Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,906 | 52,101 | 692 | 64,699 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,135 | 52,101 | 692 | 62,928 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,989 | 52,101 | 692 | 61,782 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,018 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,906 | 52,101 | 692 | 64,699 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,135 | 52,101 | 692 | 62,928 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,989 | 52,101 | 692 | 61,782 | |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,018 |
| 52,101 |
| 692 |
| 60,811 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 10,994 | 52,101 | 692 | 63,787 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,695 | 52,101 | 692 | 62,488 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9,077 | 64,125 | 692 | 73,894 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8,039 | 64,125 | 692 | 72,856 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,929 | 64,125 | 692 | 77,746 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,078 | 64,125 | 692 | 75,895 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,108 | 64,125 | 692 | 80,925 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,712 | 64,125 | 692 | 78,529 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 12,161 | 64,125 | 692 | 76,978 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 10,847 | 64,125 | 692 | 75,664 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 14,874 | 64,125 | 692 | 79,691 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 13,117 | 64,125 | 692 | 77,934 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,736 | 30,059 | 672 | 35,467 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,194 | 30,059 | 672 | 34,925 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,746 | 30,059 | 672 | 37,477 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,780 | 30,059 | 672 | 36,511 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,404 | 30,059 | 672 | 39,135 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,154 | 30,059 | 672 | 37,885 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,345 | 30,059 | 672 | 37,076 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,659 | 30,059 | 672 | 36,390 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,760 | 30,059 | 672 | 38,491 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 6,844 | 30,059 | 672 | 37,575 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,709 | 40,078 | 672 | 47,459 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,942 | 40,078 | 672 | 46,692 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,556 | 40,078 | 672 | 50,306 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,188 | 40,078 | 672 | 48,938 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,906 | 40,078 | 672 | 52,656 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,135 | 40,078 | 672 | 50,885 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,989 | 40,078 | 672 | 49,739 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,018 | 40,078 | 672 | 48,768 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 10,994 | 40,078 | 672 | 51,744 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,695 | 40,078 | 672 | 50,445 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9,077 | 44,086 | 672 | 53,835 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8,039 | 44,086 | 672 | 52,797 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,929 | 44,086 | 672 | 57,687 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,078 | 44,086 | 672 | 55,836 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,108 | 44,086 | 672 | 60,866 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,712 | 44,086 | 672 | 58,470 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 12,161 | 44,086 | 672 | 56,919 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 10,847 | 44,086 | 672 | 55,605 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 14,874 | 44,086 | 672 | 59,632 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 13,117 | 44,086 | 672 | 57,875 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa Block - Plaster mác 50 | m2 | 15,499 | 30,059 | 0 | 45,558 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa Block - Plaster mác 75 | m2 | 15,608 | 30,059 | 0 | 45,667 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa SCL - Motar mác 50 | m2 | 15,896 | 30,059 | 0 | 45,955 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa G9 mác 75 | m2 | 17,880 | 30,059 | 0 | 47,939 |
| 52,101 |
| 692 |
| 60,811 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 10,994 | 52,101 | 692 | 63,787 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,695 | 52,101 | 692 | 62,488 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9,077 | 64,125 | 692 | 73,894 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8,039 | 64,125 | 692 | 72,856 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,929 | 64,125 | 692 | 77,746 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,078 | 64,125 | 692 | 75,895 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,108 | 64,125 | 692 | 80,925 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,712 | 64,125 | 692 | 78,529 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 12,161 | 64,125 | 692 | 76,978 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 10,847 | 64,125 | 692 | 75,664 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 14,874 | 64,125 | 692 | 79,691 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 13,117 | 64,125 | 692 | 77,934 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,736 | 30,059 | 672 | 35,467 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,194 | 30,059 | 672 | 34,925 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,746 | 30,059 | 672 | 37,477 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,780 | 30,059 | 672 | 36,511 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,404 | 30,059 | 672 | 39,135 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,154 | 30,059 | 672 | 37,885 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,345 | 30,059 | 672 | 37,076 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,659 | 30,059 | 672 | 36,390 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,760 | 30,059 | 672 | 38,491 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 6,844 | 30,059 | 672 | 37,575 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,709 | 40,078 | 672 | 47,459 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,942 | 40,078 | 672 | 46,692 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,556 | 40,078 | 672 | 50,306 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,188 | 40,078 | 672 | 48,938 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,906 | 40,078 | 672 | 52,656 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,135 | 40,078 | 672 | 50,885 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,989 | 40,078 | 672 | 49,739 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,018 | 40,078 | 672 | 48,768 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 10,994 | 40,078 | 672 | 51,744 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,695 | 40,078 | 672 | 50,445 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9,077 | 44,086 | 672 | 53,835 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8,039 | 44,086 | 672 | 52,797 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,929 | 44,086 | 672 | 57,687 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,078 | 44,086 | 672 | 55,836 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,108 | 44,086 | 672 | 60,866 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,712 | 44,086 | 672 | 58,470 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 12,161 | 44,086 | 672 | 56,919 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 10,847 | 44,086 | 672 | 55,605 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 14,874 | 44,086 | 672 | 59,632 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 13,117 | 44,086 | 672 | 57,875 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa Block - Plaster mác 50 | m2 | 15,499 | 30,059 | 0 | 45,558 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa Block - Plaster mác 75 | m2 | 15,608 | 30,059 | 0 | 45,667 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa SCL - Motar mác 50 | m2 | 15,896 | 30,059 | 0 | 45,955 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa G9 mác 75 | m2 | 17,880 | 30,059 | 0 | 47,939 |