Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa Block - PLaster mác 50 | m2 | 20,666 | 36,070 | 0 | 56,736 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa Block - PLaster mác 75 | m2 | 20,810 | 36,070 | 0 | 56,880 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa SCL - Motar mác 50 | m2 | 21,195 | 36,070 | 0 | 57,265 | |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa Block - PLaster mác 50 | m2 | 20,666 | 36,070 | 0 | 56,736 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa Block - PLaster mác 75 | m2 | 20,810 | 36,070 | 0 | 56,880 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa SCL - Motar mác 50 | m2 | 21,195 | 36,070 | 0 | 57,265 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa G9 mác 75 |
| m2 |
| 23,841 |
| 36,070 |
| 0 |
| 59,911 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa Block - PLaster mác 50 | m2 | 28,415 | 44,086 | 0 | 72,501 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa Block - PLaster mác 75 | m2 | 28,614 | 44,086 | 0 | 72,700 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa SCl - Motar mác 50 | m2 | 29,143 | 44,086 | 0 | 73,229 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa G9 mác 75 | m2 | 32,781 | 44,086 | 0 | 76,867 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa Block - Plaster mác 50 | m2 | 15,499 | 22,043 | 0 | 37,542 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa Block - Plaster mác 75 | m2 | 15,608 | 22,043 | 0 | 37,651 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa Scl - Motar mác 50 | m2 | 15,896 | 22,043 | 0 | 37,939 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa G9 mác 75 | m2 | 17,748 | 22,043 | 0 | 39,791 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa Block - Plaster mác 50 | m2 | 20,666 | 28,055 | 0 | 48,721 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa Block - Plaster mác 75 | m2 | 20,810 | 28,055 | 0 | 48,865 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa SCL - Motar mác 50 | m2 | 21,195 | 28,055 | 0 | 49,250 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa G9 mác 75 | m2 | 23,664 | 28,055 | 0 | 51,719 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa Block - Plaster mác 50 | m2 | 28,415 | 30,059 | 0 | 58,474 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa Block - Plaster mác 75 | m2 | 28,614 | 30,059 | 0 | 58,673 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa SCL - Motar mác 50 | m2 | 29,143 | 30,059 | 0 | 59,202 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa G9 mác 75 | m2 | 32,538 | 30,059 | 0 | 62,597 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,131 | 99,794 | 692 | 105,617 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,544 | 99,794 | 692 | 105,030 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,308 | 99,794 | 692 | 107,794 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,261 | 99,794 | 692 | 106,747 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,104 | 99,794 | 692 | 109,590 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,750 | 99,794 | 692 | 108,236 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,874 | 99,794 | 692 | 107,360 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,131 | 99,794 | 692 | 106,617 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 8,407 | 99,794 | 692 | 108,893 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,414 | 99,794 | 692 | 107,900 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,104 | 104,203 | 692 | 111,999 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,292 | 104,203 | 692 | 111,187 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,118 | 104,203 | 692 | 115,013 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,669 | 104,203 | 692 | 113,564 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,606 | 104,203 | 692 | 117,501 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,731 | 104,203 | 692 | 115,626 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 9,518 | 104,203 | 692 | 114,413 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,489 | 104,203 | 692 | 113,384 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 11,641 | 104,203 | 692 | 116,536 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 10,266 | 104,203 | 692 | 115,161 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9,867 | 114,222 | 692 | 124,781 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8,738 | 114,222 | 692 | 123,652 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,053 | 114,222 | 692 | 128,967 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,041 | 114,222 | 692 | 126,955 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,508 | 114,222 | 692 | 132,422 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14,904 | 114,222 | 692 | 129,818 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 13,219 | 114,222 | 692 | 128,133 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 11,791 | 114,222 | 692 | 126,705 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 16,167 | 114,222 | 692 | 131,081 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 14,258 | 114,222 | 692 | 129,172 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa G9 mác 75 |
| m2 |
| 23,841 |
| 36,070 |
| 0 |
| 59,911 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa Block - PLaster mác 50 | m2 | 28,415 | 44,086 | 0 | 72,501 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa Block - PLaster mác 75 | m2 | 28,614 | 44,086 | 0 | 72,700 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa SCl - Motar mác 50 | m2 | 29,143 | 44,086 | 0 | 73,229 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa G9 mác 75 | m2 | 32,781 | 44,086 | 0 | 76,867 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa Block - Plaster mác 50 | m2 | 15,499 | 22,043 | 0 | 37,542 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa Block - Plaster mác 75 | m2 | 15,608 | 22,043 | 0 | 37,651 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa Scl - Motar mác 50 | m2 | 15,896 | 22,043 | 0 | 37,939 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm, loại vữa G9 mác 75 | m2 | 17,748 | 22,043 | 0 | 39,791 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa Block - Plaster mác 50 | m2 | 20,666 | 28,055 | 0 | 48,721 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa Block - Plaster mác 75 | m2 | 20,810 | 28,055 | 0 | 48,865 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa SCL - Motar mác 50 | m2 | 21,195 | 28,055 | 0 | 49,250 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm, loại vữa G9 mác 75 | m2 | 23,664 | 28,055 | 0 | 51,719 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa Block - Plaster mác 50 | m2 | 28,415 | 30,059 | 0 | 58,474 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa Block - Plaster mác 75 | m2 | 28,614 | 30,059 | 0 | 58,673 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa SCL - Motar mác 50 | m2 | 29,143 | 30,059 | 0 | 59,202 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm, loại vữa G9 mác 75 | m2 | 32,538 | 30,059 | 0 | 62,597 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,131 | 99,794 | 692 | 105,617 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,544 | 99,794 | 692 | 105,030 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,308 | 99,794 | 692 | 107,794 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,261 | 99,794 | 692 | 106,747 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,104 | 99,794 | 692 | 109,590 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,750 | 99,794 | 692 | 108,236 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,874 | 99,794 | 692 | 107,360 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,131 | 99,794 | 692 | 106,617 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 8,407 | 99,794 | 692 | 108,893 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,414 | 99,794 | 692 | 107,900 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,104 | 104,203 | 692 | 111,999 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,292 | 104,203 | 692 | 111,187 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10,118 | 104,203 | 692 | 115,013 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,669 | 104,203 | 692 | 113,564 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12,606 | 104,203 | 692 | 117,501 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,731 | 104,203 | 692 | 115,626 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 9,518 | 104,203 | 692 | 114,413 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 8,489 | 104,203 | 692 | 113,384 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 11,641 | 104,203 | 692 | 116,536 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 10,266 | 104,203 | 692 | 115,161 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9,867 | 114,222 | 692 | 124,781 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8,738 | 114,222 | 692 | 123,652 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,053 | 114,222 | 692 | 128,967 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,041 | 114,222 | 692 | 126,955 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,508 | 114,222 | 692 | 132,422 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14,904 | 114,222 | 692 | 129,818 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 13,219 | 114,222 | 692 | 128,133 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 11,791 | 114,222 | 692 | 126,705 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 16,167 | 114,222 | 692 | 131,081 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 14,258 | 114,222 | 692 | 129,172 |