Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 50 | m2 | 74,066 | 33,434 | 0 | 107,500 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 50 | m2 | 71,771 | 33,434 | 0 | 105,205 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 75 | m2 | 77,312 | 33,434 | 0 | 110,746 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 75 | m2 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 50 | m2 | 74,066 | 33,434 | 0 | 107,500 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 50 | m2 | 71,771 | 33,434 | 0 | 105,205 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 75 | m2 | 77,312 | 33,434 | 0 | 110,746 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 75 | m2 |
| 74,397 |
| 33,434 |
| 0 |
| 107,831 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 100 | m2 | 80,517 | 33,434 | 0 | 113,951 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 100 | m2 | 77,057 | 33,434 | 0 | 110,491 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 50 | m2 | 49,829 | 31,576 | 0 | 81,405 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 50 | m2 | 47,487 | 31,576 | 0 | 79,063 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 75 | m2 | 53,076 | 31,576 | 0 | 84,652 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 75 | m2 | 50,112 | 31,576 | 0 | 81,688 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 100 | m2 | 56,280 | 31,576 | 0 | 87,856 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 100 | m2 | 52,773 | 31,576 | 0 | 84,349 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 75,154 | 30,059 | 0 | 105,213 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 73,355 | 30,059 | 0 | 103,414 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78,368 | 30,059 | 0 | 108,427 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,955 | 30,059 | 0 | 106,014 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 81,541 | 30,059 | 0 | 111,600 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 78,589 | 30,059 | 0 | 108,648 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 59,099 | 32,062 | 0 | 91,161 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 57,035 | 32,062 | 0 | 89,097 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 62,314 | 32,062 | 0 | 94,376 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 59,635 | 32,062 | 0 | 91,697 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 65,486 | 32,062 | 0 | 97,548 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 62,269 | 32,062 | 0 | 94,331 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,850 | 24,047 | 0 | 109,897 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,850 | 24,047 | 0 | 109,897 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,850 | 26,051 | 0 | 111,901 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,850 | 26,051 | 0 | 111,901 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 57,607 | 29,057 | 0 | 86,664 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 55,773 | 29,057 | 0 | 84,830 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 60,885 | 29,057 | 0 | 89,942 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 58,424 | 29,057 | 0 | 87,481 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 64,119 | 29,057 | 0 | 93,176 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 61,109 | 29,057 | 0 | 90,166 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 57,243 | 28,656 | 0 | 85,899 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 55,409 | 28,656 | 0 | 84,065 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 60,521 | 28,656 | 0 | 89,177 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 58,060 | 28,656 | 0 | 86,716 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 63,756 | 28,656 | 0 | 92,412 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 60,746 | 28,656 | 0 | 89,402 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 56,880 | 27,854 | 0 | 84,734 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 55,045 | 27,854 | 0 | 82,899 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 60,157 | 27,854 | 0 | 88,011 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 57,696 | 27,854 | 0 | 85,550 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 63,392 | 27,854 | 0 | 91,246 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 60,382 | 27,854 | 0 | 88,236 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 262,316 | 70,137 | 31,799 | 364,252 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 260,534 | 70,137 | 31,799 | 362,470 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 265,499 | 70,137 | 31,799 | 367,435 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 263,109 | 70,137 | 31,799 | 365,045 |
| 74,397 |
| 33,434 |
| 0 |
| 107,831 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 100 | m2 | 80,517 | 33,434 | 0 | 113,951 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm, vữa mác 100 | m2 | 77,057 | 33,434 | 0 | 110,491 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 50 | m2 | 49,829 | 31,576 | 0 | 81,405 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 50 | m2 | 47,487 | 31,576 | 0 | 79,063 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 75 | m2 | 53,076 | 31,576 | 0 | 84,652 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 75 | m2 | 50,112 | 31,576 | 0 | 81,688 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 100 | m2 | 56,280 | 31,576 | 0 | 87,856 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm, vữa mác 100 | m2 | 52,773 | 31,576 | 0 | 84,349 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 75,154 | 30,059 | 0 | 105,213 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 73,355 | 30,059 | 0 | 103,414 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78,368 | 30,059 | 0 | 108,427 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,955 | 30,059 | 0 | 106,014 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 81,541 | 30,059 | 0 | 111,600 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 78,589 | 30,059 | 0 | 108,648 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 59,099 | 32,062 | 0 | 91,161 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 57,035 | 32,062 | 0 | 89,097 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 62,314 | 32,062 | 0 | 94,376 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 59,635 | 32,062 | 0 | 91,697 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 65,486 | 32,062 | 0 | 97,548 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 62,269 | 32,062 | 0 | 94,331 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,850 | 24,047 | 0 | 109,897 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,850 | 24,047 | 0 | 109,897 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,850 | 26,051 | 0 | 111,901 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,850 | 26,051 | 0 | 111,901 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 57,607 | 29,057 | 0 | 86,664 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 55,773 | 29,057 | 0 | 84,830 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 60,885 | 29,057 | 0 | 89,942 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 58,424 | 29,057 | 0 | 87,481 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 64,119 | 29,057 | 0 | 93,176 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 61,109 | 29,057 | 0 | 90,166 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 57,243 | 28,656 | 0 | 85,899 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 55,409 | 28,656 | 0 | 84,065 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 60,521 | 28,656 | 0 | 89,177 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 58,060 | 28,656 | 0 | 86,716 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 63,756 | 28,656 | 0 | 92,412 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 60,746 | 28,656 | 0 | 89,402 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 56,880 | 27,854 | 0 | 84,734 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 55,045 | 27,854 | 0 | 82,899 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 60,157 | 27,854 | 0 | 88,011 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 57,696 | 27,854 | 0 | 85,550 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 63,392 | 27,854 | 0 | 91,246 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 100 | m2 | 60,382 | 27,854 | 0 | 88,236 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 262,316 | 70,137 | 31,799 | 364,252 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 50 | m2 | 260,534 | 70,137 | 31,799 | 362,470 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 265,499 | 70,137 | 31,799 | 367,435 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 263,109 | 70,137 | 31,799 | 365,045 |