Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21,266 | 7,801 | 0 | 29,067 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 29,805 | 11,145 | 0 | 40,950 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,753 | 8,544 | 0 | 27,297 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21,266 | 7,801 | 0 | 29,067 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 29,805 | 11,145 | 0 | 40,950 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,753 | 8,544 | 0 | 27,297 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ |
| m2 |
| 27,343 |
| 12,259 |
| 0 |
| 39,602 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 26,220 | 8,544 | 0 | 34,764 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 38,501 | 12,259 | 0 | 50,760 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 68,796 | 9,473 | 0 | 78,269 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 78,240 | 13,559 | 0 | 91,799 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 91,518 | 32,650 | 46,690 | 170,858 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 117,685 | 37,003 | 53,567 | 208,255 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 148,549 | 41,357 | 59,847 | 249,753 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 214,660 | 50,063 | 72,405 | 337,128 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 330,963 | 58,770 | 84,964 | 474,697 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 14,258 | 26,051 | 0 | 40,309 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 14,258 | 34,066 | 0 | 48,324 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 13,520 | 12,023 | 6,160 | 31,703 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 22,130 | 5,133 | 0 | 27,263 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 14,349 | 74,007 | 0 | 88,356 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 5,266 | 91,420 | 0 | 96,686 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 34,344 | 13,002 | 0 | 47,346 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 13,684 | 3,715 | 0 | 17,399 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1,855 | 11,145 | 0 | 13,000 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 31,000 | 52,008 | 0 | 83,008 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 62,000 | 74,297 | 0 | 136,297 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 87,758 | 87,299 | 0 | 175,057 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 118,757 | 94,729 | 0 | 213,486 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 73,117 | 92,872 | 0 | 165,989 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 119,976 | 141,165 | 0 | 261,141 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 204,684 | 85,442 | 0 | 290,126 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 270,764 | 100,301 | 0 | 371,065 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 331,882 | 143,022 | 0 | 474,904 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 396,644 | 189,458 | 0 | 586,102 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 16,438 | 70,582 | 0 | 87,020 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 10,182,237 | 1,004,328 | 1,383,510 | 12,570,075 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 22,494,000 | 1,471,417 | 1,582,616 | 25,548,033 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 17,767,592 | 1,471,417 | 1,582,616 | 20,821,625 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 12,643,592 | 1,471,417 | 1,582,616 | 15,697,625 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 11,379,184 | 1,471,417 | 1,582,616 | 14,433,217 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 24,147 | 0 | 24,147 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,501 | 18,574 | 0 | 21,075 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,264 | 18,574 | 0 | 20,838 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 36,777 | 0 | 36,777 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 3,500 | 28,419 | 0 | 31,919 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 3,169 | 28,419 | 0 | 31,588 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 136,772 | 296,577 | 0 | 433,349 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 218,918 | 280,546 | 0 | 499,464 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 218,918 | 270,527 | 0 | 489,445 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 143,918 | 230,448 | 0 | 374,366 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 8,160 | 76,183 | 28,557 | 112,900 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 10,200 | 119,717 | 44,069 | 173,986 |
| m2 |
| 27,343 |
| 12,259 |
| 0 |
| 39,602 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 26,220 | 8,544 | 0 | 34,764 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 38,501 | 12,259 | 0 | 50,760 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 68,796 | 9,473 | 0 | 78,269 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 78,240 | 13,559 | 0 | 91,799 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 91,518 | 32,650 | 46,690 | 170,858 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 117,685 | 37,003 | 53,567 | 208,255 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 148,549 | 41,357 | 59,847 | 249,753 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 214,660 | 50,063 | 72,405 | 337,128 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 330,963 | 58,770 | 84,964 | 474,697 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 14,258 | 26,051 | 0 | 40,309 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 14,258 | 34,066 | 0 | 48,324 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 13,520 | 12,023 | 6,160 | 31,703 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 22,130 | 5,133 | 0 | 27,263 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 14,349 | 74,007 | 0 | 88,356 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 5,266 | 91,420 | 0 | 96,686 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 34,344 | 13,002 | 0 | 47,346 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 13,684 | 3,715 | 0 | 17,399 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1,855 | 11,145 | 0 | 13,000 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 31,000 | 52,008 | 0 | 83,008 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 62,000 | 74,297 | 0 | 136,297 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 87,758 | 87,299 | 0 | 175,057 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 118,757 | 94,729 | 0 | 213,486 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 73,117 | 92,872 | 0 | 165,989 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 119,976 | 141,165 | 0 | 261,141 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 204,684 | 85,442 | 0 | 290,126 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 270,764 | 100,301 | 0 | 371,065 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 331,882 | 143,022 | 0 | 474,904 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 396,644 | 189,458 | 0 | 586,102 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 16,438 | 70,582 | 0 | 87,020 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 10,182,237 | 1,004,328 | 1,383,510 | 12,570,075 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 22,494,000 | 1,471,417 | 1,582,616 | 25,548,033 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 17,767,592 | 1,471,417 | 1,582,616 | 20,821,625 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 12,643,592 | 1,471,417 | 1,582,616 | 15,697,625 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 11,379,184 | 1,471,417 | 1,582,616 | 14,433,217 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 24,147 | 0 | 24,147 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,501 | 18,574 | 0 | 21,075 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,264 | 18,574 | 0 | 20,838 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 36,777 | 0 | 36,777 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 3,500 | 28,419 | 0 | 31,919 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 3,169 | 28,419 | 0 | 31,588 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 136,772 | 296,577 | 0 | 433,349 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 218,918 | 280,546 | 0 | 499,464 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 218,918 | 270,527 | 0 | 489,445 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 143,918 | 230,448 | 0 | 374,366 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 8,160 | 76,183 | 28,557 | 112,900 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 10,200 | 119,717 | 44,069 | 173,986 |