Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 23,205,221 | 1,337,963 | 2,469,628 | 27,012,812 | |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 7,801,200 | 1,337,963 | 2,469,628 | 11,608,791 | |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 11,659,000 | 1,344,807 | 6,085,162 | 19,088,969 | |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 23,205,221 | 1,337,963 | 2,469,628 | 27,012,812 | |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 7,801,200 | 1,337,963 | 2,469,628 | 11,608,791 | |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 11,659,000 | 1,344,807 | 6,085,162 | 19,088,969 | |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc |
| 100m3 |
| 11,637,239 |
| 5,451,087 |
| 15,015,335 |
| 32,103,661 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 11,566,602 | 5,451,087 | 15,015,335 | 32,033,024 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 11,392,635 | 5,047,303 | 15,015,335 | 31,455,273 |
| Làm móng cát (các loại), sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 12,255,216 | 1,136,071 | 3,331,255 | 16,722,542 |
| Làm móng cát (các loại) sâu<=1,5 m, có tường vây | 100m3 | 11,024,798 | 1,136,071 | 3,158,929 | 15,319,798 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 12,255,216 | 1,337,963 | 3,331,255 | 16,924,434 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 11,024,798 | 1,337,963 | 3,158,929 | 15,521,690 |
| Làm móng đá dăm, sâu <=1,5 m | 100m3 | 11,659,000 | 1,346,518 | 10,600,405 | 23,605,923 |
| Làm móng đá dăm, sâu >1,5 m | 100m3 | 11,659,000 | 1,502,214 | 11,487,880 | 24,649,094 |
| Làm móng đá hộc, sâu <=1,5 m | 100m3 | 11,359,058 | 3,835,950 | 18,838,203 | 34,033,211 |
| Làm móng đá hộc, sâu >1,5 m | 100m3 | 11,359,058 | 3,835,950 | 19,903,174 | 35,098,182 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá hộc | m3 | 106,636 | 272,084 | 307,032 | 685,752 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | m3 | 111,926 | 214,402 | 307,032 | 633,360 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm + cát | m3 | 148,868 | 156,720 | 307,032 | 612,620 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | rọ | 404,863 | 780,121 | 0 | 1,184,984 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | rọ | 460,499 | 742,972 | 0 | 1,203,471 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | rọ | 283,182 | 471,787 | 0 | 754,969 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | rọ | 311,000 | 445,783 | 0 | 756,783 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 60 cm, dài 10 m | rồng | 693,636 | 891,566 | 0 | 1,585,202 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 80 cm, dài 10 m | rồng | 998,408 | 1,207,330 | 0 | 2,205,738 |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 111,272 | 68,725 | 86,464 | 266,461 |
| Cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 526,050 | 22,289 | 104,360 | 652,699 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 1,708,410 | 219,177 | 0 | 1,927,587 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 1,708,410 | 200,602 | 0 | 1,909,012 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 471,341 | 219,177 | 0 | 690,518 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1,428,309 | 0 | 1,428,309 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 16,822 | 0 | 16,822 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy dương | 100m2 | 1,487,556 | 5,457,931 | 2,397,318 | 9,342,805 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy âm | 100m2 | 1,138,725 | 4,191,828 | 1,928,001 | 7,258,554 |
| Sản xuất, lắp đặt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 1,626,241 | 650,101 | 22,205 | 2,298,547 |
| Sản xuất, lắp đặt khe giãn 2*4 đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 2,708,694 | 910,141 | 31,915 | 3,650,750 |
| Sản xuất, lắp đặt khe ngàm liên kết của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 613,091 | 464,358 | 22,205 | 1,099,654 |
| Sản xuất, lắp đặt khe tăng cường của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 1,790,098 | 1,207,330 | 341,777 | 3,339,205 |
| Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 226,659 | 102,159 | 54,866 | 383,684 |
| Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 309,111 | 102,159 | 54,866 | 466,136 |
| Trám khe 1*4 đường lăn, sân đỗ bằng Mastis | 10m | 579,449 | 130,020 | 100,739 | 810,208 |
| Trám khe 2*4 đường lăn, sân đỗ bằng Mastis | 10m | 594,919 | 204,317 | 100,739 | 899,975 |
| Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 75,424 | 27,861 | 14,702 | 117,987 |
| Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 159,298 | 59,438 | 68,763 | 287,499 |
| Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 29,582 | 139,307 | 14,045 | 182,934 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe co | m | 222 | 18,574 | 3,926 | 22,722 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe giãn | m | 754 | 37,149 | 7,852 | 45,755 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe dọc | m | 133 | 7,430 | 7,852 | 15,415 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối thép | bộ | 3,033,948 | 1,102,145 | 0 | 4,136,093 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su | bộ | 1,184,427 | 701,365 | 0 | 1,885,792 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm liên tục | m | 1,311,202 | 240,468 | 0 | 1,551,670 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm đúc sẵn | m | 1,311,202 | 140,273 | 0 | 1,451,475 |
| 100m3 |
| 11,637,239 |
| 5,451,087 |
| 15,015,335 |
| 32,103,661 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 11,566,602 | 5,451,087 | 15,015,335 | 32,033,024 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 11,392,635 | 5,047,303 | 15,015,335 | 31,455,273 |
| Làm móng cát (các loại), sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 12,255,216 | 1,136,071 | 3,331,255 | 16,722,542 |
| Làm móng cát (các loại) sâu<=1,5 m, có tường vây | 100m3 | 11,024,798 | 1,136,071 | 3,158,929 | 15,319,798 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 12,255,216 | 1,337,963 | 3,331,255 | 16,924,434 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 11,024,798 | 1,337,963 | 3,158,929 | 15,521,690 |
| Làm móng đá dăm, sâu <=1,5 m | 100m3 | 11,659,000 | 1,346,518 | 10,600,405 | 23,605,923 |
| Làm móng đá dăm, sâu >1,5 m | 100m3 | 11,659,000 | 1,502,214 | 11,487,880 | 24,649,094 |
| Làm móng đá hộc, sâu <=1,5 m | 100m3 | 11,359,058 | 3,835,950 | 18,838,203 | 34,033,211 |
| Làm móng đá hộc, sâu >1,5 m | 100m3 | 11,359,058 | 3,835,950 | 19,903,174 | 35,098,182 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá hộc | m3 | 106,636 | 272,084 | 307,032 | 685,752 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | m3 | 111,926 | 214,402 | 307,032 | 633,360 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm + cát | m3 | 148,868 | 156,720 | 307,032 | 612,620 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | rọ | 404,863 | 780,121 | 0 | 1,184,984 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | rọ | 460,499 | 742,972 | 0 | 1,203,471 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | rọ | 283,182 | 471,787 | 0 | 754,969 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | rọ | 311,000 | 445,783 | 0 | 756,783 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 60 cm, dài 10 m | rồng | 693,636 | 891,566 | 0 | 1,585,202 |
| Làm và thả rồng đá, loại đường kính 80 cm, dài 10 m | rồng | 998,408 | 1,207,330 | 0 | 2,205,738 |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 111,272 | 68,725 | 86,464 | 266,461 |
| Cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 526,050 | 22,289 | 104,360 | 652,699 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 1,708,410 | 219,177 | 0 | 1,927,587 |
| Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 1,708,410 | 200,602 | 0 | 1,909,012 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 471,341 | 219,177 | 0 | 690,518 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1,428,309 | 0 | 1,428,309 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 16,822 | 0 | 16,822 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy dương | 100m2 | 1,487,556 | 5,457,931 | 2,397,318 | 9,342,805 |
| Trồng cỏ Vetiver gia cố mái ta luy âm | 100m2 | 1,138,725 | 4,191,828 | 1,928,001 | 7,258,554 |
| Sản xuất, lắp đặt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 1,626,241 | 650,101 | 22,205 | 2,298,547 |
| Sản xuất, lắp đặt khe giãn 2*4 đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 2,708,694 | 910,141 | 31,915 | 3,650,750 |
| Sản xuất, lắp đặt khe ngàm liên kết của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 613,091 | 464,358 | 22,205 | 1,099,654 |
| Sản xuất, lắp đặt khe tăng cường của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 1,790,098 | 1,207,330 | 341,777 | 3,339,205 |
| Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 226,659 | 102,159 | 54,866 | 383,684 |
| Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | 10m | 309,111 | 102,159 | 54,866 | 466,136 |
| Trám khe 1*4 đường lăn, sân đỗ bằng Mastis | 10m | 579,449 | 130,020 | 100,739 | 810,208 |
| Trám khe 2*4 đường lăn, sân đỗ bằng Mastis | 10m | 594,919 | 204,317 | 100,739 | 899,975 |
| Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 75,424 | 27,861 | 14,702 | 117,987 |
| Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 159,298 | 59,438 | 68,763 | 287,499 |
| Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 29,582 | 139,307 | 14,045 | 182,934 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe co | m | 222 | 18,574 | 3,926 | 22,722 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe giãn | m | 754 | 37,149 | 7,852 | 45,755 |
| Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng Keo Polyvinyl chloride, loại khe dọc | m | 133 | 7,430 | 7,852 | 15,415 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối thép | bộ | 3,033,948 | 1,102,145 | 0 | 4,136,093 |
| Lắp đặt gối cầu, loại gối cao su | bộ | 1,184,427 | 701,365 | 0 | 1,885,792 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm liên tục | m | 1,311,202 | 240,468 | 0 | 1,551,670 |
| Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm đúc sẵn | m | 1,311,202 | 140,273 | 0 | 1,451,475 |