Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1,528,136 | 1,703,315 | 7,027 | 3,238,478 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1,526,952 | 1,703,315 | 7,027 | 3,237,294 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1,177,000 | 1,943,783 | 7,027 | 3,127,810 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1,175,815 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1,528,136 | 1,703,315 | 7,027 | 3,238,478 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 1,526,952 | 1,703,315 | 7,027 | 3,237,294 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1,177,000 | 1,943,783 | 7,027 | 3,127,810 | |
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1,175,815 |
| 1,943,783 |
| 7,027 |
| 3,126,625 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 181,006 | 440,858 | 0 | 621,864 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 178,637 | 440,858 | 0 | 619,495 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 195,213 | 255,025 | 798,625 | 1,248,863 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 195,213 | 255,025 | 850,911 | 1,301,149 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 195,213 | 255,025 | 1,205,101 | 1,655,339 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 195,213 | 255,025 | 1,444,600 | 1,894,838 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 155,849 | 57,023 | 62,001 | 274,873 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 15,120,000 | 9,287,150 | 76,224,783 | 100,631,933 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 1,985,014 | 4,141,460 | 3,794,324 | 9,920,798 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 1,384,447 | 3,225,277 | 3,441,080 | 8,050,804 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 843,572 | 2,767,386 | 3,083,619 | 6,694,577 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 573,175 | 2,194,671 | 2,786,827 | 5,554,673 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 3,619,195 | 2,006,582 | 18,564,244 | 24,190,021 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 2,474,015 | 1,860,959 | 16,836,107 | 21,171,081 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 1,571,275 | 1,719,051 | 15,152,056 | 18,442,382 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,119,815 | 1,591,260 | 13,635,527 | 16,346,602 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 244,299 | 69,335 | 5,796,880 | 6,110,514 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 186,234 | 69,335 | 5,327,549 | 5,583,118 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 168,125 | 69,335 | 4,794,794 | 5,032,254 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 150,864 | 69,335 | 4,312,777 | 4,532,976 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 2,183,605 | 2,207,184 | 23,193,182 | 27,583,971 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1,976,155 | 1,913,710 | 21,033,011 | 24,922,876 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1,778,705 | 1,847,957 | 18,930,151 | 22,556,813 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,601,235 | 1,688,590 | 17,038,899 | 20,328,724 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 2,593,655 | 2,950,342 | 32,680,299 | 38,224,296 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 2,351,555 | 2,694,388 | 29,642,835 | 34,688,778 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 2,116,435 | 2,444,378 | 26,675,906 | 31,236,719 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,905,275 | 2,219,629 | 24,008,756 | 28,133,660 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 17,906,335 | 5,804,654 | 45,738,972 | 69,449,961 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 16,241,655 | 5,282,159 | 42,079,854 | 63,603,668 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 14,616,395 | 4,771,738 | 38,691,782 | 58,079,915 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 13,156,835 | 4,312,209 | 35,574,756 | 53,043,800 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 61,138 | 235,894 | 722,171 | 1,019,203 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 95,161 | 512,651 | 1,043,136 | 1,650,948 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 15,353,961 | 5,969,780 | 2,013,601 | 23,337,342 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 15,307,037 | 5,969,780 | 2,013,601 | 23,290,418 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 15,353,961 | 6,540,011 | 5,269,363 | 27,163,335 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 15,307,037 | 6,540,011 | 5,269,363 | 27,116,411 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,507,501 | 6,900,352 | 7,457,953 | 29,865,806 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,460,107 | 6,900,352 | 7,457,953 | 29,818,412 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 15,507,501 | 6,900,352 | 19,012,903 | 41,420,756 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 15,460,107 | 6,900,352 | 19,012,903 | 41,373,362 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,507,501 | 10,448,044 | 3,289,641 | 29,245,186 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,460,107 | 10,448,044 | 3,289,641 | 29,197,792 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,507,501 | 12,013,857 | 3,655,041 | 31,176,399 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,460,107 | 12,013,857 | 3,655,041 | 31,129,005 |
| 1,943,783 |
| 7,027 |
| 3,126,625 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 181,006 | 440,858 | 0 | 621,864 |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 178,637 | 440,858 | 0 | 619,495 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 195,213 | 255,025 | 798,625 | 1,248,863 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m | 1m | 195,213 | 255,025 | 850,911 | 1,301,149 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 195,213 | 255,025 | 1,205,101 | 1,655,339 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 195,213 | 255,025 | 1,444,600 | 1,894,838 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 155,849 | 57,023 | 62,001 | 274,873 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 15,120,000 | 9,287,150 | 76,224,783 | 100,631,933 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 1,985,014 | 4,141,460 | 3,794,324 | 9,920,798 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 1,384,447 | 3,225,277 | 3,441,080 | 8,050,804 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 843,572 | 2,767,386 | 3,083,619 | 6,694,577 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 573,175 | 2,194,671 | 2,786,827 | 5,554,673 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 3,619,195 | 2,006,582 | 18,564,244 | 24,190,021 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 2,474,015 | 1,860,959 | 16,836,107 | 21,171,081 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 1,571,275 | 1,719,051 | 15,152,056 | 18,442,382 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,119,815 | 1,591,260 | 13,635,527 | 16,346,602 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 244,299 | 69,335 | 5,796,880 | 6,110,514 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 186,234 | 69,335 | 5,327,549 | 5,583,118 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 168,125 | 69,335 | 4,794,794 | 5,032,254 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 150,864 | 69,335 | 4,312,777 | 4,532,976 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 2,183,605 | 2,207,184 | 23,193,182 | 27,583,971 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 1,976,155 | 1,913,710 | 21,033,011 | 24,922,876 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 1,778,705 | 1,847,957 | 18,930,151 | 22,556,813 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,601,235 | 1,688,590 | 17,038,899 | 20,328,724 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 2,593,655 | 2,950,342 | 32,680,299 | 38,224,296 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 2,351,555 | 2,694,388 | 29,642,835 | 34,688,778 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 2,116,435 | 2,444,378 | 26,675,906 | 31,236,719 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,905,275 | 2,219,629 | 24,008,756 | 28,133,660 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 17,906,335 | 5,804,654 | 45,738,972 | 69,449,961 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 16,241,655 | 5,282,159 | 42,079,854 | 63,603,668 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 14,616,395 | 4,771,738 | 38,691,782 | 58,079,915 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 13,156,835 | 4,312,209 | 35,574,756 | 53,043,800 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 61,138 | 235,894 | 722,171 | 1,019,203 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 95,161 | 512,651 | 1,043,136 | 1,650,948 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 15,353,961 | 5,969,780 | 2,013,601 | 23,337,342 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 15,307,037 | 5,969,780 | 2,013,601 | 23,290,418 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 15,353,961 | 6,540,011 | 5,269,363 | 27,163,335 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 15,307,037 | 6,540,011 | 5,269,363 | 27,116,411 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,507,501 | 6,900,352 | 7,457,953 | 29,865,806 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,460,107 | 6,900,352 | 7,457,953 | 29,818,412 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 15,507,501 | 6,900,352 | 19,012,903 | 41,420,756 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 15,460,107 | 6,900,352 | 19,012,903 | 41,373,362 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,507,501 | 10,448,044 | 3,289,641 | 29,245,186 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,460,107 | 10,448,044 | 3,289,641 | 29,197,792 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,507,501 | 12,013,857 | 3,655,041 | 31,176,399 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 15,460,107 | 12,013,857 | 3,655,041 | 31,129,005 |