Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1,314,180 | 634,804 | 1,598,401 | 3,547,385 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,519,380 | 669,718 | 1,860,093 | 4,049,191 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,725,300 | 704,632 | 2,089,073 | 4,519,005 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1,314,180 | 634,804 | 1,598,401 | 3,547,385 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,519,380 | 669,718 | 1,860,093 | 4,049,191 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,725,300 | 704,632 | 2,089,073 | 4,519,005 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm |
| 100m2 |
| 1,930,500 |
| 737,960 |
| 2,374,183 |
| 5,042,643 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 2,136,420 | 772,874 | 2,637,083 | 5,546,377 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 617,040 | 314,228 | 557,303 | 1,488,571 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 822,240 | 349,142 | 766,489 | 1,937,871 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1,028,160 | 384,056 | 930,046 | 2,342,262 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1,234,080 | 418,971 | 1,138,024 | 2,791,075 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,439,280 | 453,885 | 1,323,792 | 3,216,957 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,645,200 | 487,212 | 1,487,349 | 3,619,761 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,850,400 | 522,126 | 1,695,327 | 4,067,853 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 2,056,320 | 557,041 | 1,947,726 | 4,561,087 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 8,148,890 | 1,998,595 | 1,260,138 | 11,407,623 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 9,372,477 | 2,468,524 | 1,501,664 | 13,342,665 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 9,637,724 | 3,348,946 | 1,701,186 | 14,687,856 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 9,971,365 | 3,532,832 | 2,163,237 | 15,667,434 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1,864,178 | 1,710,950 | 1,102,621 | 4,677,749 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 00m2 | 2,305,536 | 1,779,388 | 1,323,145 | 5,408,069 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 2,865,614 | 1,835,849 | 1,543,669 | 6,245,132 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 3,162,018 | 1,890,600 | 1,764,193 | 6,816,811 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 3,558,127 | 1,950,483 | 1,984,717 | 7,493,327 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 3,953,169 | 2,001,812 | 2,205,242 | 8,160,223 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,546,817 | 1,141,204 | 656,439 | 3,344,460 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 2,070,766 | 1,437,198 | 840,784 | 4,348,748 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 2,334,453 | 1,642,512 | 985,120 | 4,962,085 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 2,591,917 | 1,847,826 | 1,116,224 | 5,555,967 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,388,658 | 1,141,204 | 1,021,794 | 3,551,656 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,308,250 | 598,833 | 415,312 | 3,322,395 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 172,335 | 342,859 | 515,194 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 228,445 | 383,073 | 611,518 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 286,558 | 423,896 | 710,454 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 342,667 | 552,414 | 895,081 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 402,784 | 592,628 | 995,412 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 0 | 458,893 | 633,450 | 1,092,343 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10,358,180 | 214,417 | 396,155 | 10,968,752 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 13,820,814 | 286,558 | 447,335 | 14,554,707 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 17,268,587 | 356,694 | 521,937 | 18,147,218 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 20,716,359 | 428,835 | 573,118 | 21,718,312 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 24,164,132 | 500,975 | 624,299 | 25,289,406 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10,987,053 | 218,425 | 399,810 | 11,605,288 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 14,831,741 | 290,566 | 454,647 | 15,576,954 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 18,551,397 | 364,710 | 531,077 | 19,447,184 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 22,255,425 | 436,850 | 573,727 | 23,266,002 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 25,975,082 | 510,995 | 637,094 | 27,123,171 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 11,879,445 | 222,433 | 407,731 | 12,509,609 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 15,839,260 | 296,577 | 462,568 | 16,598,405 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 19,799,074 | 370,722 | 540,825 | 20,710,621 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 23,752,355 | 444,866 | 584,085 | 24,781,306 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 27,721,971 | 519,010 | 650,499 | 28,891,480 |
| 100m2 |
| 1,930,500 |
| 737,960 |
| 2,374,183 |
| 5,042,643 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 2,136,420 | 772,874 | 2,637,083 | 5,546,377 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 617,040 | 314,228 | 557,303 | 1,488,571 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 822,240 | 349,142 | 766,489 | 1,937,871 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1,028,160 | 384,056 | 930,046 | 2,342,262 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1,234,080 | 418,971 | 1,138,024 | 2,791,075 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,439,280 | 453,885 | 1,323,792 | 3,216,957 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,645,200 | 487,212 | 1,487,349 | 3,619,761 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,850,400 | 522,126 | 1,695,327 | 4,067,853 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 2,056,320 | 557,041 | 1,947,726 | 4,561,087 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 8,148,890 | 1,998,595 | 1,260,138 | 11,407,623 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 9,372,477 | 2,468,524 | 1,501,664 | 13,342,665 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 9,637,724 | 3,348,946 | 1,701,186 | 14,687,856 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 9,971,365 | 3,532,832 | 2,163,237 | 15,667,434 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1,864,178 | 1,710,950 | 1,102,621 | 4,677,749 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 00m2 | 2,305,536 | 1,779,388 | 1,323,145 | 5,408,069 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 2,865,614 | 1,835,849 | 1,543,669 | 6,245,132 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 3,162,018 | 1,890,600 | 1,764,193 | 6,816,811 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 3,558,127 | 1,950,483 | 1,984,717 | 7,493,327 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 3,953,169 | 2,001,812 | 2,205,242 | 8,160,223 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,546,817 | 1,141,204 | 656,439 | 3,344,460 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 2,070,766 | 1,437,198 | 840,784 | 4,348,748 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 2,334,453 | 1,642,512 | 985,120 | 4,962,085 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 2,591,917 | 1,847,826 | 1,116,224 | 5,555,967 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,388,658 | 1,141,204 | 1,021,794 | 3,551,656 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,308,250 | 598,833 | 415,312 | 3,322,395 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 172,335 | 342,859 | 515,194 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 228,445 | 383,073 | 611,518 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 286,558 | 423,896 | 710,454 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 342,667 | 552,414 | 895,081 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 402,784 | 592,628 | 995,412 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 0 | 458,893 | 633,450 | 1,092,343 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10,358,180 | 214,417 | 396,155 | 10,968,752 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 13,820,814 | 286,558 | 447,335 | 14,554,707 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 17,268,587 | 356,694 | 521,937 | 18,147,218 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 20,716,359 | 428,835 | 573,118 | 21,718,312 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 24,164,132 | 500,975 | 624,299 | 25,289,406 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10,987,053 | 218,425 | 399,810 | 11,605,288 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 14,831,741 | 290,566 | 454,647 | 15,576,954 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 18,551,397 | 364,710 | 531,077 | 19,447,184 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 22,255,425 | 436,850 | 573,727 | 23,266,002 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 25,975,082 | 510,995 | 637,094 | 27,123,171 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 11,879,445 | 222,433 | 407,731 | 12,509,609 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 15,839,260 | 296,577 | 462,568 | 16,598,405 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 19,799,074 | 370,722 | 540,825 | 20,710,621 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 23,752,355 | 444,866 | 584,085 | 24,781,306 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 27,721,971 | 519,010 | 650,499 | 28,891,480 |