Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 766,975 | 284,297 | 91,327 | 1,142,599 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 864,925 | 284,297 | 91,327 | 1,240,549 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 974,696 | 284,297 | 91,327 | 1,350,320 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,045,428 |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 766,975 | 284,297 | 91,327 | 1,142,599 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 864,925 | 284,297 | 91,327 | 1,240,549 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 974,696 | 284,297 | 91,327 | 1,350,320 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,045,428 |
| 284,297 |
| 91,327 |
| 1,421,052 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 724,885 | 284,297 | 91,327 | 1,100,509 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 817,075 | 284,297 | 91,327 | 1,192,699 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 912,197 | 284,297 | 91,327 | 1,287,821 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 978,926 | 284,297 | 91,327 | 1,354,550 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 930,790 | 469,614 | 137,356 | 1,537,760 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,029,710 | 469,614 | 137,356 | 1,636,680 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,140,567 | 469,614 | 137,356 | 1,747,537 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,211,999 | 469,614 | 137,356 | 1,818,969 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 888,283 | 469,614 | 137,356 | 1,495,253 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 981,386 | 469,614 | 137,356 | 1,588,356 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,077,449 | 469,614 | 137,356 | 1,684,419 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,144,839 | 469,614 | 137,356 | 1,751,809 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 930,790 | 590,686 | 236,116 | 1,757,592 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,029,710 | 590,686 | 236,116 | 1,856,512 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,140,567 | 590,686 | 236,116 | 1,967,369 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,211,999 | 590,686 | 236,116 | 2,038,801 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 888,283 | 590,686 | 236,116 | 1,715,085 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 981,386 | 590,686 | 236,116 | 1,808,188 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,077,449 | 590,686 | 236,116 | 1,904,251 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,144,839 | 590,686 | 236,116 | 1,971,641 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 930,790 | 649,388 | 146,732 | 1,726,910 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,029,710 | 649,388 | 146,732 | 1,825,830 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,140,567 | 649,388 | 146,732 | 1,936,687 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,211,999 | 649,388 | 146,732 | 2,008,119 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 888,283 | 649,388 | 146,732 | 1,684,403 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 981,386 | 649,388 | 146,732 | 1,777,506 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,077,449 | 649,388 | 146,732 | 1,873,569 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,144,839 | 649,388 | 146,732 | 1,940,959 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 930,790 | 678,739 | 199,649 | 1,809,178 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,029,710 | 678,739 | 199,649 | 1,908,098 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,140,567 | 678,739 | 199,649 | 2,018,955 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,211,999 | 678,739 | 199,649 | 2,090,387 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 888,283 | 678,739 | 199,649 | 1,766,671 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 981,386 | 678,739 | 199,649 | 1,859,774 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,077,449 | 678,739 | 199,649 | 1,955,837 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,144,839 | 678,739 | 199,649 | 2,023,227 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 837,646 | 418,250 | 137,356 | 1,393,252 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 936,566 | 418,250 | 137,356 | 1,492,172 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,047,423 | 418,250 | 137,356 | 1,603,029 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,118,855 | 418,250 | 137,356 | 1,674,461 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 795,139 | 418,250 | 137,356 | 1,350,745 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 888,242 | 418,250 | 137,356 | 1,443,848 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 984,306 | 418,250 | 137,356 | 1,539,912 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,051,695 | 418,250 | 137,356 | 1,607,301 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 837,646 | 539,322 | 236,116 | 1,613,084 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 936,566 | 539,322 | 236,116 | 1,712,004 |
| 284,297 |
| 91,327 |
| 1,421,052 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 724,885 | 284,297 | 91,327 | 1,100,509 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 817,075 | 284,297 | 91,327 | 1,192,699 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 912,197 | 284,297 | 91,327 | 1,287,821 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 978,926 | 284,297 | 91,327 | 1,354,550 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 930,790 | 469,614 | 137,356 | 1,537,760 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,029,710 | 469,614 | 137,356 | 1,636,680 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,140,567 | 469,614 | 137,356 | 1,747,537 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,211,999 | 469,614 | 137,356 | 1,818,969 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 888,283 | 469,614 | 137,356 | 1,495,253 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 981,386 | 469,614 | 137,356 | 1,588,356 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,077,449 | 469,614 | 137,356 | 1,684,419 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,144,839 | 469,614 | 137,356 | 1,751,809 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 930,790 | 590,686 | 236,116 | 1,757,592 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,029,710 | 590,686 | 236,116 | 1,856,512 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,140,567 | 590,686 | 236,116 | 1,967,369 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,211,999 | 590,686 | 236,116 | 2,038,801 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 888,283 | 590,686 | 236,116 | 1,715,085 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 981,386 | 590,686 | 236,116 | 1,808,188 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,077,449 | 590,686 | 236,116 | 1,904,251 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,144,839 | 590,686 | 236,116 | 1,971,641 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 930,790 | 649,388 | 146,732 | 1,726,910 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,029,710 | 649,388 | 146,732 | 1,825,830 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,140,567 | 649,388 | 146,732 | 1,936,687 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,211,999 | 649,388 | 146,732 | 2,008,119 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 888,283 | 649,388 | 146,732 | 1,684,403 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 981,386 | 649,388 | 146,732 | 1,777,506 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,077,449 | 649,388 | 146,732 | 1,873,569 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,144,839 | 649,388 | 146,732 | 1,940,959 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 930,790 | 678,739 | 199,649 | 1,809,178 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,029,710 | 678,739 | 199,649 | 1,908,098 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,140,567 | 678,739 | 199,649 | 2,018,955 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,211,999 | 678,739 | 199,649 | 2,090,387 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 888,283 | 678,739 | 199,649 | 1,766,671 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 981,386 | 678,739 | 199,649 | 1,859,774 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,077,449 | 678,739 | 199,649 | 1,955,837 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,144,839 | 678,739 | 199,649 | 2,023,227 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 837,646 | 418,250 | 137,356 | 1,393,252 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 936,566 | 418,250 | 137,356 | 1,492,172 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,047,423 | 418,250 | 137,356 | 1,603,029 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,118,855 | 418,250 | 137,356 | 1,674,461 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 795,139 | 418,250 | 137,356 | 1,350,745 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 888,242 | 418,250 | 137,356 | 1,443,848 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 984,306 | 418,250 | 137,356 | 1,539,912 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,051,695 | 418,250 | 137,356 | 1,607,301 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 837,646 | 539,322 | 236,116 | 1,613,084 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 936,566 | 539,322 | 236,116 | 1,712,004 |