Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11,049 | 8,438 | 0 | 19,487 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,548 | 12,107 | 0 | 28,655 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,298 | 8,438 | 0 | 25,736 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11,049 | 8,438 | 0 | 19,487 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16,548 | 12,107 | 0 | 28,655 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,298 | 8,438 | 0 | 25,736 | |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ |
| m2 |
| 27,297 |
| 12,107 |
| 0 |
| 39,404 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,499 | 9,356 | 0 | 21,855 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 18,548 | 13,391 | 0 | 31,939 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 27,448 | 7,705 | 0 | 35,153 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 42,361 | 11,007 | 0 | 53,368 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 48,535 | 8,438 | 0 | 56,973 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 74,647 | 12,107 | 0 | 86,754 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 29,727 | 8,438 | 0 | 38,165 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 45,289 | 12,107 | 0 | 57,396 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 52,692 | 9,356 | 0 | 62,048 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 79,931 | 13,391 | 0 | 93,322 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ata 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,264 | 9,539 | 0 | 27,803 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,217 | 9,539 | 0 | 22,756 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19,438 | 9,172 | 0 | 28,610 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 11,342 | 10,089 | 0 | 21,431 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,092 | 7,705 | 0 | 25,797 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 24,442 | 11,007 | 0 | 35,449 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16,804 | 8,438 | 0 | 25,242 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21,867 | 12,107 | 0 | 33,974 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 25,007 | 8,438 | 0 | 33,445 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 33,939 | 12,107 | 0 | 46,046 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 27,400 | 9,356 | 0 | 36,756 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 35,114 | 13,391 | 0 | 48,505 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19,955 | 7,705 | 0 | 27,660 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 25,232 | 11,007 | 0 | 36,239 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21,425 | 8,438 | 0 | 29,863 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 33,042 | 12,107 | 0 | 45,149 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 29,262 | 8,438 | 0 | 37,700 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 42,448 | 12,107 | 0 | 54,555 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 58,055 | 9,356 | 0 | 67,411 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 64,499 | 13,391 | 0 | 77,890 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 108,609 | 31,498 | 45,645 | 185,752 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 144,732 | 35,698 | 52,382 | 232,812 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 187,535 | 39,898 | 58,536 | 285,969 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 279,231 | 48,297 | 70,843 | 398,371 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 372,418 | 56,697 | 83,151 | 512,266 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 19,819 | 25,431 | 0 | 45,250 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 19,819 | 33,256 | 0 | 53,075 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 18,794 | 11,737 | 6,108 | 36,639 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 40,013 | 5,138 | 0 | 45,151 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 14,577 | 71,396 | 0 | 85,973 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 8,302 | 88,195 | 0 | 96,497 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 37,775 | 12,841 | 0 | 50,616 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 10,226 | 3,669 | 0 | 13,895 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 800 | 11,007 | 0 | 11,807 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 37,068 | 51,364 | 0 | 88,432 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 74,135 | 73,377 | 0 | 147,512 |
| m2 |
| 27,297 |
| 12,107 |
| 0 |
| 39,404 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,499 | 9,356 | 0 | 21,855 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 18,548 | 13,391 | 0 | 31,939 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 27,448 | 7,705 | 0 | 35,153 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 42,361 | 11,007 | 0 | 53,368 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 48,535 | 8,438 | 0 | 56,973 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 74,647 | 12,107 | 0 | 86,754 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 29,727 | 8,438 | 0 | 38,165 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 45,289 | 12,107 | 0 | 57,396 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 52,692 | 9,356 | 0 | 62,048 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 79,931 | 13,391 | 0 | 93,322 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ata 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,264 | 9,539 | 0 | 27,803 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,217 | 9,539 | 0 | 22,756 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19,438 | 9,172 | 0 | 28,610 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 11,342 | 10,089 | 0 | 21,431 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,092 | 7,705 | 0 | 25,797 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 24,442 | 11,007 | 0 | 35,449 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16,804 | 8,438 | 0 | 25,242 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21,867 | 12,107 | 0 | 33,974 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 25,007 | 8,438 | 0 | 33,445 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 33,939 | 12,107 | 0 | 46,046 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 27,400 | 9,356 | 0 | 36,756 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 35,114 | 13,391 | 0 | 48,505 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19,955 | 7,705 | 0 | 27,660 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 25,232 | 11,007 | 0 | 36,239 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21,425 | 8,438 | 0 | 29,863 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 33,042 | 12,107 | 0 | 45,149 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 29,262 | 8,438 | 0 | 37,700 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 42,448 | 12,107 | 0 | 54,555 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 58,055 | 9,356 | 0 | 67,411 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 64,499 | 13,391 | 0 | 77,890 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 108,609 | 31,498 | 45,645 | 185,752 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 144,732 | 35,698 | 52,382 | 232,812 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 187,535 | 39,898 | 58,536 | 285,969 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 279,231 | 48,297 | 70,843 | 398,371 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 372,418 | 56,697 | 83,151 | 512,266 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 19,819 | 25,431 | 0 | 45,250 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 19,819 | 33,256 | 0 | 53,075 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 18,794 | 11,737 | 6,108 | 36,639 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 40,013 | 5,138 | 0 | 45,151 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 14,577 | 71,396 | 0 | 85,973 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 8,302 | 88,195 | 0 | 96,497 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 37,775 | 12,841 | 0 | 50,616 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 10,226 | 3,669 | 0 | 13,895 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 800 | 11,007 | 0 | 11,807 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 37,068 | 51,364 | 0 | 88,432 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 74,135 | 73,377 | 0 | 147,512 |