Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 102,467 | 86,218 | 0 | 188,685 | |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 139,534 | 93,556 | 0 | 233,090 | |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 62,664 | 91,722 | 0 | 154,386 | |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 102,467 | 86,218 | 0 | 188,685 | |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 139,534 | 93,556 | 0 | 233,090 | |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 62,664 | 91,722 | 0 | 154,386 | |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 |
| 96,696 |
| 139,417 |
| 0 |
| 236,113 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 210,020 | 84,384 | 0 | 294,404 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 277,892 | 99,059 | 0 | 376,951 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 340,574 | 141,251 | 0 | 481,825 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 406,420 | 187,112 | 0 | 593,532 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 16,220 | 69,708 | 0 | 85,928 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 32,750,000 | 1,005,314 | 1,027,496 | 34,782,810 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 20,092,800 | 1,472,862 | 1,147,718 | 22,713,380 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 20,740,000 | 1,472,862 | 1,147,718 | 23,360,580 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 18,300,000 | 1,472,862 | 1,147,718 | 20,920,580 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 18,300,000 | 1,472,862 | 1,147,718 | 20,920,580 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 23,848 | 0 | 23,848 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 3,653 | 18,344 | 0 | 21,997 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 36,322 | 0 | 36,322 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 5,080 | 28,067 | 0 | 33,147 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 249,720 | 289,522 | 0 | 539,242 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 249,720 | 273,872 | 0 | 523,592 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 249,720 | 264,091 | 0 | 513,811 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 191,500 | 224,966 | 0 | 416,466 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 10,608 | 73,496 | 31,268 | 115,372 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 13,260 | 115,494 | 43,419 | 172,173 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 28,362,000 | 1,339,277 | 2,429,855 | 32,131,132 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 25,531,200 | 1,339,277 | 2,429,855 | 29,300,332 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 18,750,000 | 1,346,127 | 5,987,163 | 26,083,290 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc | 100m3 | 13,805,000 | 5,456,439 | 14,773,518 | 34,034,957 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 13,755,000 | 5,456,439 | 14,773,518 | 33,984,957 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 13,529,000 | 5,052,259 | 14,773,518 | 33,354,777 |
| Làm móng cát (các loại), sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 40,994,200 | 1,137,186 | 3,245,885 | 45,377,271 |
| Làm móng cát (các loại) sâu<=1,5 m, có tường vây | 100m3 | 36,878,399 | 1,137,186 | 3,082,679 | 41,098,264 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 40,994,200 | 1,339,277 | 3,245,885 | 45,579,362 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 36,878,399 | 1,339,277 | 3,082,679 | 41,300,355 |
| Làm móng đá dăm, sâu <=1,5 m | 100m3 | 21,250,000 | 1,347,840 | 10,338,206 | 32,936,046 |
| Làm móng đá dăm, sâu >1,5 m | 100m3 | 21,250,000 | 1,503,689 | 11,178,717 | 33,932,406 |
| Làm móng đá hộc, sâu <=1,5 m | 100m3 | 13,475,000 | 3,839,716 | 18,410,665 | 35,725,381 |
| Làm móng đá hộc, sâu >1,5 m | 100m3 | 13,475,000 | 3,839,716 | 19,419,278 | 36,733,994 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá hộc | m3 | 126,500 | 262,486 | 304,043 | 693,029 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | m3 | 180,000 | 206,839 | 304,043 | 690,882 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm + cát | m3 | 237,750 | 151,192 | 304,043 | 692,985 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | rọ | 473,000 | 770,461 | 0 | 1,243,461 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | rọ | 539,000 | 733,772 | 0 | 1,272,772 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | rọ | 330,000 | 465,945 | 0 | 795,945 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | rọ | 363,000 | 440,263 | 0 | 803,263 |
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi6mm, loại rọ 2x1x1 m dưới nước (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 565,800 | 770,461 | 0 | 1,336,261 |
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi6mm, loại rọ 2x1x1 m trên cạn (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 631,800 | 733,772 | 0 | 1,365,572 |
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi6mm, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 408,720 | 465,945 | 0 | 874,665 |
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi6mm, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 441,720 | 440,263 | 0 | 881,983 |
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi8mm, loại rọ 2x1x1 m dưới nước (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 635,400 | 770,461 | 0 | 1,405,861 |
| 96,696 |
| 139,417 |
| 0 |
| 236,113 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 210,020 | 84,384 | 0 | 294,404 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 277,892 | 99,059 | 0 | 376,951 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 340,574 | 141,251 | 0 | 481,825 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 406,420 | 187,112 | 0 | 593,532 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 16,220 | 69,708 | 0 | 85,928 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 32,750,000 | 1,005,314 | 1,027,496 | 34,782,810 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 20,092,800 | 1,472,862 | 1,147,718 | 22,713,380 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 20,740,000 | 1,472,862 | 1,147,718 | 23,360,580 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 18,300,000 | 1,472,862 | 1,147,718 | 20,920,580 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 18,300,000 | 1,472,862 | 1,147,718 | 20,920,580 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 23,848 | 0 | 23,848 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 3,653 | 18,344 | 0 | 21,997 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 36,322 | 0 | 36,322 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 5,080 | 28,067 | 0 | 33,147 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 249,720 | 289,522 | 0 | 539,242 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 249,720 | 273,872 | 0 | 523,592 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 249,720 | 264,091 | 0 | 513,811 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 191,500 | 224,966 | 0 | 416,466 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 10,608 | 73,496 | 31,268 | 115,372 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 13,260 | 115,494 | 43,419 | 172,173 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 28,362,000 | 1,339,277 | 2,429,855 | 32,131,132 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 25,531,200 | 1,339,277 | 2,429,855 | 29,300,332 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 18,750,000 | 1,346,127 | 5,987,163 | 26,083,290 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc | 100m3 | 13,805,000 | 5,456,439 | 14,773,518 | 34,034,957 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 13,755,000 | 5,456,439 | 14,773,518 | 33,984,957 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 13,529,000 | 5,052,259 | 14,773,518 | 33,354,777 |
| Làm móng cát (các loại), sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 40,994,200 | 1,137,186 | 3,245,885 | 45,377,271 |
| Làm móng cát (các loại) sâu<=1,5 m, có tường vây | 100m3 | 36,878,399 | 1,137,186 | 3,082,679 | 41,098,264 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 40,994,200 | 1,339,277 | 3,245,885 | 45,579,362 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 36,878,399 | 1,339,277 | 3,082,679 | 41,300,355 |
| Làm móng đá dăm, sâu <=1,5 m | 100m3 | 21,250,000 | 1,347,840 | 10,338,206 | 32,936,046 |
| Làm móng đá dăm, sâu >1,5 m | 100m3 | 21,250,000 | 1,503,689 | 11,178,717 | 33,932,406 |
| Làm móng đá hộc, sâu <=1,5 m | 100m3 | 13,475,000 | 3,839,716 | 18,410,665 | 35,725,381 |
| Làm móng đá hộc, sâu >1,5 m | 100m3 | 13,475,000 | 3,839,716 | 19,419,278 | 36,733,994 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá hộc | m3 | 126,500 | 262,486 | 304,043 | 693,029 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | m3 | 180,000 | 206,839 | 304,043 | 690,882 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm + cát | m3 | 237,750 | 151,192 | 304,043 | 692,985 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước | rọ | 473,000 | 770,461 | 0 | 1,243,461 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | rọ | 539,000 | 733,772 | 0 | 1,272,772 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | rọ | 330,000 | 465,945 | 0 | 795,945 |
| Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | rọ | 363,000 | 440,263 | 0 | 803,263 |
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi6mm, loại rọ 2x1x1 m dưới nước (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 565,800 | 770,461 | 0 | 1,336,261 |
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi6mm, loại rọ 2x1x1 m trên cạn (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 631,800 | 733,772 | 0 | 1,365,572 |
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi6mm, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 408,720 | 465,945 | 0 | 874,665 |
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi6mm, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 441,720 | 440,263 | 0 | 881,983 |
| Làm và thả rọ đá, khung thép fi8mm, loại rọ 2x1x1 m dưới nước (Theo ĐM 948/2007/QĐ-UBND-CN) | rọ | 635,400 | 770,461 | 0 | 1,405,861 |