Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1,797,117 | 1,897,543 | 6,796 | 3,701,456 | |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 114,792 | 430,371 | 0 | 545,163 | |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 185,062 | 251,867 | 787,318 | 1,224,247 | |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 1,797,117 | 1,897,543 | 6,796 | 3,701,456 | |
| Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 114,792 | 430,371 | 0 | 545,163 | |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=10m | 1m | 185,062 | 251,867 | 787,318 | 1,224,247 | |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=30m |
| 1m |
| 185,062 |
| 251,867 |
| 838,861 |
| 1,275,790 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 185,062 | 251,867 | 1,188,066 | 1,624,995 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 185,062 | 251,867 | 1,424,198 | 1,861,127 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 170,416 | 56,317 | 99,492 | 326,225 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 13,138,500 | 9,172,150 | 75,428,252 | 97,738,902 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 2,138,429 | 4,042,941 | 3,743,083 | 9,924,453 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 1,553,669 | 3,148,552 | 3,394,610 | 8,096,831 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 869,325 | 2,701,554 | 3,041,995 | 6,612,874 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 527,238 | 2,142,463 | 2,749,193 | 5,418,894 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 5,046,917 | 1,981,735 | 18,358,212 | 25,386,864 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 3,492,389 | 1,837,915 | 16,649,255 | 21,979,559 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 2,163,985 | 1,697,765 | 14,983,894 | 18,845,644 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,499,709 | 1,571,556 | 13,484,196 | 16,555,461 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 230,480 | 67,686 | 5,747,267 | 6,045,433 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 176,930 | 67,686 | 5,281,952 | 5,526,568 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 159,794 | 67,686 | 4,753,757 | 4,981,237 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 143,337 | 67,686 | 4,275,866 | 4,486,889 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 3,306,461 | 2,179,853 | 22,935,777 | 28,422,091 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 2,991,213 | 1,890,013 | 20,799,580 | 25,680,806 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 2,692,297 | 1,825,074 | 18,720,058 | 23,237,429 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 2,423,581 | 1,667,680 | 16,849,796 | 20,941,057 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 2,695,566 | 2,913,809 | 32,317,604 | 37,926,979 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 2,443,788 | 2,661,024 | 29,313,850 | 34,418,662 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 2,199,507 | 2,414,110 | 26,379,849 | 30,993,466 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,980,116 | 2,192,144 | 23,742,300 | 27,914,560 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 13,905,086 | 5,732,777 | 45,296,982 | 64,934,845 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 12,612,482 | 5,216,752 | 41,673,223 | 59,502,457 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 11,349,900 | 4,712,651 | 38,317,891 | 54,380,442 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 10,216,790 | 4,258,813 | 35,230,986 | 49,706,589 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 50,540 | 232,973 | 713,186 | 996,699 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 91,674 | 506,303 | 1,030,158 | 1,628,135 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 16,220,206 | 5,895,858 | 1,982,088 | 24,098,152 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 16,220,206 | 6,459,028 | 5,189,872 | 27,869,106 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 16,382,408 | 6,814,907 | 7,345,447 | 30,542,762 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 16,382,408 | 6,814,907 | 18,829,970 | 42,027,285 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 16,382,408 | 10,318,669 | 3,239,283 | 29,940,360 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 16,382,408 | 11,865,093 | 3,599,089 | 31,846,590 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 75,019,539 | 22,380,046 | 8,828,199 | 106,227,784 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 147,566,348 | 24,214,476 | 9,381,922 | 181,162,746 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 139,851 | 137,582 | 21,839 | 299,272 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 143,234 | 137,582 | 21,839 | 302,655 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,265,612 | 697,083 | 2,008,932 | 4,971,627 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,020,816 | 770,461 | 2,622,574 | 6,413,851 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4,531,225 | 898,871 | 3,847,092 | 9,277,188 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6,041,633 | 1,045,625 | 5,071,609 | 12,158,867 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 8,307,245 | 1,244,661 | 6,907,003 | 16,458,909 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 6,274,622 | 6,274,622 |
| 1m |
| 185,062 |
| 251,867 |
| 838,861 |
| 1,275,790 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan <=50m | 1m | 185,062 | 251,867 | 1,188,066 | 1,624,995 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm chiều sâu lỗ khoan >50m | 1m | 185,062 | 251,867 | 1,424,198 | 1,861,127 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 170,416 | 56,317 | 99,492 | 326,225 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 13,138,500 | 9,172,150 | 75,428,252 | 97,738,902 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 2,138,429 | 4,042,941 | 3,743,083 | 9,924,453 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 1,553,669 | 3,148,552 | 3,394,610 | 8,096,831 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 869,325 | 2,701,554 | 3,041,995 | 6,612,874 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 527,238 | 2,142,463 | 2,749,193 | 5,418,894 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 5,046,917 | 1,981,735 | 18,358,212 | 25,386,864 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 3,492,389 | 1,837,915 | 16,649,255 | 21,979,559 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 2,163,985 | 1,697,765 | 14,983,894 | 18,845,644 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,499,709 | 1,571,556 | 13,484,196 | 16,555,461 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 230,480 | 67,686 | 5,747,267 | 6,045,433 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 176,930 | 67,686 | 5,281,952 | 5,526,568 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 159,794 | 67,686 | 4,753,757 | 4,981,237 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 143,337 | 67,686 | 4,275,866 | 4,486,889 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 3,306,461 | 2,179,853 | 22,935,777 | 28,422,091 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 2,991,213 | 1,890,013 | 20,799,580 | 25,680,806 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 2,692,297 | 1,825,074 | 18,720,058 | 23,237,429 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 2,423,581 | 1,667,680 | 16,849,796 | 20,941,057 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 2,695,566 | 2,913,809 | 32,317,604 | 37,926,979 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 2,443,788 | 2,661,024 | 29,313,850 | 34,418,662 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 2,199,507 | 2,414,110 | 26,379,849 | 30,993,466 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 1,980,116 | 2,192,144 | 23,742,300 | 27,914,560 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 13,905,086 | 5,732,777 | 45,296,982 | 64,934,845 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 12,612,482 | 5,216,752 | 41,673,223 | 59,502,457 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 11,349,900 | 4,712,651 | 38,317,891 | 54,380,442 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo Anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 10,216,790 | 4,258,813 | 35,230,986 | 49,706,589 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | 1m | 50,540 | 232,973 | 713,186 | 996,699 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái Taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | 1m | 91,674 | 506,303 | 1,030,158 | 1,628,135 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE nền đá và bơm vữa | tấn | 16,220,206 | 5,895,858 | 1,982,088 | 24,098,152 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE mái đá và bơm vữa | tấn | 16,220,206 | 6,459,028 | 5,189,872 | 27,869,106 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 16,382,408 | 6,814,907 | 7,345,447 | 30,542,762 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm ngang và bơm vữa, dùng máy khoan | tấn | 16,382,408 | 6,814,907 | 18,829,970 | 42,027,285 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm đứng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 16,382,408 | 10,318,669 | 3,239,283 | 29,940,360 |
| Sản xuất, lắp đặt thép néo ANKE trong hầm nghiêng và bơm vữa, dùng máy nâng | tấn | 16,382,408 | 11,865,093 | 3,599,089 | 31,846,590 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 75,019,539 | 22,380,046 | 8,828,199 | 106,227,784 |
| Sản xuất, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái Taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 147,566,348 | 24,214,476 | 9,381,922 | 181,162,746 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép d4 | m2 | 139,851 | 137,582 | 21,839 | 299,272 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá , lưới thép B40 | m2 | 143,234 | 137,582 | 21,839 | 302,655 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,265,612 | 697,083 | 2,008,932 | 4,971,627 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,020,816 | 770,461 | 2,622,574 | 6,413,851 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4,531,225 | 898,871 | 3,847,092 | 9,277,188 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6,041,633 | 1,045,625 | 5,071,609 | 12,158,867 |
| Phun vẩy gia cố mái đá Taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 8,307,245 | 1,244,661 | 6,907,003 | 16,458,909 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 6,274,622 | 6,274,622 |