Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 884,683 | 884,683 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 636,435 | 636,435 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 721,293 | 721,293 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 884,683 | 884,683 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 636,435 | 636,435 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 721,293 | 721,293 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 806,151 |
| 806,151 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 891,009 | 891,009 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 680,957 | 680,957 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 778,237 | 778,237 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 875,516 | 875,516 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 997,116 | 997,116 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 629,697 | 629,697 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 720,616 | 720,616 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 811,535 | 811,535 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 922,658 | 922,658 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 588,581 | 588,581 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 672,664 | 672,664 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 756,747 | 756,747 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 861,851 | 861,851 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 776,842 | 776,842 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 879,444 | 879,444 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 967,388 | 967,388 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,069,990 | 1,069,990 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 672,359 | 672,359 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 725,440 | 725,440 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 743,134 | 743,134 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 813,908 | 813,908 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 487,934 | 487,934 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 572,792 | 572,792 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 636,435 | 636,435 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 721,293 | 721,293 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 510,718 | 510,718 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 607,998 | 607,998 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 680,957 | 680,957 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 802,557 | 802,557 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 471,431 | 471,431 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 562,350 | 562,350 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 629,697 | 629,697 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 744,188 | 744,188 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 441,436 | 441,436 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 525,519 | 525,519 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 588,581 | 588,581 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 693,685 | 693,685 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 644,926 | 644,926 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 782,705 | 782,705 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 853,061 | 853,061 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 967,388 | 967,388 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 654,665 | 654,665 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 672,359 | 672,359 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 707,746 | 707,746 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 725,440 | 725,440 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 424,290 | 424,290 |
| 0 |
| 0 |
| 806,151 |
| 806,151 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 891,009 | 891,009 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 680,957 | 680,957 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 778,237 | 778,237 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 875,516 | 875,516 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 997,116 | 997,116 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 629,697 | 629,697 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 720,616 | 720,616 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 811,535 | 811,535 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 922,658 | 922,658 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 588,581 | 588,581 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 672,664 | 672,664 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 756,747 | 756,747 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 861,851 | 861,851 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 776,842 | 776,842 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 879,444 | 879,444 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 967,388 | 967,388 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,069,990 | 1,069,990 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 672,359 | 672,359 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 725,440 | 725,440 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 743,134 | 743,134 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 813,908 | 813,908 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 487,934 | 487,934 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 572,792 | 572,792 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 636,435 | 636,435 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 721,293 | 721,293 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 510,718 | 510,718 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 607,998 | 607,998 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 680,957 | 680,957 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 802,557 | 802,557 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 471,431 | 471,431 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 562,350 | 562,350 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 629,697 | 629,697 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 744,188 | 744,188 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 441,436 | 441,436 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 525,519 | 525,519 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 588,581 | 588,581 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 693,685 | 693,685 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 644,926 | 644,926 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 782,705 | 782,705 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 853,061 | 853,061 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 967,388 | 967,388 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 654,665 | 654,665 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 672,359 | 672,359 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 707,746 | 707,746 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 725,440 | 725,440 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 424,290 | 424,290 |