Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,381,932 | 935,559 | 2,430,910 | 5,748,401 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6,461,904 | 4,677,797 | 12,027,494 | 23,167,195 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,257,794 | 3,577,139 | 7,321,258 | 16,156,191 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,381,932 | 935,559 | 2,430,910 | 5,748,401 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6,461,904 | 4,677,797 | 12,027,494 | 23,167,195 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,257,794 | 3,577,139 | 7,321,258 | 16,156,191 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III |
| 100m3 |
| 4,402,958 |
| 3,118,531 |
| 6,019,301 |
| 13,540,790 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,714,315 | 2,568,202 | 3,847,831 | 10,130,348 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,585,275 | 1,456,171 | 5,614,517 | 10,655,963 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3,028,240 | 1,340,601 | 5,056,049 | 9,424,890 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,738,137 | 1,225,032 | 3,911,348 | 7,874,517 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,533,871 | 1,122,671 | 2,299,929 | 5,956,471 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,413,773 | 1,386,829 | 5,679,817 | 11,480,419 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,678,280 | 1,276,763 | 4,869,119 | 9,824,162 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,996,789 | 1,166,697 | 3,410,645 | 7,574,131 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,550,764 | 1,122,671 | 2,558,743 | 6,232,178 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6,238,223 | 4,443,907 | 11,426,235 | 22,108,365 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,063,142 | 3,398,282 | 6,954,019 | 15,415,443 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,229,787 | 2,962,604 | 5,718,672 | 12,911,063 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,554,497 | 2,439,792 | 3,654,032 | 9,648,321 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,434,891 | 1,334,915 | 5,334,014 | 10,103,820 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,896,370 | 1,228,885 | 4,804,086 | 8,929,341 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,618,151 | 1,123,038 | 3,717,872 | 7,459,061 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,421,570 | 1,080,663 | 2,185,993 | 5,688,226 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,267,955 | 1,271,260 | 5,517,306 | 11,056,521 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,550,239 | 1,170,366 | 4,723,947 | 9,444,552 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,880,069 | 1,069,473 | 3,308,628 | 7,258,170 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,445,275 | 1,029,115 | 2,479,278 | 5,953,668 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 4,457,045 | 2,757,148 | 21,660,188 | 28,874,381 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 3,714,342 | 2,525,827 | 19,342,876 | 25,583,045 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 3,026,169 | 2,294,322 | 16,239,513 | 21,560,004 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,575,771 | 2,152,153 | 14,610,949 | 19,338,873 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 15,628,637 | 1,375,823 | 68,184,373 | 85,188,833 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 11,592,629 | 1,375,823 | 61,372,713 | 74,341,165 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 10,533,668 | 1,375,823 | 55,238,831 | 67,148,322 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 258,655 | 696,271 | 954,926 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 234,807 | 630,640 | 865,447 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 210,959 | 565,009 | 775,968 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 183,443 | 501,638 | 685,081 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1,489,988 | 12,852,672 | 14,342,660 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 330,197 | 1,802,116 | 2,132,313 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 330,197 | 2,017,151 | 2,347,348 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 330,197 | 2,289,053 | 2,619,250 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 330,197 | 2,401,738 | 2,731,935 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 330,197 | 2,976,532 | 3,306,729 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,288,020 | 2,288,020 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,149,780 | 2,149,780 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,068,414 | 2,068,414 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,115,831 | 2,115,831 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,192,155 | 2,192,155 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,223,996 | 2,223,996 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2,462,443 | 2,462,443 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2,521,347 | 2,521,347 |
| 100m3 |
| 4,402,958 |
| 3,118,531 |
| 6,019,301 |
| 13,540,790 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,714,315 | 2,568,202 | 3,847,831 | 10,130,348 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,585,275 | 1,456,171 | 5,614,517 | 10,655,963 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3,028,240 | 1,340,601 | 5,056,049 | 9,424,890 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,738,137 | 1,225,032 | 3,911,348 | 7,874,517 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,533,871 | 1,122,671 | 2,299,929 | 5,956,471 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,413,773 | 1,386,829 | 5,679,817 | 11,480,419 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,678,280 | 1,276,763 | 4,869,119 | 9,824,162 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,996,789 | 1,166,697 | 3,410,645 | 7,574,131 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,550,764 | 1,122,671 | 2,558,743 | 6,232,178 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6,238,223 | 4,443,907 | 11,426,235 | 22,108,365 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,063,142 | 3,398,282 | 6,954,019 | 15,415,443 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,229,787 | 2,962,604 | 5,718,672 | 12,911,063 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,554,497 | 2,439,792 | 3,654,032 | 9,648,321 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,434,891 | 1,334,915 | 5,334,014 | 10,103,820 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,896,370 | 1,228,885 | 4,804,086 | 8,929,341 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,618,151 | 1,123,038 | 3,717,872 | 7,459,061 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,421,570 | 1,080,663 | 2,185,993 | 5,688,226 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,267,955 | 1,271,260 | 5,517,306 | 11,056,521 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,550,239 | 1,170,366 | 4,723,947 | 9,444,552 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,880,069 | 1,069,473 | 3,308,628 | 7,258,170 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,445,275 | 1,029,115 | 2,479,278 | 5,953,668 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 4,457,045 | 2,757,148 | 21,660,188 | 28,874,381 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 3,714,342 | 2,525,827 | 19,342,876 | 25,583,045 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 3,026,169 | 2,294,322 | 16,239,513 | 21,560,004 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,575,771 | 2,152,153 | 14,610,949 | 19,338,873 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 15,628,637 | 1,375,823 | 68,184,373 | 85,188,833 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 11,592,629 | 1,375,823 | 61,372,713 | 74,341,165 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 10,533,668 | 1,375,823 | 55,238,831 | 67,148,322 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 258,655 | 696,271 | 954,926 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 234,807 | 630,640 | 865,447 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 210,959 | 565,009 | 775,968 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 183,443 | 501,638 | 685,081 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1,489,988 | 12,852,672 | 14,342,660 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 330,197 | 1,802,116 | 2,132,313 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 330,197 | 2,017,151 | 2,347,348 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 330,197 | 2,289,053 | 2,619,250 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 330,197 | 2,401,738 | 2,731,935 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 330,197 | 2,976,532 | 3,306,729 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,288,020 | 2,288,020 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,149,780 | 2,149,780 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,068,414 | 2,068,414 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,115,831 | 2,115,831 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,192,155 | 2,192,155 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 2,223,996 | 2,223,996 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2,462,443 | 2,462,443 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2,521,347 | 2,521,347 |