Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 156,794 | 518,401 | 849,978 | 1,525,173 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 174,216 | 541,876 | 883,310 | 1,599,402 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 191,638 | 588,825 | 966,641 | 1,747,104 | |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 156,794 | 518,401 | 849,978 | 1,525,173 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 174,216 | 541,876 | 883,310 | 1,599,402 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 191,638 | 588,825 | 966,641 | 1,747,104 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 2000 mm |
| m |
| 209,059 |
| 757,061 |
| 1,283,300 |
| 2,249,420 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 104,530 | 616,212 | 1,082,030 | 1,802,772 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 121,951 | 676,856 | 1,449,282 | 2,248,089 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 148,084 | 745,324 | 1,901,785 | 2,795,193 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 156,794 | 782,492 | 2,134,041 | 3,073,327 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 174,216 | 819,660 | 2,366,296 | 3,360,172 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 191,638 | 892,041 | 2,579,426 | 3,663,105 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 2000 mm | m | 209,059 | 1,169,826 | 3,623,205 | 5,002,090 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 475,754 | 1,140,482 | 2,933,256 | 4,549,492 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 549,107 | 1,253,943 | 3,383,244 | 5,186,294 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 671,578 | 1,379,142 | 3,866,565 | 5,917,285 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 754,168 | 1,446,632 | 4,233,222 | 6,434,022 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 795,151 | 1,517,643 | 4,599,879 | 6,912,673 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 862,808 | 1,651,058 | 4,999,868 | 7,513,734 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 399,549 | 1,038,171 | 2,299,939 | 3,737,659 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 472,765 | 1,140,286 | 2,749,928 | 4,362,979 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 577,662 | 1,256,682 | 3,383,244 | 5,217,588 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 645,594 | 1,310,478 | 3,633,238 | 5,589,310 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 683,660 | 1,361,536 | 3,891,787 | 5,936,983 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 751,179 | 1,480,670 | 4,212,500 | 6,444,349 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 378,920 | 944,663 | 1,916,616 | 3,240,199 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 451,172 | 1,038,171 | 2,299,939 | 3,789,282 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 539,595 | 1,140,286 | 2,749,928 | 4,429,809 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 610,307 | 1,197,017 | 3,066,586 | 4,873,910 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 648,373 | 1,256,682 | 3,383,244 | 5,288,299 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 698,455 | 1,367,209 | 3,666,570 | 5,732,234 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 361,207 | 774,471 | 1,599,958 | 2,735,636 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 416,986 | 816,922 | 1,766,620 | 3,000,528 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 504,446 | 936,056 | 1,933,282 | 3,373,784 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 572,240 | 981,441 | 2,049,946 | 3,603,627 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 595,787 | 1,029,759 | 2,183,276 | 3,808,822 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 663,031 | 1,367,209 | 2,366,604 | 4,396,844 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 475,754 | 1,231,056 | 4,817,763 | 6,524,573 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 549,107 | 1,353,124 | 5,438,026 | 7,340,257 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 671,578 | 1,489,278 | 6,834,222 | 8,995,078 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 754,168 | 1,565,766 | 7,821,138 | 10,141,072 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 795,151 | 1,639,516 | 8,827,181 | 11,261,848 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 862,808 | 1,781,343 | 9,597,708 | 12,241,859 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 399,549 | 1,120,529 | 3,708,456 | 5,228,534 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 472,765 | 1,262,355 | 4,615,609 | 6,350,729 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 577,662 | 1,355,863 | 5,438,026 | 7,371,551 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 645,594 | 1,423,940 | 6,157,179 | 8,226,713 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 683,660 | 1,492,017 | 6,895,458 | 9,071,135 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 751,179 | 1,622,497 | 7,532,103 | 9,905,779 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 378,920 | 899,279 | 3,153,803 | 4,432,002 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 451,172 | 990,048 | 3,774,066 | 5,215,286 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 539,595 | 1,089,229 | 4,615,609 | 6,244,433 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 2000 mm |
| m |
| 209,059 |
| 757,061 |
| 1,283,300 |
| 2,249,420 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 104,530 | 616,212 | 1,082,030 | 1,802,772 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 121,951 | 676,856 | 1,449,282 | 2,248,089 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 148,084 | 745,324 | 1,901,785 | 2,795,193 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 156,794 | 782,492 | 2,134,041 | 3,073,327 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 174,216 | 819,660 | 2,366,296 | 3,360,172 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 191,638 | 892,041 | 2,579,426 | 3,663,105 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 2000 mm | m | 209,059 | 1,169,826 | 3,623,205 | 5,002,090 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 475,754 | 1,140,482 | 2,933,256 | 4,549,492 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 549,107 | 1,253,943 | 3,383,244 | 5,186,294 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 671,578 | 1,379,142 | 3,866,565 | 5,917,285 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 754,168 | 1,446,632 | 4,233,222 | 6,434,022 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 795,151 | 1,517,643 | 4,599,879 | 6,912,673 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 862,808 | 1,651,058 | 4,999,868 | 7,513,734 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 399,549 | 1,038,171 | 2,299,939 | 3,737,659 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 472,765 | 1,140,286 | 2,749,928 | 4,362,979 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 577,662 | 1,256,682 | 3,383,244 | 5,217,588 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 645,594 | 1,310,478 | 3,633,238 | 5,589,310 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 683,660 | 1,361,536 | 3,891,787 | 5,936,983 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 751,179 | 1,480,670 | 4,212,500 | 6,444,349 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 378,920 | 944,663 | 1,916,616 | 3,240,199 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 451,172 | 1,038,171 | 2,299,939 | 3,789,282 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 539,595 | 1,140,286 | 2,749,928 | 4,429,809 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 610,307 | 1,197,017 | 3,066,586 | 4,873,910 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 648,373 | 1,256,682 | 3,383,244 | 5,288,299 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 698,455 | 1,367,209 | 3,666,570 | 5,732,234 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 361,207 | 774,471 | 1,599,958 | 2,735,636 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 416,986 | 816,922 | 1,766,620 | 3,000,528 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 504,446 | 936,056 | 1,933,282 | 3,373,784 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 572,240 | 981,441 | 2,049,946 | 3,603,627 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 595,787 | 1,029,759 | 2,183,276 | 3,808,822 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp IV trên cạn bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 663,031 | 1,367,209 | 2,366,604 | 4,396,844 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 475,754 | 1,231,056 | 4,817,763 | 6,524,573 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 549,107 | 1,353,124 | 5,438,026 | 7,340,257 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 671,578 | 1,489,278 | 6,834,222 | 8,995,078 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 754,168 | 1,565,766 | 7,821,138 | 10,141,072 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 795,151 | 1,639,516 | 8,827,181 | 11,261,848 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp I dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 862,808 | 1,781,343 | 9,597,708 | 12,241,859 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 399,549 | 1,120,529 | 3,708,456 | 5,228,534 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 472,765 | 1,262,355 | 4,615,609 | 6,350,729 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 577,662 | 1,355,863 | 5,438,026 | 7,371,551 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1300 mm | m | 645,594 | 1,423,940 | 6,157,179 | 8,226,713 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1400 mm | m | 683,660 | 1,492,017 | 6,895,458 | 9,071,135 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp II dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1500 mm | m | 751,179 | 1,622,497 | 7,532,103 | 9,905,779 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 800 mm | m | 378,920 | 899,279 | 3,153,803 | 4,432,002 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1000 mm | m | 451,172 | 990,048 | 3,774,066 | 5,215,286 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan lắc có ống vách, khoan vào đá cấp III dưới nước bằng máy khoan VRM HĐ, Lepper (hoặc tương tự), đường kính lỗ khoan 1200 mm | m | 539,595 | 1,089,229 | 4,615,609 | 6,244,433 |