Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1,132,300 | 643,828 | 1,578,891 | 3,355,019 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,289,050 | 679,239 | 1,837,397 | 3,805,686 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,446,350 | 714,649 | 2,063,589 | 4,224,588 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1,132,300 | 643,828 | 1,578,891 | 3,355,019 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,289,050 | 679,239 | 1,837,397 | 3,805,686 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,446,350 | 714,649 | 2,063,589 | 4,224,588 | |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm |
| 100m2 |
| 1,603,100 |
| 748,450 |
| 2,345,216 |
| 4,696,766 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1,760,400 | 783,861 | 2,604,905 | 5,149,166 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 471,350 | 318,695 | 550,508 | 1,340,553 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 628,100 | 354,105 | 757,132 | 1,739,337 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 785,400 | 389,516 | 918,698 | 2,093,614 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 942,700 | 424,926 | 1,124,138 | 2,491,764 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,099,450 | 460,337 | 1,307,641 | 2,867,428 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,256,750 | 494,138 | 1,469,207 | 3,220,095 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,413,500 | 529,549 | 1,674,646 | 3,617,695 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1,570,800 | 564,959 | 1,923,960 | 4,059,719 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 9,205,250 | 1,973,847 | 1,245,155 | 12,424,252 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 11,050,550 | 2,437,957 | 1,483,809 | 14,972,316 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 11,470,650 | 3,307,477 | 1,680,959 | 16,459,086 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 12,001,550 | 3,489,086 | 2,137,516 | 17,628,152 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 2,457,300 | 1,712,630 | 1,089,510 | 5,259,440 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 00m2 | 3,011,200 | 1,781,135 | 1,307,413 | 6,099,748 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 3,665,900 | 1,837,652 | 1,525,315 | 7,028,867 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 4,058,100 | 1,892,456 | 1,743,217 | 7,693,773 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 4,565,900 | 1,952,398 | 1,961,119 | 8,479,417 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 5,073,500 | 2,003,777 | 2,179,021 | 9,256,298 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,297,500 | 1,142,324 | 780,165 | 4,219,989 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 3,129,600 | 1,438,609 | 1,006,427 | 5,574,636 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 3,548,000 | 1,644,125 | 1,176,909 | 6,369,034 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 3,957,200 | 1,849,640 | 1,330,277 | 7,137,117 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,099,500 | 1,142,324 | 1,135,466 | 4,377,290 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,920,464 | 599,421 | 461,378 | 2,981,263 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 1,108,230 | 168,236 | 381,277 | 1,657,743 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 1,478,700 | 223,010 | 421,202 | 2,122,912 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 1,847,580 | 279,741 | 461,732 | 2,589,053 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 2,216,460 | 334,515 | 615,852 | 3,166,827 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 2,585,340 | 393,202 | 655,777 | 3,634,319 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 2,955,810 | 447,977 | 696,308 | 4,100,095 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 4,750,445 | 209,317 | 433,980 | 5,393,742 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 6,338,471 | 279,741 | 484,794 | 7,103,006 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 7,919,681 | 348,209 | 562,544 | 8,830,434 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 9,500,891 | 418,633 | 613,358 | 10,532,882 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 11,082,101 | 489,058 | 664,172 | 12,235,331 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 6,597,500 | 213,229 | 437,609 | 7,248,338 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 8,906,156 | 283,653 | 492,053 | 9,681,862 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 11,139,734 | 356,034 | 571,618 | 12,067,386 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 13,363,927 | 426,458 | 613,963 | 14,404,348 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 15,597,504 | 498,839 | 676,876 | 16,773,219 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 7,640,036 | 217,142 | 445,473 | 8,302,651 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 10,186,715 | 289,522 | 499,917 | 10,976,154 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 12,733,393 | 361,903 | 581,297 | 13,676,593 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 15,275,869 | 434,283 | 624,247 | 16,334,399 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 17,828,852 | 506,664 | 690,184 | 19,025,700 |
| 100m2 |
| 1,603,100 |
| 748,450 |
| 2,345,216 |
| 4,696,766 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1,760,400 | 783,861 | 2,604,905 | 5,149,166 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 471,350 | 318,695 | 550,508 | 1,340,553 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 628,100 | 354,105 | 757,132 | 1,739,337 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 785,400 | 389,516 | 918,698 | 2,093,614 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 942,700 | 424,926 | 1,124,138 | 2,491,764 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1,099,450 | 460,337 | 1,307,641 | 2,867,428 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1,256,750 | 494,138 | 1,469,207 | 3,220,095 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1,413,500 | 529,549 | 1,674,646 | 3,617,695 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1,570,800 | 564,959 | 1,923,960 | 4,059,719 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 9,205,250 | 1,973,847 | 1,245,155 | 12,424,252 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 11,050,550 | 2,437,957 | 1,483,809 | 14,972,316 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 11,470,650 | 3,307,477 | 1,680,959 | 16,459,086 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 12,001,550 | 3,489,086 | 2,137,516 | 17,628,152 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 2,457,300 | 1,712,630 | 1,089,510 | 5,259,440 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 00m2 | 3,011,200 | 1,781,135 | 1,307,413 | 6,099,748 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 3,665,900 | 1,837,652 | 1,525,315 | 7,028,867 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 4,058,100 | 1,892,456 | 1,743,217 | 7,693,773 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 4,565,900 | 1,952,398 | 1,961,119 | 8,479,417 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 5,073,500 | 2,003,777 | 2,179,021 | 9,256,298 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,297,500 | 1,142,324 | 780,165 | 4,219,989 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 3,129,600 | 1,438,609 | 1,006,427 | 5,574,636 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 3,548,000 | 1,644,125 | 1,176,909 | 6,369,034 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 3,957,200 | 1,849,640 | 1,330,277 | 7,137,117 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,099,500 | 1,142,324 | 1,135,466 | 4,377,290 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1,920,464 | 599,421 | 461,378 | 2,981,263 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 1,108,230 | 168,236 | 381,277 | 1,657,743 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 1,478,700 | 223,010 | 421,202 | 2,122,912 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 1,847,580 | 279,741 | 461,732 | 2,589,053 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 2,216,460 | 334,515 | 615,852 | 3,166,827 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 2,585,340 | 393,202 | 655,777 | 3,634,319 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 2,955,810 | 447,977 | 696,308 | 4,100,095 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 4,750,445 | 209,317 | 433,980 | 5,393,742 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 6,338,471 | 279,741 | 484,794 | 7,103,006 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 7,919,681 | 348,209 | 562,544 | 8,830,434 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 9,500,891 | 418,633 | 613,358 | 10,532,882 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 11,082,101 | 489,058 | 664,172 | 12,235,331 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 6,597,500 | 213,229 | 437,609 | 7,248,338 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 8,906,156 | 283,653 | 492,053 | 9,681,862 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 11,139,734 | 356,034 | 571,618 | 12,067,386 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 13,363,927 | 426,458 | 613,963 | 14,404,348 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 15,597,504 | 498,839 | 676,876 | 16,773,219 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 7,640,036 | 217,142 | 445,473 | 8,302,651 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 10,186,715 | 289,522 | 499,917 | 10,976,154 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 12,733,393 | 361,903 | 581,297 | 13,676,593 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 15,275,869 | 434,283 | 624,247 | 16,334,399 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 17,828,852 | 506,664 | 690,184 | 19,025,700 |