Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 622,769 | 178,571 | 71,539 | 872,879 | |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 724,125 | 212,499 | 86,674 | 1,023,298 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 49,702 | 69,677 | 0 | 119,379 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 622,769 | 178,571 | 71,539 | 872,879 | |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 724,125 | 212,499 | 86,674 | 1,023,298 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 49,702 | 69,677 | 0 | 119,379 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) |
| cái |
| 54,478 |
| 43,312 |
| 0 |
| 97,790 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 43,129 | 54,611 | 0 | 97,740 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 28,892 | 33,897 | 0 | 62,789 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | cái | 53,654 | 65,170 | 18,249 | 137,073 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 448,570 | 443,860 | 18,249 | 910,679 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 342,695 | 438,576 | 18,249 | 799,520 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 269,354 | 257,992 | 19,010 | 546,356 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 348,033 | 271,174 | 19,010 | 638,217 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 194,005 | 235,394 | 19,010 | 448,409 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 110,377 | 175,133 | 19,010 | 304,520 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 81,467 | 13,208 | 7,604 | 102,279 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 81,305 | 12,658 | 7,604 | 101,567 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 293,081 | 16,628 | 0 | 309,709 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 364,537 | 11,346 | 0 | 375,883 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 189,866 | 12,715 | 0 | 202,581 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 162,966,165 | 0 | 162,966,165 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 153,816,943 | 0 | 153,816,943 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 168,222,183 | 0 | 168,222,183 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 159,066,668 | 0 | 159,066,668 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 149,449,174 | 0 | 149,449,174 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 139,831,680 | 0 | 139,831,680 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 149,008,189 | 0 | 149,008,189 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 138,697,735 | 0 | 138,697,735 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 148,084,245 | 0 | 148,084,245 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 135,967,878 | 0 | 135,967,878 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 154,719,893 | 0 | 154,719,893 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 144,871,416 | 0 | 144,871,416 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 108,270,323 | 0 | 108,270,323 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 94,306,061 | 0 | 94,306,061 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 107,997,340 | 0 | 107,997,340 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 93,151,122 | 0 | 93,151,122 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 113,520,048 | 0 | 113,520,048 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 96,363,951 | 0 | 96,363,951 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 273,300,684 | 0 | 273,300,684 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 263,452,194 | 0 | 263,452,194 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 270,087,842 | 0 | 270,087,842 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 258,559,466 | 0 | 258,559,466 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 0 | 138,025,767 | 0 | 138,025,767 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 0 | 120,848,670 | 0 | 120,848,670 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 0 | 113,982,027 | 0 | 113,982,027 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 0 | 112,848,094 | 0 | 112,848,094 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 0 | 116,270,912 | 0 | 116,270,912 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 0 | 85,591,518 | 0 | 85,591,518 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 0 | 84,688,561 | 0 | 84,688,561 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 0 | 87,250,430 | 0 | 87,250,430 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43 | 1000m | 0 | 261,835,289 | 0 | 261,835,289 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38 | 1000m | 0 | 259,315,421 | 0 | 259,315,421 |
| cái |
| 54,478 |
| 43,312 |
| 0 |
| 97,790 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 43,129 | 54,611 | 0 | 97,740 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 28,892 | 33,897 | 0 | 62,789 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | cái | 53,654 | 65,170 | 18,249 | 137,073 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 448,570 | 443,860 | 18,249 | 910,679 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 342,695 | 438,576 | 18,249 | 799,520 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 269,354 | 257,992 | 19,010 | 546,356 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 348,033 | 271,174 | 19,010 | 638,217 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 194,005 | 235,394 | 19,010 | 448,409 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 110,377 | 175,133 | 19,010 | 304,520 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 81,467 | 13,208 | 7,604 | 102,279 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 81,305 | 12,658 | 7,604 | 101,567 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 293,081 | 16,628 | 0 | 309,709 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 364,537 | 11,346 | 0 | 375,883 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 189,866 | 12,715 | 0 | 202,581 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 162,966,165 | 0 | 162,966,165 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 153,816,943 | 0 | 153,816,943 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 168,222,183 | 0 | 168,222,183 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 159,066,668 | 0 | 159,066,668 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 149,449,174 | 0 | 149,449,174 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 139,831,680 | 0 | 139,831,680 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 149,008,189 | 0 | 149,008,189 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 0 | 138,697,735 | 0 | 138,697,735 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 148,084,245 | 0 | 148,084,245 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 135,967,878 | 0 | 135,967,878 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 154,719,893 | 0 | 154,719,893 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 144,871,416 | 0 | 144,871,416 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 108,270,323 | 0 | 108,270,323 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 94,306,061 | 0 | 94,306,061 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 107,997,340 | 0 | 107,997,340 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 93,151,122 | 0 | 93,151,122 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 113,520,048 | 0 | 113,520,048 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 96,363,951 | 0 | 96,363,951 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 273,300,684 | 0 | 273,300,684 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 263,452,194 | 0 | 263,452,194 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 0 | 270,087,842 | 0 | 270,087,842 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 0 | 258,559,466 | 0 | 258,559,466 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 0 | 138,025,767 | 0 | 138,025,767 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 0 | 120,848,670 | 0 | 120,848,670 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 0 | 113,982,027 | 0 | 113,982,027 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 0 | 112,848,094 | 0 | 112,848,094 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 0 | 116,270,912 | 0 | 116,270,912 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 0 | 85,591,518 | 0 | 85,591,518 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 0 | 84,688,561 | 0 | 84,688,561 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 0 | 87,250,430 | 0 | 87,250,430 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43 | 1000m | 0 | 261,835,289 | 0 | 261,835,289 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38 | 1000m | 0 | 259,315,421 | 0 | 259,315,421 |