Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,405,983 | 119,825 | 69,982 | 1,595,790 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,358,403 | 119,825 | 69,982 | 1,548,210 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,495,294 | 119,825 | 69,982 | 1,685,101 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,405,983 | 119,825 | 69,982 | 1,595,790 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,358,403 | 119,825 | 69,982 | 1,548,210 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,495,294 | 119,825 | 69,982 | 1,685,101 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 1,441,927 |
| 119,825 |
| 69,982 |
| 1,631,734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,634,610 | 119,825 | 69,982 | 1,824,417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,574,060 | 119,825 | 69,982 | 1,763,867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,726,725 | 119,825 | 69,982 | 1,916,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,662,576 | 119,825 | 69,982 | 1,852,383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,272,009 | 527,106 | 113,273 | 1,912,388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,234,082 | 527,106 | 113,273 | 1,874,461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,365,923 | 527,106 | 113,273 | 2,006,302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,323,540 | 527,106 | 113,273 | 1,963,919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,461,666 | 527,106 | 113,273 | 2,102,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,412,201 | 527,106 | 113,273 | 2,052,580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,554,514 | 527,106 | 113,273 | 2,194,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,499,033 | 527,106 | 113,273 | 2,139,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,699,347 | 527,106 | 113,273 | 2,339,726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,636,399 | 527,106 | 113,273 | 2,276,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,795,111 | 527,106 | 113,273 | 2,435,490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,728,421 | 527,106 | 113,273 | 2,368,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,259,895 | 479,458 | 113,273 | 1,852,626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,222,329 | 479,458 | 113,273 | 1,815,060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,352,914 | 479,458 | 113,273 | 1,945,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,310,935 | 479,458 | 113,273 | 1,903,666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,447,745 | 479,458 | 113,273 | 2,040,476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,398,752 | 479,458 | 113,273 | 1,991,483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,539,709 | 479,458 | 113,273 | 2,132,440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,484,757 | 479,458 | 113,273 | 2,077,488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,683,163 | 479,458 | 113,273 | 2,275,894 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,620,815 | 479,458 | 113,273 | 2,213,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,778,014 | 479,458 | 113,273 | 2,370,745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,711,959 | 479,458 | 113,273 | 2,304,690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,259,895 | 428,832 | 108,962 | 1,797,689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,222,329 | 428,832 | 108,962 | 1,760,123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,352,914 | 428,832 | 108,962 | 1,890,708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,310,935 | 428,832 | 108,962 | 1,848,729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,447,745 | 428,832 | 108,962 | 1,985,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,398,752 | 428,832 | 108,962 | 1,936,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,539,709 | 428,832 | 108,962 | 2,077,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,484,757 | 428,832 | 108,962 | 2,022,551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,683,163 | 428,832 | 108,962 | 2,220,957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,620,815 | 428,832 | 108,962 | 2,158,609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,778,014 | 428,832 | 108,962 | 2,315,808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,711,959 | 428,832 | 108,962 | 2,249,753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,247,780 | 387,140 | 108,962 | 1,743,882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,210,576 | 387,140 | 108,962 | 1,706,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,339,905 | 387,140 | 108,962 | 1,836,007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,298,330 | 387,140 | 108,962 | 1,794,432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,433,825 | 387,140 | 108,962 | 1,929,927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,385,302 | 387,140 | 108,962 | 1,881,404 |
| m3 |
| 1,441,927 |
| 119,825 |
| 69,982 |
| 1,631,734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,634,610 | 119,825 | 69,982 | 1,824,417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,574,060 | 119,825 | 69,982 | 1,763,867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,726,725 | 119,825 | 69,982 | 1,916,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,662,576 | 119,825 | 69,982 | 1,852,383 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,272,009 | 527,106 | 113,273 | 1,912,388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,234,082 | 527,106 | 113,273 | 1,874,461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,365,923 | 527,106 | 113,273 | 2,006,302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,323,540 | 527,106 | 113,273 | 1,963,919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,461,666 | 527,106 | 113,273 | 2,102,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,412,201 | 527,106 | 113,273 | 2,052,580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,554,514 | 527,106 | 113,273 | 2,194,893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,499,033 | 527,106 | 113,273 | 2,139,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,699,347 | 527,106 | 113,273 | 2,339,726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,636,399 | 527,106 | 113,273 | 2,276,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,795,111 | 527,106 | 113,273 | 2,435,490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,728,421 | 527,106 | 113,273 | 2,368,800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,259,895 | 479,458 | 113,273 | 1,852,626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,222,329 | 479,458 | 113,273 | 1,815,060 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,352,914 | 479,458 | 113,273 | 1,945,645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,310,935 | 479,458 | 113,273 | 1,903,666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,447,745 | 479,458 | 113,273 | 2,040,476 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,398,752 | 479,458 | 113,273 | 1,991,483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,539,709 | 479,458 | 113,273 | 2,132,440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,484,757 | 479,458 | 113,273 | 2,077,488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,683,163 | 479,458 | 113,273 | 2,275,894 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,620,815 | 479,458 | 113,273 | 2,213,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,778,014 | 479,458 | 113,273 | 2,370,745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,711,959 | 479,458 | 113,273 | 2,304,690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,259,895 | 428,832 | 108,962 | 1,797,689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,222,329 | 428,832 | 108,962 | 1,760,123 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,352,914 | 428,832 | 108,962 | 1,890,708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,310,935 | 428,832 | 108,962 | 1,848,729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,447,745 | 428,832 | 108,962 | 1,985,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,398,752 | 428,832 | 108,962 | 1,936,546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,539,709 | 428,832 | 108,962 | 2,077,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,484,757 | 428,832 | 108,962 | 2,022,551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,683,163 | 428,832 | 108,962 | 2,220,957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,620,815 | 428,832 | 108,962 | 2,158,609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,778,014 | 428,832 | 108,962 | 2,315,808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,711,959 | 428,832 | 108,962 | 2,249,753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,247,780 | 387,140 | 108,962 | 1,743,882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,210,576 | 387,140 | 108,962 | 1,706,678 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,339,905 | 387,140 | 108,962 | 1,836,007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,298,330 | 387,140 | 108,962 | 1,794,432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,433,825 | 387,140 | 108,962 | 1,929,927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,385,302 | 387,140 | 108,962 | 1,881,404 |