Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 593,679 | 33,275 | 2,154,190 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 593,679 | 33,275 | 2,286,499 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 639,976 | 33,275 | 1,868,311 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 593,679 | 33,275 | 2,154,190 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 593,679 | 33,275 | 2,286,499 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 639,976 | 33,275 | 1,868,311 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 1,280,501 |
| 639,976 |
| 33,275 |
| 1,953,752 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 639,976 | 33,275 | 2,040,418 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 639,976 | 33,275 | 2,121,779 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 639,976 | 33,275 | 2,200,487 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 639,976 | 33,275 | 2,332,796 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 585,510 | 33,275 | 1,813,845 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,280,501 | 585,510 | 33,275 | 1,899,286 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 585,510 | 33,275 | 1,985,952 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 585,510 | 33,275 | 2,067,313 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 585,510 | 33,275 | 2,146,021 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 585,510 | 33,275 | 2,278,330 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 500,304 | 33,275 | 1,728,639 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,280,501 | 500,304 | 33,275 | 1,814,080 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 500,304 | 33,275 | 1,900,746 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 500,304 | 33,275 | 1,982,107 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 500,304 | 33,275 | 2,060,815 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 500,304 | 33,275 | 2,193,124 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 607,512 | 33,275 | 1,835,847 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,280,501 | 607,512 | 33,275 | 1,921,288 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 607,512 | 33,275 | 2,007,954 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 607,512 | 33,275 | 2,089,315 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 607,512 | 33,275 | 2,168,023 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 607,512 | 33,275 | 2,300,332 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 556,886 | 33,275 | 1,785,221 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,280,501 | 556,886 | 33,275 | 1,870,662 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 556,886 | 33,275 | 1,957,328 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 556,886 | 33,275 | 2,038,689 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 556,886 | 33,275 | 2,117,397 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 556,886 | 33,275 | 2,249,706 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 667,072 | 88,354 | 1,950,486 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,280,501 | 667,072 | 88,354 | 2,035,927 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 667,072 | 88,354 | 2,122,593 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 667,072 | 88,354 | 2,203,954 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 667,072 | 88,354 | 2,282,662 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 667,072 | 88,354 | 2,414,971 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 741,522 | 88,354 | 2,024,936 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,280,501 | 741,522 | 88,354 | 2,110,377 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 741,522 | 88,354 | 2,197,043 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 741,522 | 88,354 | 2,278,404 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 741,522 | 88,354 | 2,357,112 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 741,522 | 88,354 | 2,489,421 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 637,292 | 88,354 | 1,920,706 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,280,501 | 637,292 | 88,354 | 2,006,147 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 637,292 | 88,354 | 2,092,813 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 637,292 | 88,354 | 2,174,174 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 637,292 | 88,354 | 2,252,882 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 637,292 | 88,354 | 2,385,191 |
| m3 |
| 1,280,501 |
| 639,976 |
| 33,275 |
| 1,953,752 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 639,976 | 33,275 | 2,040,418 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 639,976 | 33,275 | 2,121,779 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 639,976 | 33,275 | 2,200,487 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 639,976 | 33,275 | 2,332,796 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 585,510 | 33,275 | 1,813,845 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,280,501 | 585,510 | 33,275 | 1,899,286 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 585,510 | 33,275 | 1,985,952 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 585,510 | 33,275 | 2,067,313 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 585,510 | 33,275 | 2,146,021 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 585,510 | 33,275 | 2,278,330 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 500,304 | 33,275 | 1,728,639 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,280,501 | 500,304 | 33,275 | 1,814,080 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 500,304 | 33,275 | 1,900,746 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 500,304 | 33,275 | 1,982,107 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 500,304 | 33,275 | 2,060,815 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 500,304 | 33,275 | 2,193,124 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 607,512 | 33,275 | 1,835,847 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,280,501 | 607,512 | 33,275 | 1,921,288 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 607,512 | 33,275 | 2,007,954 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 607,512 | 33,275 | 2,089,315 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 607,512 | 33,275 | 2,168,023 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 607,512 | 33,275 | 2,300,332 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 556,886 | 33,275 | 1,785,221 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,280,501 | 556,886 | 33,275 | 1,870,662 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 556,886 | 33,275 | 1,957,328 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 556,886 | 33,275 | 2,038,689 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 556,886 | 33,275 | 2,117,397 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 556,886 | 33,275 | 2,249,706 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 667,072 | 88,354 | 1,950,486 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,280,501 | 667,072 | 88,354 | 2,035,927 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 667,072 | 88,354 | 2,122,593 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 667,072 | 88,354 | 2,203,954 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 667,072 | 88,354 | 2,282,662 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 667,072 | 88,354 | 2,414,971 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 741,522 | 88,354 | 2,024,936 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,280,501 | 741,522 | 88,354 | 2,110,377 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 741,522 | 88,354 | 2,197,043 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 741,522 | 88,354 | 2,278,404 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 741,522 | 88,354 | 2,357,112 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 741,522 | 88,354 | 2,489,421 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,195,060 | 637,292 | 88,354 | 1,920,706 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,280,501 | 637,292 | 88,354 | 2,006,147 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,367,167 | 637,292 | 88,354 | 2,092,813 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,448,528 | 637,292 | 88,354 | 2,174,174 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,527,236 | 637,292 | 88,354 | 2,252,882 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,659,545 | 637,292 | 88,354 | 2,385,191 |