Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 26,630 | 77,428 | 648 | 104,706 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 23,955 | 95,296 | 972 | 120,223 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 28,357 | 95,296 | 972 | 124,625 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 26,630 | 77,428 | 648 | 104,706 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 23,955 | 95,296 | 972 | 120,223 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 28,357 | 95,296 | 972 | 124,625 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 |
| 32,186 |
| 95,296 |
| 972 |
| 128,454 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 36,029 | 95,296 | 972 | 132,297 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 12,498 | 44,670 | 648 | 57,816 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,795 | 44,670 | 648 | 60,113 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,793 | 44,670 | 648 | 62,111 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,798 | 44,670 | 648 | 64,116 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 17,706 | 59,560 | 648 | 77,914 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 20,959 | 59,560 | 648 | 81,167 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 23,790 | 59,560 | 648 | 83,998 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 26,630 | 59,560 | 648 | 86,838 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 23,955 | 65,516 | 972 | 90,443 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 28,357 | 65,516 | 972 | 94,845 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 32,186 | 65,516 | 972 | 98,674 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 36,029 | 65,516 | 972 | 102,517 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 20,031 | 50,626 | 0 | 70,657 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 20,175 | 50,626 | 0 | 70,801 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 26,708 | 59,560 | 0 | 86,268 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 26,899 | 59,560 | 0 | 86,459 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 36,723 | 71,472 | 0 | 108,195 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 36,987 | 71,472 | 0 | 108,459 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 20,031 | 35,736 | 0 | 55,767 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 20,175 | 35,736 | 0 | 55,911 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 26,708 | 44,670 | 0 | 71,378 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 26,899 | 44,670 | 0 | 71,569 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 36,723 | 50,626 | 0 | 87,349 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 36,987 | 50,626 | 0 | 87,613 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 12,154 | 71,472 | 648 | 84,274 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,242 | 71,472 | 648 | 86,362 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,990 | 71,472 | 648 | 88,110 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,773 | 71,472 | 648 | 89,893 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 17,218 | 86,362 | 648 | 104,228 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 20,176 | 86,362 | 648 | 107,186 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22,653 | 86,362 | 648 | 109,663 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25,179 | 86,362 | 648 | 112,189 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 23,294 | 104,230 | 972 | 128,496 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 27,297 | 104,230 | 972 | 132,499 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 30,648 | 104,230 | 972 | 135,850 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 34,066 | 104,230 | 972 | 139,268 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 12,154 | 50,626 | 648 | 63,428 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,242 | 50,626 | 648 | 65,516 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,990 | 50,626 | 648 | 67,264 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,773 | 50,626 | 648 | 69,047 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 17,218 | 65,516 | 648 | 83,382 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 20,176 | 65,516 | 648 | 86,340 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22,653 | 65,516 | 648 | 88,817 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25,179 | 65,516 | 648 | 91,343 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 23,294 | 71,472 | 972 | 95,738 |
| 32,186 |
| 95,296 |
| 972 |
| 128,454 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 36,029 | 95,296 | 972 | 132,297 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 12,498 | 44,670 | 648 | 57,816 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,795 | 44,670 | 648 | 60,113 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,793 | 44,670 | 648 | 62,111 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,798 | 44,670 | 648 | 64,116 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 17,706 | 59,560 | 648 | 77,914 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 20,959 | 59,560 | 648 | 81,167 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 23,790 | 59,560 | 648 | 83,998 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 26,630 | 59,560 | 648 | 86,838 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 23,955 | 65,516 | 972 | 90,443 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 28,357 | 65,516 | 972 | 94,845 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 32,186 | 65,516 | 972 | 98,674 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 36,029 | 65,516 | 972 | 102,517 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 20,031 | 50,626 | 0 | 70,657 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 20,175 | 50,626 | 0 | 70,801 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 26,708 | 59,560 | 0 | 86,268 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 26,899 | 59,560 | 0 | 86,459 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 36,723 | 71,472 | 0 | 108,195 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 36,987 | 71,472 | 0 | 108,459 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 20,031 | 35,736 | 0 | 55,767 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 20,175 | 35,736 | 0 | 55,911 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 26,708 | 44,670 | 0 | 71,378 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 26,899 | 44,670 | 0 | 71,569 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 36,723 | 50,626 | 0 | 87,349 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 36,987 | 50,626 | 0 | 87,613 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 12,154 | 71,472 | 648 | 84,274 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,242 | 71,472 | 648 | 86,362 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,990 | 71,472 | 648 | 88,110 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,773 | 71,472 | 648 | 89,893 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 17,218 | 86,362 | 648 | 104,228 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 20,176 | 86,362 | 648 | 107,186 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22,653 | 86,362 | 648 | 109,663 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25,179 | 86,362 | 648 | 112,189 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 23,294 | 104,230 | 972 | 128,496 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 27,297 | 104,230 | 972 | 132,499 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 30,648 | 104,230 | 972 | 135,850 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 34,066 | 104,230 | 972 | 139,268 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 12,154 | 50,626 | 648 | 63,428 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,242 | 50,626 | 648 | 65,516 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,990 | 50,626 | 648 | 67,264 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,773 | 50,626 | 648 | 69,047 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 17,218 | 65,516 | 648 | 83,382 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 20,176 | 65,516 | 648 | 86,340 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22,653 | 65,516 | 648 | 88,817 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25,179 | 65,516 | 648 | 91,343 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 23,294 | 71,472 | 972 | 95,738 |