Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 27,297 | 71,472 | 972 | 99,741 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 30,648 | 71,472 | 972 | 103,092 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 34,066 | 71,472 | 972 | 106,510 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 27,297 | 71,472 | 972 | 99,741 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 30,648 | 71,472 | 972 | 103,092 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 34,066 | 71,472 | 972 | 106,510 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 |
| m2 |
| 13,540 |
| 161,635 |
| 648 |
| 175,823 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,028 | 161,635 | 648 | 178,311 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,192 | 161,635 | 648 | 180,475 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 20,364 | 161,635 | 648 | 182,647 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 18,747 | 168,100 | 972 | 187,819 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,192 | 168,100 | 972 | 191,264 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25,189 | 168,100 | 972 | 194,261 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 28,196 | 168,100 | 972 | 197,268 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 26,038 | 184,264 | 1,297 | 211,599 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 30,823 | 184,264 | 1,297 | 216,384 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 34,985 | 184,264 | 1,297 | 220,546 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 39,162 | 184,264 | 1,297 | 224,723 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 18,747 | 113,145 | 972 | 132,864 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,192 | 113,145 | 972 | 136,309 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 25,189 | 113,145 | 972 | 139,306 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | m2 | 28,196 | 113,145 | 972 | 142,313 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 18,747 | 161,635 | 972 | 181,354 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 22,192 | 161,635 | 972 | 184,799 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 25,189 | 161,635 | 972 | 187,796 |
| Trát trần, vữa XM mác 100 | m2 | 28,196 | 161,635 | 972 | 190,803 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 25 | m | 11,571 | 64,654 | 0 | 76,225 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 13,697 | 64,654 | 0 | 78,351 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 15,546 | 64,654 | 0 | 80,200 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | m | 17,403 | 64,654 | 0 | 82,057 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 25 | m | 14,752 | 80,818 | 0 | 95,570 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 50 | m | 17,463 | 80,818 | 0 | 98,281 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | m | 19,821 | 80,818 | 0 | 100,639 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | m | 22,188 | 80,818 | 0 | 103,006 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | m | 2,837 | 38,792 | 0 | 41,629 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 3,358 | 38,792 | 0 | 42,150 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 3,812 | 38,792 | 0 | 42,604 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | m | 4,267 | 38,792 | 0 | 43,059 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 25 | m2 | 12,623 | 77,585 | 0 | 90,208 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 14,942 | 77,585 | 0 | 92,527 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 16,960 | 77,585 | 0 | 94,545 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 100 | m2 | 18,985 | 77,585 | 0 | 96,570 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 25 | m2 | 43,127 | 100,214 | 0 | 143,341 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 51,052 | 100,214 | 0 | 151,266 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 57,946 | 100,214 | 0 | 158,160 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 100 | m2 | 64,864 | 100,214 | 0 | 165,078 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 25 | m | 11,671 | 103,446 | 0 | 115,117 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 12,052 | 103,446 | 0 | 115,498 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 12,383 | 103,446 | 0 | 115,829 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 | m | 12,716 | 103,446 | 0 | 116,162 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 143,951 | 947,181 | 0 | 1,091,132 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 146,998 | 947,181 | 0 | 1,094,179 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 149,649 | 947,181 | 0 | 1,096,830 |
| m2 |
| 13,540 |
| 161,635 |
| 648 |
| 175,823 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,028 | 161,635 | 648 | 178,311 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,192 | 161,635 | 648 | 180,475 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 20,364 | 161,635 | 648 | 182,647 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 18,747 | 168,100 | 972 | 187,819 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,192 | 168,100 | 972 | 191,264 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25,189 | 168,100 | 972 | 194,261 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 28,196 | 168,100 | 972 | 197,268 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 26,038 | 184,264 | 1,297 | 211,599 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 30,823 | 184,264 | 1,297 | 216,384 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 34,985 | 184,264 | 1,297 | 220,546 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 39,162 | 184,264 | 1,297 | 224,723 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 18,747 | 113,145 | 972 | 132,864 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,192 | 113,145 | 972 | 136,309 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 25,189 | 113,145 | 972 | 139,306 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | m2 | 28,196 | 113,145 | 972 | 142,313 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 18,747 | 161,635 | 972 | 181,354 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 22,192 | 161,635 | 972 | 184,799 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 25,189 | 161,635 | 972 | 187,796 |
| Trát trần, vữa XM mác 100 | m2 | 28,196 | 161,635 | 972 | 190,803 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 25 | m | 11,571 | 64,654 | 0 | 76,225 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 13,697 | 64,654 | 0 | 78,351 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 15,546 | 64,654 | 0 | 80,200 |
| Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | m | 17,403 | 64,654 | 0 | 82,057 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 25 | m | 14,752 | 80,818 | 0 | 95,570 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 50 | m | 17,463 | 80,818 | 0 | 98,281 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | m | 19,821 | 80,818 | 0 | 100,639 |
| Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | m | 22,188 | 80,818 | 0 | 103,006 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | m | 2,837 | 38,792 | 0 | 41,629 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 3,358 | 38,792 | 0 | 42,150 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 3,812 | 38,792 | 0 | 42,604 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | m | 4,267 | 38,792 | 0 | 43,059 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 25 | m2 | 12,623 | 77,585 | 0 | 90,208 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 14,942 | 77,585 | 0 | 92,527 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 16,960 | 77,585 | 0 | 94,545 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 100 | m2 | 18,985 | 77,585 | 0 | 96,570 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 25 | m2 | 43,127 | 100,214 | 0 | 143,341 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 51,052 | 100,214 | 0 | 151,266 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 57,946 | 100,214 | 0 | 158,160 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 100 | m2 | 64,864 | 100,214 | 0 | 165,078 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 25 | m | 11,671 | 103,446 | 0 | 115,117 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 12,052 | 103,446 | 0 | 115,498 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 12,383 | 103,446 | 0 | 115,829 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 | m | 12,716 | 103,446 | 0 | 116,162 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 143,951 | 947,181 | 0 | 1,091,132 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 146,998 | 947,181 | 0 | 1,094,179 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 149,649 | 947,181 | 0 | 1,096,830 |