Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 787,572 | 787,572 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,977,763 | 1,977,763 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,041,360 | 2,041,360 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240CV | 100m3 |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 787,572 | 787,572 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,977,763 | 1,977,763 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,041,360 | 2,041,360 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240CV | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1,634,524 |
| 1,634,524 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,534,862 | 1,534,862 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,517,153 | 2,517,153 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,711,181 | 2,711,181 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,584,828 | 2,584,828 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,117,051 | 2,117,051 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 3,852,785 | 3,852,785 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 3,859,446 | 3,859,446 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 3,687,181 | 3,687,181 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,487,535 | 2,487,535 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 235,375 | 1,172,735 | 1,408,110 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 214,217 | 1,347,796 | 1,562,013 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 198,350 | 1,435,650 | 1,634,000 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 177,192 | 1,741,801 | 1,918,993 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 177,192 | 8,999,895 | 9,177,087 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 156,035 | 8,094,318 | 8,250,353 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 198,350 | 7,629,289 | 7,827,639 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 174,548 | 6,867,770 | 7,042,318 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,410,091 | 1,410,091 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4,693,109 | 4,693,109 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,223,079 | 4,223,079 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,380,138 | 1,380,138 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4,588,295 | 4,588,295 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,127,143 | 4,127,143 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,256,365 | 1,256,365 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4,174,133 | 4,174,133 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3,754,094 | 3,754,094 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,702,661 | 1,702,661 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,304,628 | 5,304,628 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,774,645 | 4,774,645 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,635,596 | 1,635,596 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,092,576 | 5,092,576 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,584,977 | 4,584,977 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,515,139 | 1,515,139 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4,717,933 | 4,717,933 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,245,389 | 4,245,389 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,880,121 | 1,880,121 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6,076,821 | 6,076,821 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5,470,098 | 5,470,098 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,788,207 | 1,788,207 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,782,645 | 5,782,645 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5,205,376 | 5,205,376 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,698,906 | 1,698,906 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,486,753 | 5,486,753 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,939,203 | 4,939,203 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 2,146,312 | 2,146,312 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 7,558,855 | 7,558,855 |
| 0 |
| 0 |
| 1,634,524 |
| 1,634,524 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,534,862 | 1,534,862 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,517,153 | 2,517,153 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,711,181 | 2,711,181 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,584,828 | 2,584,828 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,117,051 | 2,117,051 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 3,852,785 | 3,852,785 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 3,859,446 | 3,859,446 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 3,687,181 | 3,687,181 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,487,535 | 2,487,535 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 235,375 | 1,172,735 | 1,408,110 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 214,217 | 1,347,796 | 1,562,013 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 198,350 | 1,435,650 | 1,634,000 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 177,192 | 1,741,801 | 1,918,993 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 177,192 | 8,999,895 | 9,177,087 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 156,035 | 8,094,318 | 8,250,353 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 198,350 | 7,629,289 | 7,827,639 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 174,548 | 6,867,770 | 7,042,318 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,410,091 | 1,410,091 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4,693,109 | 4,693,109 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,223,079 | 4,223,079 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,380,138 | 1,380,138 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4,588,295 | 4,588,295 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,127,143 | 4,127,143 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,256,365 | 1,256,365 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4,174,133 | 4,174,133 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3,754,094 | 3,754,094 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,702,661 | 1,702,661 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,304,628 | 5,304,628 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,774,645 | 4,774,645 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,635,596 | 1,635,596 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,092,576 | 5,092,576 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,584,977 | 4,584,977 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,515,139 | 1,515,139 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4,717,933 | 4,717,933 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,245,389 | 4,245,389 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,880,121 | 1,880,121 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6,076,821 | 6,076,821 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5,470,098 | 5,470,098 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,788,207 | 1,788,207 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,782,645 | 5,782,645 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5,205,376 | 5,205,376 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,698,906 | 1,698,906 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,486,753 | 5,486,753 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,939,203 | 4,939,203 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 2,146,312 | 2,146,312 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 7,558,855 | 7,558,855 |