Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 556,362 | 556,362 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 625,908 | 625,908 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 394,799 | 394,799 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 556,362 | 556,362 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 625,908 | 625,908 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 394,799 | 394,799 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 467,787 |
| 467,787 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 514,234 | 514,234 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 580,587 | 580,587 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 337,531 | 337,531 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 393,786 | 393,786 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 435,040 | 435,040 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 491,295 | 491,295 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3,682,104 | 6,637,140 | 12,678,654 | 22,997,898 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,059,862 | 5,075,460 | 7,716,617 | 15,851,939 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2,661,449 | 4,424,760 | 6,343,702 | 13,429,911 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,321,153 | 3,643,920 | 4,054,989 | 10,020,062 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,018,583 | 1,911,612 | 4,973,269 | 8,903,464 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,741,377 | 1,761,228 | 4,478,757 | 7,981,362 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,571,107 | 1,607,952 | 3,464,218 | 6,643,277 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,453,234 | 1,547,220 | 2,037,775 | 5,038,229 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,320,575 | 1,821,960 | 5,841,697 | 9,984,232 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,942,180 | 1,677,360 | 5,005,250 | 8,624,790 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,661,578 | 1,532,760 | 3,506,119 | 6,700,457 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,428,776 | 1,474,920 | 2,629,511 | 5,533,207 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4,023,668 | 7,374,600 | 14,087,092 | 25,485,360 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,357,414 | 5,639,400 | 8,574,911 | 17,571,725 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2,925,274 | 4,916,400 | 7,050,005 | 14,891,679 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,563,604 | 4,048,800 | 4,506,691 | 11,119,095 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,223,880 | 2,296,248 | 5,525,371 | 10,045,499 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,921,862 | 2,114,052 | 4,976,289 | 9,012,203 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,735,413 | 1,931,856 | 3,849,721 | 7,516,990 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,606,522 | 1,856,664 | 2,263,604 | 5,726,790 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,479,446 | 2,186,352 | 6,144,692 | 10,810,490 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,081,838 | 2,012,832 | 5,267,027 | 9,361,697 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,788,823 | 1,839,312 | 3,689,296 | 7,317,431 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,543,532 | 1,769,904 | 2,767,780 | 6,081,216 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3,853,012 | 7,007,316 | 13,382,873 | 24,243,201 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,208,638 | 5,358,876 | 8,144,878 | 16,712,392 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2,793,236 | 4,670,580 | 6,697,896 | 14,161,712 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,442,379 | 3,846,360 | 4,279,798 | 10,568,537 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,121,437 | 2,105,376 | 5,249,320 | 9,476,133 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,831,745 | 1,937,640 | 4,728,409 | 8,497,794 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,653,483 | 1,769,904 | 3,659,299 | 7,082,686 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,529,895 | 1,703,388 | 2,151,576 | 5,384,859 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,380,143 | 2,004,156 | 5,968,895 | 10,353,194 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,994,572 | 1,845,096 | 5,109,994 | 8,949,662 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,709,315 | 1,686,036 | 3,578,944 | 6,974,295 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,471,889 | 1,622,412 | 2,681,800 | 5,776,101 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,479,446 | 4,346,676 | 20,234,813 | 27,060,935 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,081,838 | 3,979,392 | 18,016,956 | 24,078,186 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,788,823 | 3,615,000 | 14,951,221 | 20,355,044 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,543,532 | 3,392,316 | 13,319,883 | 18,255,731 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 467,787 |
| 467,787 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 514,234 | 514,234 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 580,587 | 580,587 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 337,531 | 337,531 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 393,786 | 393,786 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 435,040 | 435,040 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 491,295 | 491,295 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3,682,104 | 6,637,140 | 12,678,654 | 22,997,898 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,059,862 | 5,075,460 | 7,716,617 | 15,851,939 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2,661,449 | 4,424,760 | 6,343,702 | 13,429,911 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,321,153 | 3,643,920 | 4,054,989 | 10,020,062 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,018,583 | 1,911,612 | 4,973,269 | 8,903,464 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,741,377 | 1,761,228 | 4,478,757 | 7,981,362 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,571,107 | 1,607,952 | 3,464,218 | 6,643,277 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,453,234 | 1,547,220 | 2,037,775 | 5,038,229 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,320,575 | 1,821,960 | 5,841,697 | 9,984,232 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,942,180 | 1,677,360 | 5,005,250 | 8,624,790 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,661,578 | 1,532,760 | 3,506,119 | 6,700,457 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,428,776 | 1,474,920 | 2,629,511 | 5,533,207 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 4,023,668 | 7,374,600 | 14,087,092 | 25,485,360 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,357,414 | 5,639,400 | 8,574,911 | 17,571,725 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2,925,274 | 4,916,400 | 7,050,005 | 14,891,679 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,563,604 | 4,048,800 | 4,506,691 | 11,119,095 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,223,880 | 2,296,248 | 5,525,371 | 10,045,499 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,921,862 | 2,114,052 | 4,976,289 | 9,012,203 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,735,413 | 1,931,856 | 3,849,721 | 7,516,990 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,606,522 | 1,856,664 | 2,263,604 | 5,726,790 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,479,446 | 2,186,352 | 6,144,692 | 10,810,490 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,081,838 | 2,012,832 | 5,267,027 | 9,361,697 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,788,823 | 1,839,312 | 3,689,296 | 7,317,431 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,543,532 | 1,769,904 | 2,767,780 | 6,081,216 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3,853,012 | 7,007,316 | 13,382,873 | 24,243,201 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,208,638 | 5,358,876 | 8,144,878 | 16,712,392 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2,793,236 | 4,670,580 | 6,697,896 | 14,161,712 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,442,379 | 3,846,360 | 4,279,798 | 10,568,537 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,121,437 | 2,105,376 | 5,249,320 | 9,476,133 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,831,745 | 1,937,640 | 4,728,409 | 8,497,794 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,653,483 | 1,769,904 | 3,659,299 | 7,082,686 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,529,895 | 1,703,388 | 2,151,576 | 5,384,859 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,380,143 | 2,004,156 | 5,968,895 | 10,353,194 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,994,572 | 1,845,096 | 5,109,994 | 8,949,662 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,709,315 | 1,686,036 | 3,578,944 | 6,974,295 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,471,889 | 1,622,412 | 2,681,800 | 5,776,101 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,479,446 | 4,346,676 | 20,234,813 | 27,060,935 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,081,838 | 3,979,392 | 18,016,956 | 24,078,186 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,788,823 | 3,615,000 | 14,951,221 | 20,355,044 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,543,532 | 3,392,316 | 13,319,883 | 18,255,731 |