Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 34,855,100 | 1,200,134 | 3,583,357 | 39,638,591 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 15,377,250 | 926,158 | 2,762,171 | 19,065,579 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 22,553,300 | 1,072,080 | 3,197,649 | 26,823,029 | |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 34,855,100 | 1,200,134 | 3,583,357 | 39,638,591 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 15,377,250 | 926,158 | 2,762,171 | 19,065,579 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 22,553,300 | 1,072,080 | 3,197,649 | 26,823,029 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II |
| 100m |
| 28,704,200 |
| 1,304,364 |
| 3,894,412 |
| 33,902,976 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 34,855,100 | 1,605,142 | 4,790,252 | 41,250,494 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 22,553,300 | 917,224 | 2,884,626 | 26,355,150 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 28,704,200 | 1,066,124 | 3,317,320 | 33,087,644 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 34,855,100 | 1,238,848 | 3,850,976 | 39,944,924 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 41,006,000 | 1,524,736 | 4,759,633 | 47,290,369 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 22,553,300 | 1,021,454 | 3,100,973 | 26,675,727 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 28,704,200 | 1,295,430 | 3,807,706 | 33,807,336 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 34,855,100 | 1,500,912 | 4,687,517 | 41,043,529 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 41,006,000 | 1,846,360 | 5,437,520 | 48,289,880 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 22,553,300 | 833,840 | 2,855,780 | 26,242,920 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 28,704,200 | 967,850 | 3,245,204 | 32,917,254 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 34,855,100 | 1,101,860 | 3,535,727 | 39,492,687 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 41,006,000 | 1,352,012 | 4,005,509 | 46,363,521 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 22,553,300 | 1,000,608 | 3,057,703 | 26,611,611 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 28,704,200 | 1,101,860 | 3,677,898 | 33,483,958 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 34,855,100 | 1,316,276 | 4,232,158 | 40,403,534 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 41,006,000 | 1,509,846 | 4,848,232 | 47,364,078 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 28,704,200 | 976,784 | 3,441,126 | 33,122,110 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 34,855,100 | 1,146,530 | 4,014,647 | 40,016,277 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 41,006,000 | 1,375,836 | 4,807,455 | 47,189,291 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 28,704,200 | 1,146,530 | 4,183,330 | 34,034,060 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 34,855,100 | 1,313,298 | 4,807,455 | 40,975,853 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 41,006,000 | 1,500,912 | 5,768,946 | 48,275,858 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 28,704,200 | 762,368 | 3,323,048 | 32,789,616 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 34,855,100 | 955,938 | 3,862,833 | 39,673,871 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 41,006,000 | 1,170,354 | 4,739,982 | 46,916,336 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 28,704,200 | 997,630 | 4,031,515 | 33,733,345 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 34,855,100 | 1,167,376 | 4,723,114 | 40,745,590 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 41,006,000 | 1,408,594 | 5,667,737 | 48,082,331 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 47,156,900 | 1,432,418 | 9,093,301 | 57,682,619 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 47,156,900 | 1,754,042 | 11,010,419 | 59,921,361 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 47,156,900 | 1,292,452 | 8,681,061 | 57,130,413 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 47,156,900 | 1,587,274 | 10,646,206 | 59,390,380 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 56,383,250 | 1,768,932 | 30,232,717 | 88,384,899 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 56,383,250 | 2,087,578 | 35,294,940 | 93,765,768 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 56,383,250 | 1,596,208 | 29,529,631 | 87,509,089 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 56,383,250 | 1,864,228 | 34,310,619 | 92,558,097 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 28,845,600 | 1,369,880 | 21,486,995 | 51,702,475 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 35,026,800 | 1,721,284 | 23,873,952 | 60,622,036 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 41,208,000 | 1,852,316 | 27,024,737 | 70,085,053 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 28,845,600 | 1,203,112 | 19,090,489 | 49,139,201 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 35,026,800 | 1,447,308 | 21,267,394 | 57,741,502 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 41,208,000 | 1,682,570 | 24,169,935 | 67,060,505 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 28,845,600 | 1,250,760 | 17,507,909 | 47,604,269 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 35,026,800 | 1,453,264 | 20,664,507 | 57,144,571 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 41,208,000 | 1,792,756 | 25,019,442 | 68,020,198 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II |
| 100m |
| 28,704,200 |
| 1,304,364 |
| 3,894,412 |
| 33,902,976 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 34,855,100 | 1,605,142 | 4,790,252 | 41,250,494 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 22,553,300 | 917,224 | 2,884,626 | 26,355,150 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 28,704,200 | 1,066,124 | 3,317,320 | 33,087,644 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 34,855,100 | 1,238,848 | 3,850,976 | 39,944,924 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 41,006,000 | 1,524,736 | 4,759,633 | 47,290,369 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 22,553,300 | 1,021,454 | 3,100,973 | 26,675,727 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 28,704,200 | 1,295,430 | 3,807,706 | 33,807,336 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 34,855,100 | 1,500,912 | 4,687,517 | 41,043,529 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 41,006,000 | 1,846,360 | 5,437,520 | 48,289,880 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 22,553,300 | 833,840 | 2,855,780 | 26,242,920 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 28,704,200 | 967,850 | 3,245,204 | 32,917,254 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 34,855,100 | 1,101,860 | 3,535,727 | 39,492,687 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 41,006,000 | 1,352,012 | 4,005,509 | 46,363,521 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 22,553,300 | 1,000,608 | 3,057,703 | 26,611,611 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 28,704,200 | 1,101,860 | 3,677,898 | 33,483,958 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 34,855,100 | 1,316,276 | 4,232,158 | 40,403,534 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 41,006,000 | 1,509,846 | 4,848,232 | 47,364,078 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 28,704,200 | 976,784 | 3,441,126 | 33,122,110 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 34,855,100 | 1,146,530 | 4,014,647 | 40,016,277 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 41,006,000 | 1,375,836 | 4,807,455 | 47,189,291 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 28,704,200 | 1,146,530 | 4,183,330 | 34,034,060 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 34,855,100 | 1,313,298 | 4,807,455 | 40,975,853 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 41,006,000 | 1,500,912 | 5,768,946 | 48,275,858 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 28,704,200 | 762,368 | 3,323,048 | 32,789,616 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 34,855,100 | 955,938 | 3,862,833 | 39,673,871 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 41,006,000 | 1,170,354 | 4,739,982 | 46,916,336 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 28,704,200 | 997,630 | 4,031,515 | 33,733,345 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 34,855,100 | 1,167,376 | 4,723,114 | 40,745,590 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 41,006,000 | 1,408,594 | 5,667,737 | 48,082,331 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 47,156,900 | 1,432,418 | 9,093,301 | 57,682,619 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 47,156,900 | 1,754,042 | 11,010,419 | 59,921,361 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 47,156,900 | 1,292,452 | 8,681,061 | 57,130,413 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 47,156,900 | 1,587,274 | 10,646,206 | 59,390,380 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 56,383,250 | 1,768,932 | 30,232,717 | 88,384,899 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 56,383,250 | 2,087,578 | 35,294,940 | 93,765,768 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 56,383,250 | 1,596,208 | 29,529,631 | 87,509,089 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 56,383,250 | 1,864,228 | 34,310,619 | 92,558,097 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 28,845,600 | 1,369,880 | 21,486,995 | 51,702,475 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 35,026,800 | 1,721,284 | 23,873,952 | 60,622,036 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 41,208,000 | 1,852,316 | 27,024,737 | 70,085,053 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 28,845,600 | 1,203,112 | 19,090,489 | 49,139,201 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 35,026,800 | 1,447,308 | 21,267,394 | 57,741,502 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 41,208,000 | 1,682,570 | 24,169,935 | 67,060,505 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 28,845,600 | 1,250,760 | 17,507,909 | 47,604,269 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 35,026,800 | 1,453,264 | 20,664,507 | 57,144,571 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 41,208,000 | 1,792,756 | 25,019,442 | 68,020,198 |