Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 878,782 | 1,310,320 | 110,512 | 2,299,614 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 701,192 | 1,369,880 | 164,117 | 2,235,189 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,108 | 1,369,880 | 164,117 | 2,286,105 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 878,782 | 1,310,320 | 110,512 | 2,299,614 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 701,192 | 1,369,880 | 164,117 | 2,235,189 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,108 | 1,369,880 | 164,117 | 2,286,105 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 794,718 |
| 1,369,880 |
| 164,117 |
| 2,328,715 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 838,190 | 1,369,880 | 164,117 | 2,372,187 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 878,782 | 1,369,880 | 164,117 | 2,412,779 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 909,828 | 476,480 | 11,669 | 1,397,977 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 961,783 | 476,480 | 11,669 | 1,449,932 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,005,263 | 476,480 | 11,669 | 1,493,412 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,049,622 | 476,480 | 11,669 | 1,537,771 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1,091,042 | 476,480 | 11,669 | 1,579,191 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 897,406 | 422,876 | 11,993 | 1,332,275 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 951,092 | 422,876 | 11,993 | 1,385,961 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 996,021 | 422,876 | 11,993 | 1,430,890 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,041,860 | 422,876 | 11,993 | 1,476,729 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1,084,660 | 422,876 | 11,993 | 1,519,529 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 918,162 | 664,094 | 10,697 | 1,592,953 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 963,623 | 664,094 | 10,697 | 1,638,414 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,001,667 | 664,094 | 10,697 | 1,676,458 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,040,482 | 664,094 | 10,697 | 1,715,273 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,076,724 | 664,094 | 10,697 | 1,751,515 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 918,162 | 723,654 | 58,452 | 1,700,268 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 963,623 | 723,654 | 58,452 | 1,745,729 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,001,667 | 723,654 | 58,452 | 1,783,773 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,040,482 | 723,654 | 58,452 | 1,822,588 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,076,724 | 723,654 | 58,452 | 1,858,830 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 918,162 | 795,126 | 110,188 | 1,823,476 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 963,623 | 795,126 | 110,188 | 1,868,937 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,001,667 | 795,126 | 110,188 | 1,906,981 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,040,482 | 795,126 | 110,188 | 1,945,796 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,076,724 | 795,126 | 110,188 | 1,982,038 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 918,162 | 830,862 | 163,792 | 1,912,816 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 963,623 | 830,862 | 163,792 | 1,958,277 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,001,667 | 830,862 | 163,792 | 1,996,321 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,040,482 | 830,862 | 163,792 | 2,035,136 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,076,724 | 830,862 | 163,792 | 2,071,378 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 955,319 | 544,974 | 11,669 | 1,511,962 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,009,872 | 544,974 | 11,669 | 1,566,515 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,055,526 | 544,974 | 11,669 | 1,612,169 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,102,103 | 544,974 | 11,669 | 1,658,746 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,145,594 | 544,974 | 11,669 | 1,702,237 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 955,319 | 586,666 | 59,425 | 1,601,410 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,009,872 | 586,666 | 59,425 | 1,655,963 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,055,526 | 586,666 | 59,425 | 1,701,617 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,102,103 | 586,666 | 59,425 | 1,748,194 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,145,594 | 586,666 | 59,425 | 1,791,685 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 955,319 | 643,248 | 111,160 | 1,709,727 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,009,872 | 643,248 | 111,160 | 1,764,280 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,055,526 | 643,248 | 111,160 | 1,809,934 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,102,103 | 643,248 | 111,160 | 1,856,511 |
| m3 |
| 794,718 |
| 1,369,880 |
| 164,117 |
| 2,328,715 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 838,190 | 1,369,880 | 164,117 | 2,372,187 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 878,782 | 1,369,880 | 164,117 | 2,412,779 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 909,828 | 476,480 | 11,669 | 1,397,977 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 961,783 | 476,480 | 11,669 | 1,449,932 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,005,263 | 476,480 | 11,669 | 1,493,412 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,049,622 | 476,480 | 11,669 | 1,537,771 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1,091,042 | 476,480 | 11,669 | 1,579,191 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 897,406 | 422,876 | 11,993 | 1,332,275 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 951,092 | 422,876 | 11,993 | 1,385,961 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 996,021 | 422,876 | 11,993 | 1,430,890 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1,041,860 | 422,876 | 11,993 | 1,476,729 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 125 | m3 | 1,084,660 | 422,876 | 11,993 | 1,519,529 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 918,162 | 664,094 | 10,697 | 1,592,953 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 963,623 | 664,094 | 10,697 | 1,638,414 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,001,667 | 664,094 | 10,697 | 1,676,458 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,040,482 | 664,094 | 10,697 | 1,715,273 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,076,724 | 664,094 | 10,697 | 1,751,515 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 918,162 | 723,654 | 58,452 | 1,700,268 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 963,623 | 723,654 | 58,452 | 1,745,729 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,001,667 | 723,654 | 58,452 | 1,783,773 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,040,482 | 723,654 | 58,452 | 1,822,588 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,076,724 | 723,654 | 58,452 | 1,858,830 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 918,162 | 795,126 | 110,188 | 1,823,476 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 963,623 | 795,126 | 110,188 | 1,868,937 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,001,667 | 795,126 | 110,188 | 1,906,981 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,040,482 | 795,126 | 110,188 | 1,945,796 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,076,724 | 795,126 | 110,188 | 1,982,038 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 918,162 | 830,862 | 163,792 | 1,912,816 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 963,623 | 830,862 | 163,792 | 1,958,277 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,001,667 | 830,862 | 163,792 | 1,996,321 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,040,482 | 830,862 | 163,792 | 2,035,136 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,076,724 | 830,862 | 163,792 | 2,071,378 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 955,319 | 544,974 | 11,669 | 1,511,962 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,009,872 | 544,974 | 11,669 | 1,566,515 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,055,526 | 544,974 | 11,669 | 1,612,169 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,102,103 | 544,974 | 11,669 | 1,658,746 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,145,594 | 544,974 | 11,669 | 1,702,237 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 955,319 | 586,666 | 59,425 | 1,601,410 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,009,872 | 586,666 | 59,425 | 1,655,963 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,055,526 | 586,666 | 59,425 | 1,701,617 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,102,103 | 586,666 | 59,425 | 1,748,194 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,145,594 | 586,666 | 59,425 | 1,791,685 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 955,319 | 643,248 | 111,160 | 1,709,727 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,009,872 | 643,248 | 111,160 | 1,764,280 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,055,526 | 643,248 | 111,160 | 1,809,934 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,102,103 | 643,248 | 111,160 | 1,856,511 |