Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 698,329 | 944,026 | 111,160 | 1,753,515 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,881 | 944,026 | 111,160 | 1,808,067 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 798,535 | 944,026 | 111,160 | 1,853,721 | |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 698,329 | 944,026 | 111,160 | 1,753,515 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,881 | 944,026 | 111,160 | 1,808,067 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 798,535 | 944,026 | 111,160 | 1,853,721 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 845,113 |
| 944,026 |
| 111,160 |
| 1,900,299 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 888,604 | 944,026 | 111,160 | 1,943,790 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 698,329 | 988,696 | 164,765 | 1,851,790 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,881 | 988,696 | 164,765 | 1,906,342 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 798,535 | 988,696 | 164,765 | 1,951,996 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 845,113 | 988,696 | 164,765 | 1,998,574 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 888,604 | 988,696 | 164,765 | 2,042,065 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 25 | m3 | 678,416 | 1,387,748 | 11,021 | 2,077,185 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 728,847 | 1,387,748 | 11,021 | 2,127,616 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 771,051 | 1,387,748 | 11,021 | 2,169,820 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | m3 | 814,109 | 1,387,748 | 11,021 | 2,212,878 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 125 | m3 | 854,314 | 1,387,748 | 11,021 | 2,253,083 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 25 | m3 | 695,896 | 1,274,584 | 11,345 | 1,981,825 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 748,128 | 1,274,584 | 11,345 | 2,034,057 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 791,839 | 1,274,584 | 11,345 | 2,077,768 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100 | m3 | 836,435 | 1,274,584 | 11,345 | 2,122,364 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 125 | m3 | 878,076 | 1,274,584 | 11,345 | 2,164,005 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 720,096 | 1,072,080 | 11,993 | 1,804,169 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 776,736 | 1,072,080 | 11,993 | 1,860,809 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 824,136 | 1,072,080 | 11,993 | 1,908,209 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 872,495 | 1,072,080 | 11,993 | 1,956,568 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 125 | m3 | 917,650 | 1,072,080 | 11,993 | 2,001,723 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 741,360 | 952,960 | 12,642 | 1,706,962 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 801,654 | 952,960 | 12,642 | 1,767,256 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 852,112 | 952,960 | 12,642 | 1,817,714 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 903,591 | 952,960 | 12,642 | 1,869,193 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 125 | m3 | 951,659 | 952,960 | 12,642 | 1,917,261 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 744,549 | 1,340,100 | 12,642 | 2,097,291 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 805,391 | 1,340,100 | 12,642 | 2,158,133 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 856,308 | 1,340,100 | 12,642 | 2,209,050 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 908,256 | 1,340,100 | 12,642 | 2,260,998 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 125 | m3 | 956,760 | 1,340,100 | 12,642 | 2,309,502 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 6,171,068 | 1,336,376 | 10,373 | 7,517,817 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 701,192 | 1,072,080 | 11,021 | 1,784,293 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,108 | 1,072,080 | 11,021 | 1,835,209 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 794,718 | 1,072,080 | 11,021 | 1,877,819 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 838,190 | 1,072,080 | 11,021 | 1,921,291 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 878,782 | 1,072,080 | 11,021 | 1,961,883 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 701,192 | 1,191,200 | 58,776 | 1,951,168 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,108 | 1,191,200 | 58,776 | 2,002,084 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 794,718 | 1,191,200 | 58,776 | 2,044,694 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 838,190 | 1,191,200 | 58,776 | 2,088,166 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 878,782 | 1,191,200 | 58,776 | 2,128,758 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 701,192 | 1,310,320 | 110,512 | 2,122,024 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,108 | 1,310,320 | 110,512 | 2,172,940 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 794,718 | 1,310,320 | 110,512 | 2,215,550 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 838,190 | 1,310,320 | 110,512 | 2,259,022 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 845,113 |
| 944,026 |
| 111,160 |
| 1,900,299 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 888,604 | 944,026 | 111,160 | 1,943,790 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 698,329 | 988,696 | 164,765 | 1,851,790 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,881 | 988,696 | 164,765 | 1,906,342 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 798,535 | 988,696 | 164,765 | 1,951,996 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 845,113 | 988,696 | 164,765 | 1,998,574 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 888,604 | 988,696 | 164,765 | 2,042,065 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 25 | m3 | 678,416 | 1,387,748 | 11,021 | 2,077,185 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 728,847 | 1,387,748 | 11,021 | 2,127,616 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 771,051 | 1,387,748 | 11,021 | 2,169,820 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | m3 | 814,109 | 1,387,748 | 11,021 | 2,212,878 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 125 | m3 | 854,314 | 1,387,748 | 11,021 | 2,253,083 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 25 | m3 | 695,896 | 1,274,584 | 11,345 | 1,981,825 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 748,128 | 1,274,584 | 11,345 | 2,034,057 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 791,839 | 1,274,584 | 11,345 | 2,077,768 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100 | m3 | 836,435 | 1,274,584 | 11,345 | 2,122,364 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 125 | m3 | 878,076 | 1,274,584 | 11,345 | 2,164,005 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 720,096 | 1,072,080 | 11,993 | 1,804,169 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 776,736 | 1,072,080 | 11,993 | 1,860,809 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 824,136 | 1,072,080 | 11,993 | 1,908,209 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 872,495 | 1,072,080 | 11,993 | 1,956,568 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 125 | m3 | 917,650 | 1,072,080 | 11,993 | 2,001,723 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 741,360 | 952,960 | 12,642 | 1,706,962 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 801,654 | 952,960 | 12,642 | 1,767,256 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 852,112 | 952,960 | 12,642 | 1,817,714 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 903,591 | 952,960 | 12,642 | 1,869,193 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 125 | m3 | 951,659 | 952,960 | 12,642 | 1,917,261 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 744,549 | 1,340,100 | 12,642 | 2,097,291 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 805,391 | 1,340,100 | 12,642 | 2,158,133 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 856,308 | 1,340,100 | 12,642 | 2,209,050 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 908,256 | 1,340,100 | 12,642 | 2,260,998 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 125 | m3 | 956,760 | 1,340,100 | 12,642 | 2,309,502 |
| Xây bể chứa hoá chất, bể chống ăn mòn | m3 | 6,171,068 | 1,336,376 | 10,373 | 7,517,817 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 701,192 | 1,072,080 | 11,021 | 1,784,293 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,108 | 1,072,080 | 11,021 | 1,835,209 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 794,718 | 1,072,080 | 11,021 | 1,877,819 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 838,190 | 1,072,080 | 11,021 | 1,921,291 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 878,782 | 1,072,080 | 11,021 | 1,961,883 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 701,192 | 1,191,200 | 58,776 | 1,951,168 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,108 | 1,191,200 | 58,776 | 2,002,084 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 794,718 | 1,191,200 | 58,776 | 2,044,694 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 838,190 | 1,191,200 | 58,776 | 2,088,166 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 878,782 | 1,191,200 | 58,776 | 2,128,758 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 701,192 | 1,310,320 | 110,512 | 2,122,024 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 752,108 | 1,310,320 | 110,512 | 2,172,940 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 794,718 | 1,310,320 | 110,512 | 2,215,550 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 838,190 | 1,310,320 | 110,512 | 2,259,022 |