Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 192,415 | 0 | 192,415 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 287,610 | 0 | 287,610 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 332,169 | 0 | 332,169 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 192,415 | 0 | 192,415 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 287,610 | 0 | 287,610 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 332,169 | 0 | 332,169 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
| 100m2 |
| 0 |
| 245,076 |
| 0 |
| 245,076 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 368,626 | 0 | 368,626 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 427,364 | 0 | 427,364 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 526,609 | 0 | 526,609 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 664,338 | 0 | 664,338 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 281,533 | 0 | 281,533 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 401,033 | 0 | 401,033 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 461,796 | 0 | 461,796 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 561,041 | 0 | 561,041 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 700,795 | 0 | 700,795 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 307,864 | 0 | 307,864 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 435,465 | 0 | 435,465 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 504,330 | 0 | 504,330 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 15,191 | 34,720 | 49,911 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 24,913 | 47,944 | 72,857 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 57,927 | 60,405 | 118,332 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 84,663 | 71,849 | 156,512 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 108,360 | 78,207 | 186,567 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 24,305 | 0 | 24,305 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 48,610 | 0 | 48,610 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 99,246 | 0 | 99,246 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 188,364 | 0 | 188,364 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 411,160 | 0 | 411,160 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 984,354 | 0 | 984,354 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,859,336 | 0 | 1,859,336 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 28,356 | 0 | 28,356 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 54,686 | 0 | 54,686 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 111,398 | 0 | 111,398 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 204,567 | 0 | 204,567 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 575,219 | 0 | 575,219 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,231,455 | 0 | 1,231,455 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 2,025,420 | 0 | 2,025,420 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 40,508 | 0 | 40,508 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 74,941 | 0 | 74,941 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 141,779 | 0 | 141,779 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 273,432 | 0 | 273,432 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 656,236 | 0 | 656,236 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,231,455 | 0 | 1,231,455 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 2,213,784 | 0 | 2,213,784 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 107,347 | 0 | 107,347 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 151,907 | 0 | 151,907 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 212,669 | 0 | 212,669 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,352,981 | 0 | 1,352,981 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,434,555 | 0 | 2,434,555 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 298,116 | 0 | 298,116 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 335,657 | 0 | 335,657 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 368,781 | 0 | 368,781 |
| 100m2 |
| 0 |
| 245,076 |
| 0 |
| 245,076 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 368,626 | 0 | 368,626 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 427,364 | 0 | 427,364 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 526,609 | 0 | 526,609 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 664,338 | 0 | 664,338 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 281,533 | 0 | 281,533 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 401,033 | 0 | 401,033 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 461,796 | 0 | 461,796 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 561,041 | 0 | 561,041 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 700,795 | 0 | 700,795 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 307,864 | 0 | 307,864 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 435,465 | 0 | 435,465 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 504,330 | 0 | 504,330 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 15,191 | 34,720 | 49,911 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 24,913 | 47,944 | 72,857 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 57,927 | 60,405 | 118,332 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 84,663 | 71,849 | 156,512 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 108,360 | 78,207 | 186,567 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 24,305 | 0 | 24,305 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 48,610 | 0 | 48,610 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 99,246 | 0 | 99,246 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 188,364 | 0 | 188,364 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 411,160 | 0 | 411,160 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 984,354 | 0 | 984,354 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,859,336 | 0 | 1,859,336 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 28,356 | 0 | 28,356 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 54,686 | 0 | 54,686 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 111,398 | 0 | 111,398 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 204,567 | 0 | 204,567 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 575,219 | 0 | 575,219 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,231,455 | 0 | 1,231,455 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 2,025,420 | 0 | 2,025,420 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 40,508 | 0 | 40,508 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 74,941 | 0 | 74,941 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 141,779 | 0 | 141,779 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 273,432 | 0 | 273,432 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 656,236 | 0 | 656,236 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,231,455 | 0 | 1,231,455 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 2,213,784 | 0 | 2,213,784 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 107,347 | 0 | 107,347 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 151,907 | 0 | 151,907 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 212,669 | 0 | 212,669 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,352,981 | 0 | 1,352,981 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,434,555 | 0 | 2,434,555 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 298,116 | 0 | 298,116 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 335,657 | 0 | 335,657 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 368,781 | 0 | 368,781 |