Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 11,041 | 0 | 11,041 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 13,250 | 0 | 13,250 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 13,250 | 0 | 13,250 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 8,833 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 11,041 | 0 | 11,041 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 13,250 | 0 | 13,250 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 13,250 | 0 | 13,250 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 8,833 |
| 0 |
| 8,833 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 24,291 | 0 | 24,291 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 28,708 | 0 | 28,708 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 6,625 | 0 | 6,625 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 8,833 | 0 | 8,833 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 8,833 | 0 | 8,833 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 13,250 | 0 | 13,250 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 22,083 | 0 | 22,083 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 99,372 | 0 | 99,372 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 22,083 | 0 | 22,083 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 28,708 | 0 | 28,708 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 33,124 | 0 | 33,124 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 132,496 | 0 | 132,496 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 44,165 | 0 | 44,165 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27,720 | 1,620,870 | 223,162 | 1,871,752 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40,425 | 2,080,190 | 308,176 | 2,428,791 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27,720 | 797,185 | 348,437 | 1,173,342 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40,425 | 1,245,464 | 462,895 | 1,748,784 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 117,122 | 2,271,564 | 2,953,573 | 5,342,259 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 127,528 | 3,228,012 | 3,835,986 | 7,191,526 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 190,389 | 0 | 190,389 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 202,542 | 0 | 202,542 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 330,143 | 0 | 330,143 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 289,635 | 0 | 289,635 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,836 | 0 | 2,836 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,836 | 0 | 2,836 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 13,368 | 0 | 13,368 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 13,368 | 0 | 13,368 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 91,144 | 0 | 91,144 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 125,576 | 0 | 125,576 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 157,983 | 0 | 157,983 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 113,424 | 0 | 113,424 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 166,084 | 0 | 166,084 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 251,152 | 0 | 251,152 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 390,906 | 0 | 390,906 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 125,576 | 0 | 125,576 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 178,237 | 0 | 178,237 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 265,330 | 0 | 265,330 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 405,084 | 0 | 405,084 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 137,729 | 0 | 137,729 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 192,415 | 0 | 192,415 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 279,508 | 0 | 279,508 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 425,338 | 0 | 425,338 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 153,932 | 0 | 153,932 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 212,669 | 0 | 212,669 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 301,788 | 0 | 301,788 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 451,669 | 0 | 451,669 |
| 0 |
| 8,833 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 24,291 | 0 | 24,291 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 28,708 | 0 | 28,708 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 6,625 | 0 | 6,625 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 8,833 | 0 | 8,833 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 8,833 | 0 | 8,833 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 13,250 | 0 | 13,250 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 22,083 | 0 | 22,083 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 99,372 | 0 | 99,372 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 22,083 | 0 | 22,083 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 28,708 | 0 | 28,708 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 33,124 | 0 | 33,124 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 132,496 | 0 | 132,496 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 44,165 | 0 | 44,165 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27,720 | 1,620,870 | 223,162 | 1,871,752 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40,425 | 2,080,190 | 308,176 | 2,428,791 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27,720 | 797,185 | 348,437 | 1,173,342 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40,425 | 1,245,464 | 462,895 | 1,748,784 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 117,122 | 2,271,564 | 2,953,573 | 5,342,259 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 127,528 | 3,228,012 | 3,835,986 | 7,191,526 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 190,389 | 0 | 190,389 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 202,542 | 0 | 202,542 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 330,143 | 0 | 330,143 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 289,635 | 0 | 289,635 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2,836 | 0 | 2,836 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,836 | 0 | 2,836 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 13,368 | 0 | 13,368 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 13,368 | 0 | 13,368 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 91,144 | 0 | 91,144 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 125,576 | 0 | 125,576 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 157,983 | 0 | 157,983 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 113,424 | 0 | 113,424 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 166,084 | 0 | 166,084 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 251,152 | 0 | 251,152 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 390,906 | 0 | 390,906 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 125,576 | 0 | 125,576 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 178,237 | 0 | 178,237 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 265,330 | 0 | 265,330 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 405,084 | 0 | 405,084 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 137,729 | 0 | 137,729 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 192,415 | 0 | 192,415 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 279,508 | 0 | 279,508 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 425,338 | 0 | 425,338 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 153,932 | 0 | 153,932 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 212,669 | 0 | 212,669 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 301,788 | 0 | 301,788 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 451,669 | 0 | 451,669 |