Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 631,931 | 28,262 | 1,377,203 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 631,931 | 28,262 | 1,312,881 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 631,931 | 28,262 | 1,428,119 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 631,931 | 28,262 | 1,377,203 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 631,931 | 28,262 | 1,312,881 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 631,931 | 28,262 | 1,428,119 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 686,925 |
| 631,931 |
| 28,262 |
| 1,347,118 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 631,931 | 28,262 | 1,559,555 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 631,931 | 28,262 | 1,382,749 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 733,202 | 28,262 | 1,429,630 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 733,202 | 28,262 | 1,371,230 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 733,202 | 28,262 | 1,478,474 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 733,202 | 28,262 | 1,414,152 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 733,202 | 28,262 | 1,529,390 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 733,202 | 28,262 | 1,448,389 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 733,202 | 28,262 | 1,660,826 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 733,202 | 28,262 | 1,484,020 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 579,270 | 28,262 | 1,275,698 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 579,270 | 28,262 | 1,217,298 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 579,270 | 28,262 | 1,324,542 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 579,270 | 28,262 | 1,260,220 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 579,270 | 28,262 | 1,375,458 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 579,270 | 28,262 | 1,294,457 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 579,270 | 28,262 | 1,506,894 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 579,270 | 28,262 | 1,330,088 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 494,652 | 31,088 | 1,193,906 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 494,652 | 31,088 | 1,135,506 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 494,652 | 31,088 | 1,242,750 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 494,652 | 31,088 | 1,178,428 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 494,652 | 31,088 | 1,293,666 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 494,652 | 31,088 | 1,212,665 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 494,652 | 31,088 | 1,425,102 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 494,652 | 31,088 | 1,248,296 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 644,815 | 31,088 | 1,344,069 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 644,815 | 31,088 | 1,285,669 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 644,815 | 31,088 | 1,392,913 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 644,815 | 31,088 | 1,328,591 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 644,815 | 31,088 | 1,443,829 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 644,815 | 31,088 | 1,362,828 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 644,815 | 31,088 | 1,575,265 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 644,815 | 31,088 | 1,398,459 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 549,859 | 32,501 | 1,250,526 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 549,859 | 32,501 | 1,192,126 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 549,859 | 32,501 | 1,299,370 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 549,859 | 32,501 | 1,235,048 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 549,859 | 32,501 | 1,350,286 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 549,859 | 32,501 | 1,269,285 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 549,859 | 32,501 | 1,481,722 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 549,859 | 32,501 | 1,304,916 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 1,004,270 | 166,139 | 1,838,575 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 1,004,270 | 166,139 | 1,780,175 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 1,004,270 | 166,139 | 1,887,419 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 1,004,270 | 166,139 | 1,823,097 |
| m3 |
| 686,925 |
| 631,931 |
| 28,262 |
| 1,347,118 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 631,931 | 28,262 | 1,559,555 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 631,931 | 28,262 | 1,382,749 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 733,202 | 28,262 | 1,429,630 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 733,202 | 28,262 | 1,371,230 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 733,202 | 28,262 | 1,478,474 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 733,202 | 28,262 | 1,414,152 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 733,202 | 28,262 | 1,529,390 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 733,202 | 28,262 | 1,448,389 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 733,202 | 28,262 | 1,660,826 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 733,202 | 28,262 | 1,484,020 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 579,270 | 28,262 | 1,275,698 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 579,270 | 28,262 | 1,217,298 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 579,270 | 28,262 | 1,324,542 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 579,270 | 28,262 | 1,260,220 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 579,270 | 28,262 | 1,375,458 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 579,270 | 28,262 | 1,294,457 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 579,270 | 28,262 | 1,506,894 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 579,270 | 28,262 | 1,330,088 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 494,652 | 31,088 | 1,193,906 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 494,652 | 31,088 | 1,135,506 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 494,652 | 31,088 | 1,242,750 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 494,652 | 31,088 | 1,178,428 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 494,652 | 31,088 | 1,293,666 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 494,652 | 31,088 | 1,212,665 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 494,652 | 31,088 | 1,425,102 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 494,652 | 31,088 | 1,248,296 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 644,815 | 31,088 | 1,344,069 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 644,815 | 31,088 | 1,285,669 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 644,815 | 31,088 | 1,392,913 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 644,815 | 31,088 | 1,328,591 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 644,815 | 31,088 | 1,443,829 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 644,815 | 31,088 | 1,362,828 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 644,815 | 31,088 | 1,575,265 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 644,815 | 31,088 | 1,398,459 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 549,859 | 32,501 | 1,250,526 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 549,859 | 32,501 | 1,192,126 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 549,859 | 32,501 | 1,299,370 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 549,859 | 32,501 | 1,235,048 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 549,859 | 32,501 | 1,350,286 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 549,859 | 32,501 | 1,269,285 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 549,859 | 32,501 | 1,481,722 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 549,859 | 32,501 | 1,304,916 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 1,004,270 | 166,139 | 1,838,575 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 1,004,270 | 166,139 | 1,780,175 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 1,004,270 | 166,139 | 1,887,419 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 1,004,270 | 166,139 | 1,823,097 |