Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 1,004,270 | 166,139 | 1,938,335 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 1,004,270 | 166,139 | 1,857,334 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 1,004,270 | 166,139 | 2,069,771 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 1,004,270 | 166,139 | 1,938,335 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 1,004,270 | 166,139 | 1,857,334 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 1,004,270 | 166,139 | 2,069,771 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm đặc (chữ T, I), đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 722,556 |
| 1,004,270 |
| 166,139 |
| 1,892,965 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 1,147,738 | 166,139 | 1,982,043 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 1,147,738 | 166,139 | 1,923,643 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 1,147,738 | 166,139 | 2,030,887 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 1,147,738 | 166,139 | 1,966,565 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 1,147,738 | 166,139 | 2,081,803 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 1,147,738 | 166,139 | 2,000,802 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 1,147,738 | 166,139 | 2,213,239 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 1,147,738 | 166,139 | 2,036,433 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 1,219,471 | 190,728 | 2,078,365 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 1,219,471 | 190,728 | 2,019,965 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 1,219,471 | 190,728 | 2,127,209 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 1,219,471 | 190,728 | 2,062,887 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 1,219,471 | 190,728 | 2,178,125 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 1,219,471 | 190,728 | 2,097,124 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 1,219,471 | 190,728 | 2,309,561 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 1,219,471 | 190,728 | 2,132,755 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 765,158 | 77,456 | 1,510,780 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 765,158 | 77,456 | 1,452,380 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 765,158 | 77,456 | 1,559,624 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 765,158 | 77,456 | 1,495,302 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 765,158 | 77,456 | 1,610,540 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 765,158 | 77,456 | 1,529,539 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 765,158 | 77,456 | 1,741,976 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 765,158 | 77,456 | 1,565,170 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 851,239 | 77,456 | 1,596,861 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 851,239 | 77,456 | 1,538,461 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 851,239 | 77,456 | 1,645,705 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 851,239 | 77,456 | 1,581,383 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 851,239 | 77,456 | 1,696,621 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 851,239 | 77,456 | 1,615,620 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 851,239 | 77,456 | 1,828,057 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 851,239 | 77,456 | 1,651,251 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 729,292 | 77,456 | 1,474,914 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 729,292 | 77,456 | 1,416,514 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 729,292 | 77,456 | 1,523,758 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 729,292 | 77,456 | 1,459,436 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 729,292 | 77,456 | 1,574,674 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 729,292 | 77,456 | 1,493,673 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 729,292 | 77,456 | 1,706,110 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 729,292 | 77,456 | 1,529,304 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 451,922 | 53,034 | 1,173,122 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 451,922 | 53,034 | 1,114,722 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 451,922 | 53,034 | 1,221,966 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 451,922 | 53,034 | 1,157,644 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 451,922 | 53,034 | 1,272,882 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 451,922 | 53,034 | 1,191,881 |
| m3 |
| 722,556 |
| 1,004,270 |
| 166,139 |
| 1,892,965 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 1,147,738 | 166,139 | 1,982,043 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 1,147,738 | 166,139 | 1,923,643 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 1,147,738 | 166,139 | 2,030,887 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 1,147,738 | 166,139 | 1,966,565 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 1,147,738 | 166,139 | 2,081,803 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 1,147,738 | 166,139 | 2,000,802 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 1,147,738 | 166,139 | 2,213,239 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm hộp T (bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 1,147,738 | 166,139 | 2,036,433 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 1,219,471 | 190,728 | 2,078,365 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 1,219,471 | 190,728 | 2,019,965 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 1,219,471 | 190,728 | 2,127,209 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 1,219,471 | 190,728 | 2,062,887 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 1,219,471 | 190,728 | 2,178,125 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 1,219,471 | 190,728 | 2,097,124 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 1,219,471 | 190,728 | 2,309,561 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 1,219,471 | 190,728 | 2,132,755 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 765,158 | 77,456 | 1,510,780 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 765,158 | 77,456 | 1,452,380 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 765,158 | 77,456 | 1,559,624 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 765,158 | 77,456 | 1,495,302 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 765,158 | 77,456 | 1,610,540 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 765,158 | 77,456 | 1,529,539 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 765,158 | 77,456 | 1,741,976 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 765,158 | 77,456 | 1,565,170 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 851,239 | 77,456 | 1,596,861 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 851,239 | 77,456 | 1,538,461 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 851,239 | 77,456 | 1,645,705 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 851,239 | 77,456 | 1,581,383 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 851,239 | 77,456 | 1,696,621 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 851,239 | 77,456 | 1,615,620 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 851,239 | 77,456 | 1,828,057 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 851,239 | 77,456 | 1,651,251 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 729,292 | 77,456 | 1,474,914 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 729,292 | 77,456 | 1,416,514 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 729,292 | 77,456 | 1,523,758 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 729,292 | 77,456 | 1,459,436 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 729,292 | 77,456 | 1,574,674 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 729,292 | 77,456 | 1,493,673 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,362 | 729,292 | 77,456 | 1,706,110 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 722,556 | 729,292 | 77,456 | 1,529,304 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,166 | 451,922 | 53,034 | 1,173,122 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 150 | m3 | 609,766 | 451,922 | 53,034 | 1,114,722 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 717,010 | 451,922 | 53,034 | 1,221,966 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 652,688 | 451,922 | 53,034 | 1,157,644 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 250 | m3 | 767,926 | 451,922 | 53,034 | 1,272,882 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 250 | m3 | 686,925 | 451,922 | 53,034 | 1,191,881 |