Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8,142 | 40,649 | 738 | 49,529 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6,977 | 40,649 | 738 | 48,364 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8,787 | 52,605 | 738 | 62,130 | |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8,142 | 40,649 | 738 | 49,529 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 6,977 | 40,649 | 738 | 48,364 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8,787 | 52,605 | 738 | 62,130 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) |
| m2 |
| 7,794 |
| 52,605 |
| 738 |
| 61,137 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10,182 | 52,605 | 738 | 63,525 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8,844 | 52,605 | 738 | 62,187 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11,535 | 52,605 | 738 | 64,878 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 9,884 | 52,605 | 738 | 63,227 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11,888 | 57,387 | 738 | 70,013 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10,545 | 57,387 | 738 | 68,670 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 13,776 | 57,387 | 738 | 71,901 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11,966 | 57,387 | 738 | 70,091 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 15,606 | 57,387 | 738 | 73,731 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 13,372 | 57,387 | 738 | 71,497 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,570 | 119,078 | 759 | 124,407 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,077 | 119,078 | 759 | 123,914 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,016 | 119,078 | 759 | 125,853 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,131 | 119,078 | 759 | 124,968 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,204 | 119,078 | 759 | 127,041 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,015 | 119,078 | 759 | 125,852 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,328 | 124,338 | 759 | 131,425 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,644 | 124,338 | 759 | 130,741 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,330 | 124,338 | 759 | 133,427 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,105 | 124,338 | 759 | 132,202 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,975 | 124,338 | 759 | 135,072 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,328 | 124,338 | 759 | 133,425 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8,789 | 136,294 | 759 | 145,842 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,839 | 136,294 | 759 | 144,892 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,570 | 136,294 | 759 | 148,623 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,868 | 136,294 | 759 | 146,921 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,854 | 136,294 | 759 | 150,907 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,567 | 136,294 | 759 | 148,620 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,328 | 83,689 | 759 | 90,776 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,644 | 83,689 | 759 | 90,092 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,330 | 83,689 | 759 | 92,778 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,105 | 83,689 | 759 | 91,553 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,975 | 83,689 | 759 | 94,423 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,328 | 83,689 | 759 | 92,776 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 6,328 | 119,556 | 759 | 126,643 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 5,644 | 119,556 | 759 | 125,959 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 8,330 | 119,556 | 759 | 128,645 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 7,105 | 119,556 | 759 | 127,420 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 9,975 | 119,556 | 759 | 130,290 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 8,328 | 119,556 | 759 | 128,643 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 5,141 | 52,136 | 0 | 57,277 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 4,385 | 52,136 | 0 | 56,521 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 6,156 | 52,136 | 0 | 58,292 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 5,140 | 52,136 | 0 | 57,276 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 6,555 | 65,170 | 0 | 71,725 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 5,591 | 65,170 | 0 | 70,761 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) |
| m2 |
| 7,794 |
| 52,605 |
| 738 |
| 61,137 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10,182 | 52,605 | 738 | 63,525 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 8,844 | 52,605 | 738 | 62,187 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11,535 | 52,605 | 738 | 64,878 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 9,884 | 52,605 | 738 | 63,227 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11,888 | 57,387 | 738 | 70,013 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 10,545 | 57,387 | 738 | 68,670 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 13,776 | 57,387 | 738 | 71,901 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 11,966 | 57,387 | 738 | 70,091 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 15,606 | 57,387 | 738 | 73,731 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) | m2 | 13,372 | 57,387 | 738 | 71,497 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,570 | 119,078 | 759 | 124,407 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,077 | 119,078 | 759 | 123,914 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,016 | 119,078 | 759 | 125,853 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,131 | 119,078 | 759 | 124,968 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,204 | 119,078 | 759 | 127,041 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,015 | 119,078 | 759 | 125,852 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,328 | 124,338 | 759 | 131,425 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,644 | 124,338 | 759 | 130,741 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,330 | 124,338 | 759 | 133,427 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,105 | 124,338 | 759 | 132,202 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,975 | 124,338 | 759 | 135,072 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,328 | 124,338 | 759 | 133,425 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8,789 | 136,294 | 759 | 145,842 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,839 | 136,294 | 759 | 144,892 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,570 | 136,294 | 759 | 148,623 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,868 | 136,294 | 759 | 146,921 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,854 | 136,294 | 759 | 150,907 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,567 | 136,294 | 759 | 148,620 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,328 | 83,689 | 759 | 90,776 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,644 | 83,689 | 759 | 90,092 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,330 | 83,689 | 759 | 92,778 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,105 | 83,689 | 759 | 91,553 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,975 | 83,689 | 759 | 94,423 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,328 | 83,689 | 759 | 92,776 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 6,328 | 119,556 | 759 | 126,643 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 5,644 | 119,556 | 759 | 125,959 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 8,330 | 119,556 | 759 | 128,645 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 7,105 | 119,556 | 759 | 127,420 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 9,975 | 119,556 | 759 | 130,290 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 8,328 | 119,556 | 759 | 128,643 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 5,141 | 52,136 | 0 | 57,277 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 4,385 | 52,136 | 0 | 56,521 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 6,156 | 52,136 | 0 | 58,292 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 5,140 | 52,136 | 0 | 57,276 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 6,555 | 65,170 | 0 | 71,725 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 5,591 | 65,170 | 0 | 70,761 |