Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 118,487 | 100,427 | 46,509 | 265,423 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 116,649 | 100,427 | 46,509 | 263,585 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 166,742 | 93,254 | 46,509 | 306,505 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 118,487 | 100,427 | 46,509 | 265,423 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 116,649 | 100,427 | 46,509 | 263,585 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 166,742 | 93,254 | 46,509 | 306,505 | |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 |
| m2 |
| 164,904 |
| 93,254 |
| 46,509 |
| 304,667 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 163,837 | 83,689 | 46,509 | 294,035 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 161,539 | 83,689 | 46,509 | 291,737 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 163,795 | 81,298 | 46,509 | 291,602 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 161,497 | 81,298 | 46,509 | 289,304 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 172,829 | 76,516 | 46,509 | 295,854 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 170,531 | 76,516 | 46,509 | 293,556 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 163,943 | 76,516 | 46,509 | 286,968 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 161,645 | 76,516 | 46,509 | 284,670 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 175,960 | 69,342 | 46,509 | 291,811 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 173,662 | 69,342 | 46,509 | 289,513 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 81,513 | 100,427 | 23,255 | 205,195 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 81,513 | 95,645 | 23,255 | 200,413 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 93,746 | 90,863 | 23,255 | 207,864 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 111,156 | 114,774 | 23,255 | 249,185 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 111,156 | 100,427 | 23,255 | 234,838 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm | m2 | 83,736 | 86,080 | 23,255 | 193,071 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 111,156 | 93,254 | 23,255 | 227,665 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 299,079 | 148,586 | 63,950 | 511,615 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 369,932 | 125,125 | 61,044 | 556,101 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2 | m2 | 181,834 | 271,105 | 63,950 | 516,889 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2 | m2 | 178,570 | 271,105 | 63,950 | 513,625 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2 | m2 | 173,757 | 255,464 | 61,044 | 490,265 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2 | m2 | 170,493 | 255,464 | 61,044 | 487,001 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2 | m2 | 165,215 | 237,217 | 61,044 | 463,476 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2 | m2 | 161,950 | 237,217 | 61,044 | 460,211 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,919 | 16,260 | 723 | 32,902 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,643 | 16,260 | 723 | 31,626 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,697 | 16,260 | 723 | 34,680 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,863 | 16,260 | 723 | 32,846 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,624 | 16,260 | 723 | 36,607 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,317 | 16,260 | 723 | 34,300 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,286 | 25,346 | 964 | 48,596 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 20,500 | 25,346 | 964 | 46,810 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 24,776 | 25,346 | 964 | 51,086 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22,209 | 25,346 | 964 | 48,519 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 27,474 | 25,346 | 964 | 53,784 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 24,244 | 25,346 | 964 | 50,554 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,214 | 21,759 | 723 | 38,696 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,938 | 21,759 | 723 | 37,420 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,992 | 21,759 | 723 | 40,474 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,159 | 21,759 | 723 | 38,641 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,919 | 21,759 | 723 | 42,401 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,612 | 21,759 | 723 | 40,094 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,581 | 29,889 | 964 | 53,434 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 20,795 | 29,889 | 964 | 51,648 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25,071 | 29,889 | 964 | 55,924 |
| m2 |
| 164,904 |
| 93,254 |
| 46,509 |
| 304,667 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 163,837 | 83,689 | 46,509 | 294,035 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 161,539 | 83,689 | 46,509 | 291,737 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 163,795 | 81,298 | 46,509 | 291,602 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 161,497 | 81,298 | 46,509 | 289,304 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 172,829 | 76,516 | 46,509 | 295,854 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 170,531 | 76,516 | 46,509 | 293,556 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 163,943 | 76,516 | 46,509 | 286,968 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 161,645 | 76,516 | 46,509 | 284,670 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 175,960 | 69,342 | 46,509 | 291,811 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 173,662 | 69,342 | 46,509 | 289,513 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 81,513 | 100,427 | 23,255 | 205,195 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 81,513 | 95,645 | 23,255 | 200,413 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 93,746 | 90,863 | 23,255 | 207,864 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 111,156 | 114,774 | 23,255 | 249,185 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 111,156 | 100,427 | 23,255 | 234,838 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm | m2 | 83,736 | 86,080 | 23,255 | 193,071 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 111,156 | 93,254 | 23,255 | 227,665 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 299,079 | 148,586 | 63,950 | 511,615 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 369,932 | 125,125 | 61,044 | 556,101 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2 | m2 | 181,834 | 271,105 | 63,950 | 516,889 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2 | m2 | 178,570 | 271,105 | 63,950 | 513,625 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2 | m2 | 173,757 | 255,464 | 61,044 | 490,265 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2 | m2 | 170,493 | 255,464 | 61,044 | 487,001 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2 | m2 | 165,215 | 237,217 | 61,044 | 463,476 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2 | m2 | 161,950 | 237,217 | 61,044 | 460,211 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 15,919 | 16,260 | 723 | 32,902 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,643 | 16,260 | 723 | 31,626 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,697 | 16,260 | 723 | 34,680 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,863 | 16,260 | 723 | 32,846 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,624 | 16,260 | 723 | 36,607 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,317 | 16,260 | 723 | 34,300 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,286 | 25,346 | 964 | 48,596 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 20,500 | 25,346 | 964 | 46,810 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 24,776 | 25,346 | 964 | 51,086 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22,209 | 25,346 | 964 | 48,519 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 27,474 | 25,346 | 964 | 53,784 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 24,244 | 25,346 | 964 | 50,554 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,214 | 21,759 | 723 | 38,696 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,938 | 21,759 | 723 | 37,420 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17,992 | 21,759 | 723 | 40,474 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,159 | 21,759 | 723 | 38,641 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 19,919 | 21,759 | 723 | 42,401 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,612 | 21,759 | 723 | 40,094 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 22,581 | 29,889 | 964 | 53,434 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 20,795 | 29,889 | 964 | 51,648 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 25,071 | 29,889 | 964 | 55,924 |