Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 54,101 | 6,625 | 0 | 60,726 | |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 8,362 | 88,631 | 0 | 96,993 | |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 7,635 | 109,485 | 0 | 117,120 | |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 26,780 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 54,101 | 6,625 | 0 | 60,726 | |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 8,362 | 88,631 | 0 | 96,993 | |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 7,635 | 109,485 | 0 | 117,120 | |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 26,780 |
| 15,458 |
| 0 |
| 42,238 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 7,736 | 4,417 | 0 | 12,153 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 2,000 | 13,250 | 0 | 15,250 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 27,573 | 61,832 | 0 | 89,405 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 55,145 | 88,331 | 0 | 143,476 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 75,230 | 103,789 | 0 | 179,019 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 102,803 | 112,622 | 0 | 215,425 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 46,170 | 110,414 | 0 | 156,584 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 71,855 | 167,829 | 0 | 239,684 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 147,091 | 101,580 | 0 | 248,671 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 194,683 | 119,247 | 0 | 313,930 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 238,519 | 170,037 | 0 | 408,556 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 284,339 | 225,244 | 0 | 509,583 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 12,687 | 83,914 | 0 | 96,601 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 38,097 | 13,250 | 3,569 | 54,916 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 44,118 | 11,041 | 3,359 | 58,518 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 17,707 | 6,625 | 1,680 | 26,012 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 9,479 | 11,041 | 1,890 | 22,410 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 12,104,138 | 1,188,922 | 1,165,331 | 14,458,391 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 30,346,062 | 1,741,861 | 1,333,440 | 33,421,363 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 26,827,678 | 1,741,861 | 1,333,440 | 29,902,979 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 26,626,378 | 1,741,861 | 1,333,440 | 29,701,679 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 26,626,378 | 1,741,861 | 1,333,440 | 29,701,679 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 28,708 | 0 | 28,708 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 3,514 | 22,083 | 0 | 25,597 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 43,724 | 0 | 43,724 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 4,855 | 33,787 | 0 | 38,642 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 291,598 | 353,886 | 0 | 645,484 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 291,598 | 334,757 | 0 | 626,355 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 291,598 | 322,801 | 0 | 614,399 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 342,058 | 274,979 | 0 | 617,037 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 3,770 | 102,232 | 26,440 | 132,442 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 4,712 | 160,650 | 37,156 | 202,518 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 13,102,960 | 1,583,878 | 2,076,894 | 16,763,732 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 25,531,200 | 1,583,878 | 2,076,894 | 29,191,972 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 27,487,375 | 1,591,980 | 5,117,468 | 34,196,823 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc | 100m3 | 27,724,331 | 6,452,988 | 12,627,518 | 46,804,837 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 26,841,025 | 6,452,988 | 12,627,518 | 45,921,531 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 27,140,761 | 5,974,989 | 12,627,518 | 45,743,268 |
| Làm móng cát (các loại), sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 14,568,393 | 1,344,879 | 3,060,714 | 18,973,986 |
| Làm móng cát (các loại) sâu<=1,5 m, có tường vây | 100m3 | 13,105,732 | 1,344,879 | 2,863,950 | 17,314,561 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 14,568,393 | 1,583,878 | 3,060,714 | 19,212,985 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 13,105,732 | 1,583,878 | 2,863,950 | 17,553,560 |
| Làm móng đá dăm, sâu <=1,5 m | 100m3 | 27,487,375 | 1,594,006 | 9,662,244 | 38,743,625 |
| Làm móng đá dăm, sâu >1,5 m | 100m3 | 27,487,375 | 1,778,319 | 10,675,579 | 39,941,273 |
| Làm móng đá hộc, sâu <=1,5 m | 100m3 | 27,061,598 | 4,540,992 | 16,857,015 | 48,459,605 |
| Làm móng đá hộc, sâu > 1,5 m | 100m3 | 27,061,598 | 4,540,992 | 18,073,016 | 49,675,606 |
| 15,458 |
| 0 |
| 42,238 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 7,736 | 4,417 | 0 | 12,153 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 2,000 | 13,250 | 0 | 15,250 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 27,573 | 61,832 | 0 | 89,405 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 55,145 | 88,331 | 0 | 143,476 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 75,230 | 103,789 | 0 | 179,019 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 102,803 | 112,622 | 0 | 215,425 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 46,170 | 110,414 | 0 | 156,584 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 71,855 | 167,829 | 0 | 239,684 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 147,091 | 101,580 | 0 | 248,671 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 194,683 | 119,247 | 0 | 313,930 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 238,519 | 170,037 | 0 | 408,556 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 284,339 | 225,244 | 0 | 509,583 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 12,687 | 83,914 | 0 | 96,601 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 38,097 | 13,250 | 3,569 | 54,916 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 44,118 | 11,041 | 3,359 | 58,518 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 17,707 | 6,625 | 1,680 | 26,012 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | m2 | 9,479 | 11,041 | 1,890 | 22,410 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 12,104,138 | 1,188,922 | 1,165,331 | 14,458,391 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 30,346,062 | 1,741,861 | 1,333,440 | 33,421,363 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 26,827,678 | 1,741,861 | 1,333,440 | 29,902,979 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 26,626,378 | 1,741,861 | 1,333,440 | 29,701,679 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 26,626,378 | 1,741,861 | 1,333,440 | 29,701,679 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 28,708 | 0 | 28,708 |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 3,514 | 22,083 | 0 | 25,597 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 43,724 | 0 | 43,724 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 4,855 | 33,787 | 0 | 38,642 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 291,598 | 353,886 | 0 | 645,484 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 291,598 | 334,757 | 0 | 626,355 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 291,598 | 322,801 | 0 | 614,399 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 342,058 | 274,979 | 0 | 617,037 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 3,770 | 102,232 | 26,440 | 132,442 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 4,712 | 160,650 | 37,156 | 202,518 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 13,102,960 | 1,583,878 | 2,076,894 | 16,763,732 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 25,531,200 | 1,583,878 | 2,076,894 | 29,191,972 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 27,487,375 | 1,591,980 | 5,117,468 | 34,196,823 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc | 100m3 | 27,724,331 | 6,452,988 | 12,627,518 | 46,804,837 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 26,841,025 | 6,452,988 | 12,627,518 | 45,921,531 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 27,140,761 | 5,974,989 | 12,627,518 | 45,743,268 |
| Làm móng cát (các loại), sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 14,568,393 | 1,344,879 | 3,060,714 | 18,973,986 |
| Làm móng cát (các loại) sâu<=1,5 m, có tường vây | 100m3 | 13,105,732 | 1,344,879 | 2,863,950 | 17,314,561 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 14,568,393 | 1,583,878 | 3,060,714 | 19,212,985 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 13,105,732 | 1,583,878 | 2,863,950 | 17,553,560 |
| Làm móng đá dăm, sâu <=1,5 m | 100m3 | 27,487,375 | 1,594,006 | 9,662,244 | 38,743,625 |
| Làm móng đá dăm, sâu >1,5 m | 100m3 | 27,487,375 | 1,778,319 | 10,675,579 | 39,941,273 |
| Làm móng đá hộc, sâu <=1,5 m | 100m3 | 27,061,598 | 4,540,992 | 16,857,015 | 48,459,605 |
| Làm móng đá hộc, sâu > 1,5 m | 100m3 | 27,061,598 | 4,540,992 | 18,073,016 | 49,675,606 |