Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính <=80 | cọc | 10,140 | 2,145,440 | 1,007,302 | 3,162,882 | |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính >80 | cọc | 15,860 | 2,815,890 | 1,295,103 | 4,126,853 | |
| Làm ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc. Độ dốc mái <= 40 độ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 18,617,828 | 713,271 | 75,583 | 19,406,682 | |
| Làm ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc. Độ dốc mái > 40 độ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính <=80 | cọc | 10,140 | 2,145,440 | 1,007,302 | 3,162,882 | |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính >80 | cọc | 15,860 | 2,815,890 | 1,295,103 | 4,126,853 | |
| Làm ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc. Độ dốc mái <= 40 độ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 18,617,828 | 713,271 | 75,583 | 19,406,682 | |
| Làm ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc. Độ dốc mái > 40 độ (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) |
| 100m2 |
| 18,617,828 |
| 810,435 |
| 75,583 |
| 19,503,846 |
| Làm ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 13,132,500 | 638,190 | 75,583 | 13,846,273 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 100m2 | 343,200 | 1,214,549 | 45,147 | 1,602,896 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 100m2 | 393,588 | 1,435,376 | 54,176 | 1,883,140 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 474,300 | 1,589,954 | 80,064 | 2,144,318 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 297,060 | 772,895 | 0 | 1,069,955 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 30,740 | 211,994 | 0 | 242,734 |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | m3 | 0 | 81,706 | 66,108 | 147,814 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | m3 | 0 | 99,372 | 66,108 | 165,480 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 72,873 | 73,454 | 146,327 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 125,871 | 51,418 | 177,289 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 44,165 | 14,691 | 58,856 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 44,165 | 14,691 | 58,856 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 145,746 | 220,361 | 366,107 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 101,580 | 73,454 | 175,034 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 83,914 | 220,361 | 304,275 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 83,914 | 66,108 | 150,022 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 83,914 | 73,454 | 157,368 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 66,248 | 36,727 | 102,975 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 130,288 | 22,036 | 152,324 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 154,579 | 102,835 | 257,414 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 552,068 | 146,907 | 698,975 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 33,124 | 117,526 | 150,650 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 26,499 | 22,036 | 48,535 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 108,205 | 95,490 | 203,695 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 108,150 | 91,144 | 0 | 199,294 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 216,300 | 113,424 | 0 | 329,724 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | m3 | 0 | 27,546 | 0 | 27,546 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | m3 | 0 | 46,382 | 0 | 46,382 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 42,129 | 0 | 42,129 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 56,712 | 0 | 56,712 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 20,457 | 0 | 20,457 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 13,570 | 0 | 13,570 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 43,749 | 0 | 43,749 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 29,166 | 0 | 29,166 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 63,193 | 0 | 63,193 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 42,129 | 0 | 42,129 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 48,610 | 0 | 48,610 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 32,407 | 0 | 32,407 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 68,054 | 0 | 68,054 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 45,369 | 0 | 45,369 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 39,901 | 0 | 39,901 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 26,533 | 0 | 26,533 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | m3 | 0 | 22,280 | 0 | 22,280 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | m3 | 0 | 14,988 | 0 | 14,988 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên | 100 cây | 0 | 66,231 | 0 | 66,231 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp xuống | 100 cây | 0 | 44,154 | 0 | 44,154 |
| 100m2 |
| 18,617,828 |
| 810,435 |
| 75,583 |
| 19,503,846 |
| Làm ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | 100m2 | 13,132,500 | 638,190 | 75,583 | 13,846,273 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 100m2 | 343,200 | 1,214,549 | 45,147 | 1,602,896 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 100m2 | 393,588 | 1,435,376 | 54,176 | 1,883,140 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 474,300 | 1,589,954 | 80,064 | 2,144,318 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 297,060 | 772,895 | 0 | 1,069,955 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 30,740 | 211,994 | 0 | 242,734 |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | m3 | 0 | 81,706 | 66,108 | 147,814 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | m3 | 0 | 99,372 | 66,108 | 165,480 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 72,873 | 73,454 | 146,327 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 125,871 | 51,418 | 177,289 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 44,165 | 14,691 | 58,856 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 44,165 | 14,691 | 58,856 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 145,746 | 220,361 | 366,107 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 101,580 | 73,454 | 175,034 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 83,914 | 220,361 | 304,275 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 83,914 | 66,108 | 150,022 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 83,914 | 73,454 | 157,368 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 66,248 | 36,727 | 102,975 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 130,288 | 22,036 | 152,324 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 154,579 | 102,835 | 257,414 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 552,068 | 146,907 | 698,975 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 33,124 | 117,526 | 150,650 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 26,499 | 22,036 | 48,535 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 108,205 | 95,490 | 203,695 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 108,150 | 91,144 | 0 | 199,294 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 216,300 | 113,424 | 0 | 329,724 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | m3 | 0 | 27,546 | 0 | 27,546 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | m3 | 0 | 46,382 | 0 | 46,382 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 42,129 | 0 | 42,129 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 56,712 | 0 | 56,712 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 20,457 | 0 | 20,457 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 13,570 | 0 | 13,570 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 43,749 | 0 | 43,749 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 29,166 | 0 | 29,166 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 63,193 | 0 | 63,193 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 42,129 | 0 | 42,129 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp lên | 1000v | 0 | 48,610 | 0 | 48,610 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1000v | 0 | 32,407 | 0 | 32,407 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên | 100m2 | 0 | 68,054 | 0 | 68,054 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống | 100m2 | 0 | 45,369 | 0 | 45,369 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | tấn | 0 | 39,901 | 0 | 39,901 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | tấn | 0 | 26,533 | 0 | 26,533 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | m3 | 0 | 22,280 | 0 | 22,280 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | m3 | 0 | 14,988 | 0 | 14,988 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên | 100 cây | 0 | 66,231 | 0 | 66,231 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp xuống | 100 cây | 0 | 44,154 | 0 | 44,154 |