Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,559,987 | 3,559,987 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,066,438 | 3,066,438 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,762,049 | 2,762,049 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 5 tấn |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,559,987 | 3,559,987 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,066,438 | 3,066,438 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2,762,049 | 2,762,049 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 5 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 4,083,864 |
| 4,083,864 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,419,714 | 3,419,714 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,126,848 | 3,126,848 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,953,025 | 4,953,025 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,999,087 | 3,999,087 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,717,475 | 3,717,475 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,822,186 | 5,822,186 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,578,460 | 4,578,460 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,308,102 | 4,308,102 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 785,816 | 785,816 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 650,028 | 650,028 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 451,656 | 451,656 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,122,962 | 3,122,962 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,744,678 | 2,744,678 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,617,748 | 2,617,748 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,928,432 | 3,928,432 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,595,876 | 3,595,876 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,437,043 | 3,437,043 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,592,591 | 4,592,591 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,273,359 | 4,273,359 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,076,493 | 4,076,493 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,270,882 | 5,270,882 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,950,843 | 4,950,843 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,715,943 | 4,715,943 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 734,815 | 734,815 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 503,770 | 503,770 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 499,570 | 499,570 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,919,019 | 4,919,019 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,323,736 | 4,323,736 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,122,454 | 4,122,454 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,187,987 | 6,187,987 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,663,070 | 5,663,070 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,413,343 | 5,413,343 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,233,684 | 7,233,684 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,731,410 | 6,731,410 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,420,477 | 6,420,477 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8,301,992 | 8,301,992 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,798,012 | 7,798,012 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,427,610 | 7,427,610 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,157,333 | 1,157,333 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 793,872 | 793,872 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 787,323 | 787,323 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 37,760 | 36,503 | 0 | 74,263 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 161,162 | 355,900 | 0 | 517,062 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 69,861 | 104,945 | 0 | 174,806 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 131,699 | 205,327 | 0 | 337,026 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 178,074 | 276,051 | 0 | 454,125 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 4,083,864 |
| 4,083,864 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,419,714 | 3,419,714 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,126,848 | 3,126,848 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,953,025 | 4,953,025 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,999,087 | 3,999,087 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,717,475 | 3,717,475 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 5 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,822,186 | 5,822,186 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,578,460 | 4,578,460 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,308,102 | 4,308,102 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 785,816 | 785,816 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 650,028 | 650,028 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát đen, cát vàng gia cố ximăng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp, ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 451,656 | 451,656 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,122,962 | 3,122,962 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,744,678 | 2,744,678 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2,617,748 | 2,617,748 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,928,432 | 3,928,432 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,595,876 | 3,595,876 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3,437,043 | 3,437,043 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,592,591 | 4,592,591 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,273,359 | 4,273,359 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,076,493 | 4,076,493 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5,270,882 | 5,270,882 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,950,843 | 4,950,843 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4,715,943 | 4,715,943 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 734,815 | 734,815 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 503,770 | 503,770 |
| Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 499,570 | 499,570 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,919,019 | 4,919,019 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,323,736 | 4,323,736 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,122,454 | 4,122,454 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,187,987 | 6,187,987 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,663,070 | 5,663,070 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,413,343 | 5,413,343 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,233,684 | 7,233,684 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,731,410 | 6,731,410 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,420,477 | 6,420,477 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8,301,992 | 8,301,992 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,798,012 | 7,798,012 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,427,610 | 7,427,610 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1,157,333 | 1,157,333 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 793,872 | 793,872 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 787,323 | 787,323 |
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 37,760 | 36,503 | 0 | 74,263 |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 161,162 | 355,900 | 0 | 517,062 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 69,861 | 104,945 | 0 | 174,806 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 131,699 | 205,327 | 0 | 337,026 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 178,074 | 276,051 | 0 | 454,125 |