Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 3,600,000 | 5,578,938 | 0 | 9,178,938 | |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | km | 28,800,000 | 8,733,521 | 0 | 37,533,521 | |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | km | 48,000,000 | 13,991,159 | 0 | 61,991,159 | |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp thanh giằng cự ly cho đường 1m và 1,435m, loại 3 thanh giằng cho 1 cầu ray | km | 3,600,000 | 5,578,938 | 0 | 9,178,938 | |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 2 chiều | km | 28,800,000 | 8,733,521 | 0 | 37,533,521 | |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, dốc <=5% độ 1 chiều | km | 48,000,000 | 13,991,159 | 0 | 61,991,159 | |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, tàu hãm trước ga 1 chiều |
| km |
| 24,000,000 |
| 6,980,975 |
| 0 |
| 30,980,975 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | km | 600,000 | 350,509 | 0 | 950,509 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 5,200,000 | 350,509 | 0 | 5,550,509 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 16,512,150 | 21,322,643 | 0 | 37,834,793 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 14,904,150 | 21,322,643 | 0 | 36,226,793 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 14,361,450 | 21,322,643 | 0 | 35,684,093 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 21,123,090 | 22,929,144 | 0 | 44,052,234 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 17,211,630 | 28,537,291 | 0 | 45,748,921 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 17,446,800 | 28,537,291 | 0 | 45,984,091 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | m3 | 252,884 | 286,249 | 0 | 539,133 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | m3 | 252,884 | 295,012 | 0 | 547,896 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | m3 | 252,884 | 321,300 | 0 | 574,184 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | m3 | 252,884 | 300,854 | 0 | 553,738 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | m3 | 252,884 | 321,300 | 0 | 574,184 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | m3 | 252,884 | 350,509 | 0 | 603,393 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 16,305,912 | 1,214,689 | 791,121 | 18,311,722 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | tấn | 636,810 | 11,719,466 | 1,621,859 | 13,978,135 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | tấn | 704,167 | 13,140,820 | 1,802,215 | 15,647,202 |
| Trồng cột Km | cái | 228,008 | 87,627 | 0 | 315,635 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1 đường vòng | 776,771 | 219,068 | 0 | 995,839 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 51,005 | 43,814 | 0 | 94,819 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 54,969 | 87,627 | 0 | 142,596 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 1,211,495 | 1,893,479 | 0 | 3,104,974 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 1,235,281 | 2,338,272 | 0 | 3,573,553 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1,260,884 | 2,788,035 | 0 | 4,048,919 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1,517,273 | 3,260,163 | 0 | 4,777,436 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 50,500 | 236,064 | 0 | 286,564 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1,064,700 | 4,934,512 | 0 | 5,999,212 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1,484,700 | 5,398,463 | 0 | 6,883,163 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 2,062,200 | 6,168,140 | 0 | 8,230,340 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 2,764,190 | 8,090,921 | 0 | 10,855,111 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 1,199,990 | 3,943,229 | 0 | 5,143,219 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 664,488 | 2,687,237 | 0 | 3,351,725 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ | 1,171,470 | 4,147,692 | 0 | 5,319,162 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ | 1,707,989 | 11,303,922 | 0 | 13,011,911 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ | 6,575,307 | 26,580,281 | 0 | 33,155,588 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ | 2,416,069 | 24,117,954 | 0 | 26,534,023 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km | 797,475 | 2,395,146 | 0 | 3,192,621 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km | 1,211,175 | 2,672,633 | 0 | 3,883,808 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km | 682,238 | 2,336,728 | 0 | 3,018,966 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km | 965,738 | 2,395,146 | 0 | 3,360,884 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 206,040 | 295,012 | 0 | 501,052 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 340,680 | 403,086 | 0 | 743,766 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 338,705 | 1,752,546 | 0 | 2,091,251 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 923,525 | 10,340,021 | 0 | 11,263,546 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1,056,484 | 2,907,218 | 0 | 3,963,702 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 1,702,010 | 4,556,749 | 0 | 6,258,759 |
| km |
| 24,000,000 |
| 6,980,975 |
| 0 |
| 30,980,975 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,45m, phòng xô cho 1 bộ ghi | km | 600,000 | 350,509 | 0 | 950,509 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 5,200,000 | 350,509 | 0 | 5,550,509 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 21,414m | bộ | 16,512,150 | 21,322,643 | 0 | 37,834,793 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/10 dài 24m | bộ | 14,904,150 | 21,322,643 | 0 | 36,226,793 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1m, ray P43, P38, Tg 1/9 dài 22,312m | bộ | 14,361,450 | 21,322,643 | 0 | 35,684,093 |
| Đặt ghi đường sắt khổ rộng 1,435m, ray P43, Tg 1/10 dài 34,41m | bộ | 21,123,090 | 22,929,144 | 0 | 44,052,234 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/10 dài 24,552m | bộ | 17,211,630 | 28,537,291 | 0 | 45,748,921 |
| Đặt ghi đường lồng khổ rộng 1,435m, P43-38, Tg 1/9 dài 24,552m | bộ | 17,446,800 | 28,537,291 | 0 | 45,984,091 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | m3 | 252,884 | 286,249 | 0 | 539,133 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | m3 | 252,884 | 295,012 | 0 | 547,896 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt sắt | m3 | 252,884 | 321,300 | 0 | 574,184 |
| Làm nền đá ba lát đường tà vẹt bê tông | m3 | 252,884 | 300,854 | 0 | 553,738 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | m3 | 252,884 | 321,300 | 0 | 574,184 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1,435m | m3 | 252,884 | 350,509 | 0 | 603,393 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 16,305,912 | 1,214,689 | 791,121 | 18,311,722 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm đứng | tấn | 636,810 | 11,719,466 | 1,621,859 | 13,978,135 |
| Lắp dựng đường trượt hầm thép hình hầm nghiêng | tấn | 704,167 | 13,140,820 | 1,802,215 | 15,647,202 |
| Trồng cột Km | cái | 228,008 | 87,627 | 0 | 315,635 |
| Trồng cột và biển đường vòng | 1 đường vòng | 776,771 | 219,068 | 0 | 995,839 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 51,005 | 43,814 | 0 | 94,819 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 54,969 | 87,627 | 0 | 142,596 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 1,211,495 | 1,893,479 | 0 | 3,104,974 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 1,235,281 | 2,338,272 | 0 | 3,573,553 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 1,260,884 | 2,788,035 | 0 | 4,048,919 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 1,517,273 | 3,260,163 | 0 | 4,777,436 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 50,500 | 236,064 | 0 | 286,564 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 1,064,700 | 4,934,512 | 0 | 5,999,212 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 1,484,700 | 5,398,463 | 0 | 6,883,163 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 2,062,200 | 6,168,140 | 0 | 8,230,340 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 2,764,190 | 8,090,921 | 0 | 10,855,111 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 1,199,990 | 3,943,229 | 0 | 5,143,219 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 664,488 | 2,687,237 | 0 | 3,351,725 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ | 1,171,470 | 4,147,692 | 0 | 5,319,162 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ | 1,707,989 | 11,303,922 | 0 | 13,011,911 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ | 6,575,307 | 26,580,281 | 0 | 33,155,588 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ | 2,416,069 | 24,117,954 | 0 | 26,534,023 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km | 797,475 | 2,395,146 | 0 | 3,192,621 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km | 1,211,175 | 2,672,633 | 0 | 3,883,808 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km | 682,238 | 2,336,728 | 0 | 3,018,966 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km | 965,738 | 2,395,146 | 0 | 3,360,884 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 206,040 | 295,012 | 0 | 501,052 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 340,680 | 403,086 | 0 | 743,766 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 338,705 | 1,752,546 | 0 | 2,091,251 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 923,525 | 10,340,021 | 0 | 11,263,546 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 1,056,484 | 2,907,218 | 0 | 3,963,702 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 1,702,010 | 4,556,749 | 0 | 6,258,759 |