Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 469,225 | 459,320 | 0 | 928,545 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 527,930 | 459,320 | 0 | 987,250 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495,044 | 459,320 | 0 | 954,364 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 469,225 | 459,320 | 0 | 928,545 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 527,930 | 459,320 | 0 | 987,250 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495,044 | 459,320 | 0 | 954,364 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 561,183 |
| 459,320 |
| 0 |
| 1,020,503 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 520,600 | 459,320 | 0 | 979,920 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 530,650 | 523,360 | 0 | 1,054,010 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 504,417 | 523,360 | 0 | 1,027,777 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 567,525 | 523,360 | 0 | 1,090,885 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 532,173 | 523,360 | 0 | 1,055,533 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 603,272 | 523,360 | 0 | 1,126,632 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 559,645 | 523,360 | 0 | 1,083,005 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493,628 | 518,943 | 0 | 1,012,571 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 469,225 | 518,943 | 0 | 988,168 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 527,930 | 518,943 | 0 | 1,046,873 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495,044 | 518,943 | 0 | 1,013,987 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 561,183 | 518,943 | 0 | 1,080,126 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 520,600 | 518,943 | 0 | 1,039,543 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 535,586 | 611,691 | 0 | 1,147,277 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 509,109 | 611,691 | 0 | 1,120,800 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 572,804 | 611,691 | 0 | 1,184,495 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 537,123 | 611,691 | 0 | 1,148,814 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 608,883 | 611,691 | 0 | 1,220,574 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 564,851 | 611,691 | 0 | 1,176,542 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493,628 | 496,861 | 0 | 990,489 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 469,225 | 496,861 | 0 | 966,086 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 527,930 | 496,861 | 0 | 1,024,791 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495,044 | 496,861 | 0 | 991,905 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 561,183 | 496,861 | 0 | 1,058,044 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 520,600 | 496,861 | 0 | 1,017,461 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 530,650 | 560,901 | 0 | 1,091,551 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 504,417 | 560,901 | 0 | 1,065,318 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 567,525 | 560,901 | 0 | 1,128,426 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 532,173 | 560,901 | 0 | 1,093,074 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 603,272 | 560,901 | 0 | 1,164,173 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 559,645 | 560,901 | 0 | 1,120,546 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493,628 | 545,443 | 0 | 1,039,071 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 469,225 | 545,443 | 0 | 1,014,668 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 527,930 | 545,443 | 0 | 1,073,373 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495,044 | 545,443 | 0 | 1,040,487 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 561,183 | 545,443 | 0 | 1,106,626 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 520,600 | 545,443 | 0 | 1,066,043 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 535,586 | 1,110,760 | 0 | 1,646,346 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 509,109 | 1,110,760 | 0 | 1,619,869 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 572,804 | 1,110,760 | 0 | 1,683,564 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 537,123 | 1,110,760 | 0 | 1,647,883 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 608,883 | 1,110,760 | 0 | 1,719,643 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 564,851 | 1,110,760 | 0 | 1,675,611 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 525,713 | 878,891 | 0 | 1,404,604 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 499,724 | 878,891 | 0 | 1,378,615 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 562,246 | 878,891 | 0 | 1,441,137 |
| m3 |
| 561,183 |
| 459,320 |
| 0 |
| 1,020,503 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 520,600 | 459,320 | 0 | 979,920 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 530,650 | 523,360 | 0 | 1,054,010 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 504,417 | 523,360 | 0 | 1,027,777 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 567,525 | 523,360 | 0 | 1,090,885 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 532,173 | 523,360 | 0 | 1,055,533 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 603,272 | 523,360 | 0 | 1,126,632 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 559,645 | 523,360 | 0 | 1,083,005 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493,628 | 518,943 | 0 | 1,012,571 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 469,225 | 518,943 | 0 | 988,168 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 527,930 | 518,943 | 0 | 1,046,873 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495,044 | 518,943 | 0 | 1,013,987 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 561,183 | 518,943 | 0 | 1,080,126 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 520,600 | 518,943 | 0 | 1,039,543 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 535,586 | 611,691 | 0 | 1,147,277 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 509,109 | 611,691 | 0 | 1,120,800 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 572,804 | 611,691 | 0 | 1,184,495 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 537,123 | 611,691 | 0 | 1,148,814 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 608,883 | 611,691 | 0 | 1,220,574 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 564,851 | 611,691 | 0 | 1,176,542 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493,628 | 496,861 | 0 | 990,489 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 469,225 | 496,861 | 0 | 966,086 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 527,930 | 496,861 | 0 | 1,024,791 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495,044 | 496,861 | 0 | 991,905 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 561,183 | 496,861 | 0 | 1,058,044 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 520,600 | 496,861 | 0 | 1,017,461 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 530,650 | 560,901 | 0 | 1,091,551 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 504,417 | 560,901 | 0 | 1,065,318 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 567,525 | 560,901 | 0 | 1,128,426 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 532,173 | 560,901 | 0 | 1,093,074 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 603,272 | 560,901 | 0 | 1,164,173 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 559,645 | 560,901 | 0 | 1,120,546 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493,628 | 545,443 | 0 | 1,039,071 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 469,225 | 545,443 | 0 | 1,014,668 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 527,930 | 545,443 | 0 | 1,073,373 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 495,044 | 545,443 | 0 | 1,040,487 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 561,183 | 545,443 | 0 | 1,106,626 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 520,600 | 545,443 | 0 | 1,066,043 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 535,586 | 1,110,760 | 0 | 1,646,346 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 509,109 | 1,110,760 | 0 | 1,619,869 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 572,804 | 1,110,760 | 0 | 1,683,564 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 537,123 | 1,110,760 | 0 | 1,647,883 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 608,883 | 1,110,760 | 0 | 1,719,643 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 564,851 | 1,110,760 | 0 | 1,675,611 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 525,713 | 878,891 | 0 | 1,404,604 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 499,724 | 878,891 | 0 | 1,378,615 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 562,246 | 878,891 | 0 | 1,441,137 |