Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 520,600 | 459,320 | 0 | 979,920 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 493,628 | 483,611 | 0 | 977,239 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 469,225 | 483,611 | 0 | 952,836 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 527,930 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 520,600 | 459,320 | 0 | 979,920 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 493,628 | 483,611 | 0 | 977,239 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 469,225 | 483,611 | 0 | 952,836 | |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 527,930 |
| 483,611 |
| 0 |
| 1,011,541 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 495,044 | 483,611 | 0 | 978,655 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 561,183 | 483,611 | 0 | 1,044,794 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 520,600 | 483,611 | 0 | 1,004,211 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 510,497 | 534,401 | 0 | 1,044,898 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 485,484 | 534,401 | 0 | 1,019,885 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 545,657 | 534,401 | 0 | 1,080,058 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 511,949 | 534,401 | 0 | 1,046,350 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 579,741 | 534,401 | 0 | 1,114,142 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 538,144 | 534,401 | 0 | 1,072,545 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 278,406 | 264,992 | 0 | 543,398 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 278,406 | 309,158 | 0 | 587,564 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 290,790 | 437,237 | 0 | 728,027 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 312,864 | 342,282 | 0 | 655,146 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 308,971 | 342,282 | 0 | 651,253 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 318,336 | 342,282 | 0 | 660,618 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 313,090 | 342,282 | 0 | 655,372 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 323,640 | 342,282 | 0 | 665,922 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 317,166 | 342,282 | 0 | 659,448 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 312,864 | 386,447 | 0 | 699,311 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 308,971 | 386,447 | 0 | 695,418 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 318,336 | 386,447 | 0 | 704,783 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 313,090 | 386,447 | 0 | 699,537 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 323,640 | 386,447 | 0 | 710,087 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 317,166 | 386,447 | 0 | 703,613 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 325,214 | 443,862 | 0 | 769,076 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 321,224 | 443,862 | 0 | 765,086 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 330,823 | 443,862 | 0 | 774,685 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 325,445 | 443,862 | 0 | 769,307 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 336,260 | 443,862 | 0 | 780,122 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 329,624 | 443,862 | 0 | 773,486 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 525,713 | 680,147 | 0 | 1,205,860 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 499,724 | 680,147 | 0 | 1,179,871 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 562,246 | 680,147 | 0 | 1,242,393 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 527,222 | 680,147 | 0 | 1,207,369 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 597,660 | 680,147 | 0 | 1,277,807 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 554,439 | 680,147 | 0 | 1,234,586 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 525,713 | 786,144 | 0 | 1,311,857 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 499,724 | 786,144 | 0 | 1,285,868 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 562,246 | 786,144 | 0 | 1,348,390 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 527,222 | 786,144 | 0 | 1,313,366 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 597,660 | 786,144 | 0 | 1,383,804 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 554,439 | 786,144 | 0 | 1,340,583 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 525,438 | 912,016 | 0 | 1,437,454 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 499,693 | 912,016 | 0 | 1,411,709 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 561,628 | 912,016 | 0 | 1,473,644 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 526,933 | 912,016 | 0 | 1,438,949 |
| 483,611 |
| 0 |
| 1,011,541 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 495,044 | 483,611 | 0 | 978,655 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 561,183 | 483,611 | 0 | 1,044,794 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 520,600 | 483,611 | 0 | 1,004,211 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 510,497 | 534,401 | 0 | 1,044,898 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 485,484 | 534,401 | 0 | 1,019,885 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 545,657 | 534,401 | 0 | 1,080,058 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 511,949 | 534,401 | 0 | 1,046,350 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 579,741 | 534,401 | 0 | 1,114,142 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 538,144 | 534,401 | 0 | 1,072,545 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 278,406 | 264,992 | 0 | 543,398 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 278,406 | 309,158 | 0 | 587,564 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 290,790 | 437,237 | 0 | 728,027 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 312,864 | 342,282 | 0 | 655,146 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 308,971 | 342,282 | 0 | 651,253 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 318,336 | 342,282 | 0 | 660,618 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 313,090 | 342,282 | 0 | 655,372 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 323,640 | 342,282 | 0 | 665,922 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 317,166 | 342,282 | 0 | 659,448 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 312,864 | 386,447 | 0 | 699,311 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 308,971 | 386,447 | 0 | 695,418 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 318,336 | 386,447 | 0 | 704,783 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 313,090 | 386,447 | 0 | 699,537 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 323,640 | 386,447 | 0 | 710,087 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 317,166 | 386,447 | 0 | 703,613 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 325,214 | 443,862 | 0 | 769,076 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 321,224 | 443,862 | 0 | 765,086 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 330,823 | 443,862 | 0 | 774,685 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 325,445 | 443,862 | 0 | 769,307 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 336,260 | 443,862 | 0 | 780,122 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 329,624 | 443,862 | 0 | 773,486 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 525,713 | 680,147 | 0 | 1,205,860 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 499,724 | 680,147 | 0 | 1,179,871 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 562,246 | 680,147 | 0 | 1,242,393 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 527,222 | 680,147 | 0 | 1,207,369 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 597,660 | 680,147 | 0 | 1,277,807 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 554,439 | 680,147 | 0 | 1,234,586 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 525,713 | 786,144 | 0 | 1,311,857 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 499,724 | 786,144 | 0 | 1,285,868 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 562,246 | 786,144 | 0 | 1,348,390 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 527,222 | 786,144 | 0 | 1,313,366 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 597,660 | 786,144 | 0 | 1,383,804 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 554,439 | 786,144 | 0 | 1,340,583 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 525,438 | 912,016 | 0 | 1,437,454 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 499,693 | 912,016 | 0 | 1,411,709 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 561,628 | 912,016 | 0 | 1,473,644 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 526,933 | 912,016 | 0 | 1,438,949 |