Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,387,544 | 356,900 | 148,339 | 1,892,783 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,308,247 | 292,400 | 5,863 | 1,606,510 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,320,399 | 292,400 | 5,863 | 1,618,662 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (15x20x30)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,387,544 | 356,900 | 148,339 | 1,892,783 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,308,247 | 292,400 | 5,863 | 1,606,510 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,320,399 | 292,400 | 5,863 | 1,618,662 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1,330,741 |
| 292,400 |
| 5,863 |
| 1,629,004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,341,251 | 292,400 | 5,863 | 1,639,514 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,351,148 | 292,400 | 5,863 | 1,649,411 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,308,247 | 316,050 | 49,873 | 1,674,170 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,320,399 | 316,050 | 49,873 | 1,686,322 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,330,741 | 316,050 | 49,873 | 1,696,664 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,341,251 | 316,050 | 49,873 | 1,707,174 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,351,148 | 316,050 | 49,873 | 1,717,071 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,308,247 | 346,150 | 97,551 | 1,751,948 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,320,399 | 346,150 | 97,551 | 1,764,100 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,330,741 | 346,150 | 97,551 | 1,774,442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,341,251 | 346,150 | 97,551 | 1,784,952 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,351,148 | 346,150 | 97,551 | 1,794,849 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,308,247 | 359,050 | 149,316 | 1,816,613 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,320,399 | 359,050 | 149,316 | 1,828,765 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,330,741 | 359,050 | 149,316 | 1,839,107 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,341,251 | 359,050 | 149,316 | 1,849,617 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,351,148 | 359,050 | 149,316 | 1,859,514 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,616 | 296,700 | 3,664 | 1,681,980 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,389,176 | 296,700 | 3,664 | 1,689,540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,609 | 296,700 | 3,664 | 1,695,973 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,402,148 | 296,700 | 3,664 | 1,702,512 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,408,304 | 296,700 | 3,664 | 1,708,668 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,616 | 320,350 | 47,674 | 1,749,640 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,389,176 | 320,350 | 47,674 | 1,757,200 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,609 | 320,350 | 47,674 | 1,763,633 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,402,148 | 320,350 | 47,674 | 1,770,172 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,408,304 | 320,350 | 47,674 | 1,776,328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,616 | 350,450 | 95,352 | 1,827,418 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,389,176 | 350,450 | 95,352 | 1,834,978 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,609 | 350,450 | 95,352 | 1,841,411 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,402,148 | 350,450 | 95,352 | 1,847,950 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,408,304 | 350,450 | 95,352 | 1,854,106 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,616 | 365,500 | 147,117 | 1,894,233 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,389,176 | 365,500 | 147,117 | 1,901,793 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,609 | 365,500 | 147,117 | 1,908,226 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,402,148 | 365,500 | 147,117 | 1,914,765 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,408,304 | 365,500 | 147,117 | 1,920,921 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,405,645 | 245,100 | 3,664 | 1,654,409 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,412,710 | 245,100 | 3,664 | 1,661,474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,418,723 | 245,100 | 3,664 | 1,667,487 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,424,833 | 245,100 | 3,664 | 1,673,597 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,430,587 | 245,100 | 3,664 | 1,679,351 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,405,645 | 266,600 | 47,674 | 1,719,919 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,412,710 | 266,600 | 47,674 | 1,726,984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,418,723 | 266,600 | 47,674 | 1,732,997 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,424,833 | 266,600 | 47,674 | 1,739,107 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1,330,741 |
| 292,400 |
| 5,863 |
| 1,629,004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,341,251 | 292,400 | 5,863 | 1,639,514 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,351,148 | 292,400 | 5,863 | 1,649,411 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,308,247 | 316,050 | 49,873 | 1,674,170 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,320,399 | 316,050 | 49,873 | 1,686,322 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,330,741 | 316,050 | 49,873 | 1,696,664 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,341,251 | 316,050 | 49,873 | 1,707,174 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,351,148 | 316,050 | 49,873 | 1,717,071 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,308,247 | 346,150 | 97,551 | 1,751,948 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,320,399 | 346,150 | 97,551 | 1,764,100 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,330,741 | 346,150 | 97,551 | 1,774,442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,341,251 | 346,150 | 97,551 | 1,784,952 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,351,148 | 346,150 | 97,551 | 1,794,849 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,308,247 | 359,050 | 149,316 | 1,816,613 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,320,399 | 359,050 | 149,316 | 1,828,765 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,330,741 | 359,050 | 149,316 | 1,839,107 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,341,251 | 359,050 | 149,316 | 1,849,617 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,351,148 | 359,050 | 149,316 | 1,859,514 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,616 | 296,700 | 3,664 | 1,681,980 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,389,176 | 296,700 | 3,664 | 1,689,540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,609 | 296,700 | 3,664 | 1,695,973 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,402,148 | 296,700 | 3,664 | 1,702,512 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,408,304 | 296,700 | 3,664 | 1,708,668 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,616 | 320,350 | 47,674 | 1,749,640 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,389,176 | 320,350 | 47,674 | 1,757,200 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,609 | 320,350 | 47,674 | 1,763,633 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,402,148 | 320,350 | 47,674 | 1,770,172 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,408,304 | 320,350 | 47,674 | 1,776,328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,616 | 350,450 | 95,352 | 1,827,418 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,389,176 | 350,450 | 95,352 | 1,834,978 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,609 | 350,450 | 95,352 | 1,841,411 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,402,148 | 350,450 | 95,352 | 1,847,950 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,408,304 | 350,450 | 95,352 | 1,854,106 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,616 | 365,500 | 147,117 | 1,894,233 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,389,176 | 365,500 | 147,117 | 1,901,793 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,609 | 365,500 | 147,117 | 1,908,226 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,402,148 | 365,500 | 147,117 | 1,914,765 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,408,304 | 365,500 | 147,117 | 1,920,921 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,405,645 | 245,100 | 3,664 | 1,654,409 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,412,710 | 245,100 | 3,664 | 1,661,474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,418,723 | 245,100 | 3,664 | 1,667,487 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,424,833 | 245,100 | 3,664 | 1,673,597 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,430,587 | 245,100 | 3,664 | 1,679,351 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,405,645 | 266,600 | 47,674 | 1,719,919 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,412,710 | 266,600 | 47,674 | 1,726,984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,418,723 | 266,600 | 47,674 | 1,732,997 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,424,833 | 266,600 | 47,674 | 1,739,107 |