Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,430,587 | 266,600 | 47,674 | 1,744,861 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,405,645 | 290,250 | 95,352 | 1,791,247 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,412,710 | 290,250 | 95,352 | 1,798,312 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,430,587 | 266,600 | 47,674 | 1,744,861 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,405,645 | 290,250 | 95,352 | 1,791,247 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,412,710 | 290,250 | 95,352 | 1,798,312 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1,418,723 |
| 290,250 |
| 95,352 |
| 1,804,325 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,424,833 | 290,250 | 95,352 | 1,810,435 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,430,587 | 290,250 | 95,352 | 1,816,189 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,405,645 | 303,150 | 147,117 | 1,855,912 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,412,710 | 303,150 | 147,117 | 1,862,977 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,418,723 | 303,150 | 147,117 | 1,868,990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,424,833 | 303,150 | 147,117 | 1,875,100 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,430,587 | 303,150 | 147,117 | 1,880,854 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,022 | 242,950 | 3,664 | 1,627,636 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,388,582 | 242,950 | 3,664 | 1,635,196 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,016 | 242,950 | 3,664 | 1,641,630 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,401,554 | 242,950 | 3,664 | 1,648,168 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,407,711 | 242,950 | 3,664 | 1,654,325 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,022 | 262,300 | 47,674 | 1,690,996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,388,582 | 262,300 | 47,674 | 1,698,556 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,016 | 262,300 | 47,674 | 1,704,990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,401,554 | 262,300 | 47,674 | 1,711,528 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,407,711 | 262,300 | 47,674 | 1,717,685 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,022 | 288,100 | 95,352 | 1,764,474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,388,582 | 288,100 | 95,352 | 1,772,034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,016 | 288,100 | 95,352 | 1,778,468 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,401,554 | 288,100 | 95,352 | 1,785,006 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,407,711 | 288,100 | 95,352 | 1,791,163 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,022 | 298,850 | 147,117 | 1,826,989 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,388,582 | 298,850 | 147,117 | 1,834,549 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,016 | 298,850 | 147,117 | 1,840,983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,401,554 | 298,850 | 147,117 | 1,847,521 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,407,711 | 298,850 | 147,117 | 1,853,678 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 2,770,110 | 2,412,031 | 374,469 | 5,556,610 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 2,700,457 | 1,840,761 | 138,552 | 4,679,770 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 2,723,767 | 1,142,541 | 26,960 | 3,893,268 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 2,740,332 | 2,285,082 | 690,276 | 5,715,690 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 2,683,457 | 3,173,725 | 484,954 | 6,342,136 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 2,722,768 | 3,681,521 | 484,954 | 6,889,243 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 2,680,335 | 1,904,235 | 34,114 | 4,618,684 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 2,581,523 | 2,158,133 | 36,975 | 4,776,631 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 2,680,335 | 1,777,286 | 21,237 | 4,478,858 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 2,579,835 | 2,412,031 | 35,545 | 5,027,411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 342,693 | 210,375 | 45,227 | 598,295 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | m3 | 324,691 | 210,375 | 45,227 | 580,293 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | m3 | 338,812 | 210,375 | 45,227 | 594,414 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 370,198 | 210,375 | 45,227 | 625,800 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 353,547 | 210,375 | 45,227 | 609,149 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 368,769 | 210,375 | 45,227 | 624,371 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 400,187 | 210,375 | 45,227 | 655,789 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 382,403 | 210,375 | 45,227 | 638,005 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 399,464 | 210,375 | 45,227 | 655,066 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1,418,723 |
| 290,250 |
| 95,352 |
| 1,804,325 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,424,833 | 290,250 | 95,352 | 1,810,435 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,430,587 | 290,250 | 95,352 | 1,816,189 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,405,645 | 303,150 | 147,117 | 1,855,912 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,412,710 | 303,150 | 147,117 | 1,862,977 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,418,723 | 303,150 | 147,117 | 1,868,990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,424,833 | 303,150 | 147,117 | 1,875,100 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,430,587 | 303,150 | 147,117 | 1,880,854 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,022 | 242,950 | 3,664 | 1,627,636 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,388,582 | 242,950 | 3,664 | 1,635,196 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,016 | 242,950 | 3,664 | 1,641,630 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,401,554 | 242,950 | 3,664 | 1,648,168 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,407,711 | 242,950 | 3,664 | 1,654,325 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,022 | 262,300 | 47,674 | 1,690,996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,388,582 | 262,300 | 47,674 | 1,698,556 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,016 | 262,300 | 47,674 | 1,704,990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,401,554 | 262,300 | 47,674 | 1,711,528 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,407,711 | 262,300 | 47,674 | 1,717,685 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,022 | 288,100 | 95,352 | 1,764,474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,388,582 | 288,100 | 95,352 | 1,772,034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,016 | 288,100 | 95,352 | 1,778,468 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,401,554 | 288,100 | 95,352 | 1,785,006 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,407,711 | 288,100 | 95,352 | 1,791,163 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,381,022 | 298,850 | 147,117 | 1,826,989 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,388,582 | 298,850 | 147,117 | 1,834,549 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,395,016 | 298,850 | 147,117 | 1,840,983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,401,554 | 298,850 | 147,117 | 1,847,521 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,407,711 | 298,850 | 147,117 | 1,853,678 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 2,770,110 | 2,412,031 | 374,469 | 5,556,610 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 2,700,457 | 1,840,761 | 138,552 | 4,679,770 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 2,723,767 | 1,142,541 | 26,960 | 3,893,268 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 2,740,332 | 2,285,082 | 690,276 | 5,715,690 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 2,683,457 | 3,173,725 | 484,954 | 6,342,136 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 2,722,768 | 3,681,521 | 484,954 | 6,889,243 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 2,680,335 | 1,904,235 | 34,114 | 4,618,684 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 2,581,523 | 2,158,133 | 36,975 | 4,776,631 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 2,680,335 | 1,777,286 | 21,237 | 4,478,858 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 2,579,835 | 2,412,031 | 35,545 | 5,027,411 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 342,693 | 210,375 | 45,227 | 598,295 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | m3 | 324,691 | 210,375 | 45,227 | 580,293 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | m3 | 338,812 | 210,375 | 45,227 | 594,414 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 370,198 | 210,375 | 45,227 | 625,800 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 353,547 | 210,375 | 45,227 | 609,149 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 368,769 | 210,375 | 45,227 | 624,371 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 400,187 | 210,375 | 45,227 | 655,789 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 382,403 | 210,375 | 45,227 | 638,005 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 399,464 | 210,375 | 45,227 | 655,066 |