Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 692,623 | 210,375 | 45,227 | 948,225 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759,270 | 210,375 | 45,227 | 1,014,872 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 391,411 | 174,985 | 45,227 | 611,623 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 692,623 | 210,375 | 45,227 | 948,225 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759,270 | 210,375 | 45,227 | 1,014,872 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 391,411 | 174,985 | 45,227 | 611,623 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 422,741 |
| 174,985 |
| 45,227 |
| 642,953 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 454,275 | 174,985 | 45,227 | 674,487 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 484,030 | 174,985 | 45,227 | 704,242 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 512,519 | 174,985 | 45,227 | 732,731 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 575,750 | 174,985 | 45,227 | 795,962 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 603,305 | 174,985 | 45,227 | 823,517 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 692,623 | 174,985 | 45,227 | 912,835 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759,270 | 174,985 | 45,227 | 979,482 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395,325 | 241,833 | 45,541 | 682,699 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 374,882 | 241,833 | 45,541 | 662,256 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 426,968 | 241,833 | 45,541 | 714,342 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407,210 | 241,833 | 45,541 | 694,584 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 458,818 | 241,833 | 45,541 | 746,192 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 439,064 | 241,833 | 45,541 | 726,438 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 488,870 | 241,833 | 45,541 | 776,244 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 469,411 | 241,833 | 45,541 | 756,785 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 517,645 | 241,833 | 45,541 | 805,019 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 536,335 | 241,833 | 45,541 | 823,709 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 581,507 | 241,833 | 45,541 | 868,881 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 609,338 | 241,833 | 45,541 | 896,712 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 699,549 | 241,833 | 45,541 | 986,923 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 241,833 | 45,541 | 1,054,236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410,981 | 290,986 | 45,541 | 747,508 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389,728 | 290,986 | 45,541 | 726,255 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,878 | 290,986 | 45,541 | 780,405 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423,338 | 290,986 | 45,541 | 759,865 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476,989 | 290,986 | 45,541 | 813,516 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,453 | 290,986 | 45,541 | 792,980 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,231 | 290,986 | 45,541 | 844,758 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488,002 | 290,986 | 45,541 | 824,529 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538,145 | 290,986 | 45,541 | 874,672 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 290,986 | 45,541 | 894,103 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,537 | 290,986 | 45,541 | 941,064 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 290,986 | 45,541 | 969,997 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727,254 | 290,986 | 45,541 | 1,063,781 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 290,986 | 45,541 | 1,133,760 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 361,512 | 241,833 | 45,541 | 648,886 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | m3 | 342,200 | 241,833 | 45,541 | 629,574 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 391,572 | 241,833 | 45,541 | 678,946 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 372,457 | 241,833 | 45,541 | 659,831 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 422,223 | 241,833 | 45,541 | 709,597 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 403,459 | 241,833 | 45,541 | 690,833 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 451,136 | 241,833 | 45,541 | 738,510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 433,060 | 241,833 | 45,541 | 720,434 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 482,736 | 241,833 | 45,541 | 770,110 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 462,805 | 241,833 | 45,541 | 750,179 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 508,025 | 241,833 | 45,541 | 795,399 |
| m3 |
| 422,741 |
| 174,985 |
| 45,227 |
| 642,953 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 454,275 | 174,985 | 45,227 | 674,487 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 484,030 | 174,985 | 45,227 | 704,242 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 512,519 | 174,985 | 45,227 | 732,731 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 575,750 | 174,985 | 45,227 | 795,962 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 603,305 | 174,985 | 45,227 | 823,517 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 692,623 | 174,985 | 45,227 | 912,835 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759,270 | 174,985 | 45,227 | 979,482 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395,325 | 241,833 | 45,541 | 682,699 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 374,882 | 241,833 | 45,541 | 662,256 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 426,968 | 241,833 | 45,541 | 714,342 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407,210 | 241,833 | 45,541 | 694,584 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 458,818 | 241,833 | 45,541 | 746,192 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 439,064 | 241,833 | 45,541 | 726,438 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 488,870 | 241,833 | 45,541 | 776,244 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 469,411 | 241,833 | 45,541 | 756,785 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 517,645 | 241,833 | 45,541 | 805,019 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 536,335 | 241,833 | 45,541 | 823,709 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 581,507 | 241,833 | 45,541 | 868,881 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 609,338 | 241,833 | 45,541 | 896,712 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 699,549 | 241,833 | 45,541 | 986,923 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 241,833 | 45,541 | 1,054,236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410,981 | 290,986 | 45,541 | 747,508 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389,728 | 290,986 | 45,541 | 726,255 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,878 | 290,986 | 45,541 | 780,405 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423,338 | 290,986 | 45,541 | 759,865 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476,989 | 290,986 | 45,541 | 813,516 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,453 | 290,986 | 45,541 | 792,980 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,231 | 290,986 | 45,541 | 844,758 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488,002 | 290,986 | 45,541 | 824,529 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538,145 | 290,986 | 45,541 | 874,672 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 290,986 | 45,541 | 894,103 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,537 | 290,986 | 45,541 | 941,064 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 290,986 | 45,541 | 969,997 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727,254 | 290,986 | 45,541 | 1,063,781 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 290,986 | 45,541 | 1,133,760 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 361,512 | 241,833 | 45,541 | 648,886 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | m3 | 342,200 | 241,833 | 45,541 | 629,574 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 391,572 | 241,833 | 45,541 | 678,946 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 372,457 | 241,833 | 45,541 | 659,831 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 422,223 | 241,833 | 45,541 | 709,597 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 403,459 | 241,833 | 45,541 | 690,833 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 451,136 | 241,833 | 45,541 | 738,510 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 433,060 | 241,833 | 45,541 | 720,434 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 482,736 | 241,833 | 45,541 | 770,110 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 462,805 | 241,833 | 45,541 | 750,179 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 508,025 | 241,833 | 45,541 | 795,399 |