Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488,002 | 634,250 | 117,136 | 1,239,388 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538,145 | 634,250 | 117,136 | 1,289,531 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 634,250 | 117,136 | 1,308,962 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488,002 | 634,250 | 117,136 | 1,239,388 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538,145 | 634,250 | 117,136 | 1,289,531 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 634,250 | 117,136 | 1,308,962 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 604,537 |
| 634,250 |
| 117,136 |
| 1,355,923 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 634,250 | 117,136 | 1,384,856 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727,254 | 634,250 | 117,136 | 1,478,640 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 634,250 | 117,136 | 1,548,619 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410,981 | 494,500 | 66,032 | 971,513 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389,728 | 494,500 | 66,032 | 950,260 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,878 | 494,500 | 66,032 | 1,004,410 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423,338 | 494,500 | 66,032 | 983,870 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476,989 | 494,500 | 66,032 | 1,037,521 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,453 | 494,500 | 66,032 | 1,016,985 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,231 | 494,500 | 66,032 | 1,068,763 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488,002 | 494,500 | 66,032 | 1,048,534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538,145 | 494,500 | 66,032 | 1,098,677 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 494,500 | 66,032 | 1,118,108 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,537 | 494,500 | 66,032 | 1,165,069 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 494,500 | 66,032 | 1,194,002 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727,254 | 494,500 | 66,032 | 1,287,786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 494,500 | 66,032 | 1,357,765 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410,981 | 595,550 | 117,136 | 1,123,667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389,728 | 595,550 | 117,136 | 1,102,414 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,878 | 595,550 | 117,136 | 1,156,564 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423,338 | 595,550 | 117,136 | 1,136,024 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476,989 | 595,550 | 117,136 | 1,189,675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,453 | 595,550 | 117,136 | 1,169,139 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,231 | 595,550 | 117,136 | 1,220,917 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488,002 | 595,550 | 117,136 | 1,200,688 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538,145 | 595,550 | 117,136 | 1,250,831 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 595,550 | 117,136 | 1,270,262 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,537 | 595,550 | 117,136 | 1,317,223 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 595,550 | 117,136 | 1,346,156 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727,254 | 595,550 | 117,136 | 1,439,940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 595,550 | 117,136 | 1,509,919 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 375,830 | 535,350 | 66,032 | 977,212 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100 | m3 | 355,752 | 535,350 | 66,032 | 957,134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407,080 | 535,350 | 66,032 | 1,008,462 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 387,208 | 535,350 | 66,032 | 988,590 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 438,944 | 535,350 | 66,032 | 1,040,326 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 419,437 | 535,350 | 66,032 | 1,020,819 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 469,003 | 535,350 | 66,032 | 1,070,385 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 450,210 | 535,350 | 66,032 | 1,051,592 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 501,854 | 535,350 | 66,032 | 1,103,236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 481,134 | 535,350 | 66,032 | 1,082,516 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 528,145 | 535,350 | 66,032 | 1,129,527 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 607,640 | 535,350 | 66,032 | 1,209,022 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 642,237 | 535,350 | 66,032 | 1,243,619 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 772,401 | 535,350 | 66,032 | 1,373,783 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 375,830 | 634,250 | 117,136 | 1,127,216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 604,537 |
| 634,250 |
| 117,136 |
| 1,355,923 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 634,250 | 117,136 | 1,384,856 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727,254 | 634,250 | 117,136 | 1,478,640 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 634,250 | 117,136 | 1,548,619 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410,981 | 494,500 | 66,032 | 971,513 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389,728 | 494,500 | 66,032 | 950,260 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,878 | 494,500 | 66,032 | 1,004,410 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423,338 | 494,500 | 66,032 | 983,870 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476,989 | 494,500 | 66,032 | 1,037,521 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,453 | 494,500 | 66,032 | 1,016,985 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,231 | 494,500 | 66,032 | 1,068,763 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488,002 | 494,500 | 66,032 | 1,048,534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538,145 | 494,500 | 66,032 | 1,098,677 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 494,500 | 66,032 | 1,118,108 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,537 | 494,500 | 66,032 | 1,165,069 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 494,500 | 66,032 | 1,194,002 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727,254 | 494,500 | 66,032 | 1,287,786 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 494,500 | 66,032 | 1,357,765 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410,981 | 595,550 | 117,136 | 1,123,667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389,728 | 595,550 | 117,136 | 1,102,414 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,878 | 595,550 | 117,136 | 1,156,564 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423,338 | 595,550 | 117,136 | 1,136,024 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476,989 | 595,550 | 117,136 | 1,189,675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,453 | 595,550 | 117,136 | 1,169,139 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,231 | 595,550 | 117,136 | 1,220,917 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488,002 | 595,550 | 117,136 | 1,200,688 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538,145 | 595,550 | 117,136 | 1,250,831 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 595,550 | 117,136 | 1,270,262 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,537 | 595,550 | 117,136 | 1,317,223 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 595,550 | 117,136 | 1,346,156 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727,254 | 595,550 | 117,136 | 1,439,940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 595,550 | 117,136 | 1,509,919 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 375,830 | 535,350 | 66,032 | 977,212 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100 | m3 | 355,752 | 535,350 | 66,032 | 957,134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407,080 | 535,350 | 66,032 | 1,008,462 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 387,208 | 535,350 | 66,032 | 988,590 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 438,944 | 535,350 | 66,032 | 1,040,326 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 419,437 | 535,350 | 66,032 | 1,020,819 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 469,003 | 535,350 | 66,032 | 1,070,385 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 450,210 | 535,350 | 66,032 | 1,051,592 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 501,854 | 535,350 | 66,032 | 1,103,236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 481,134 | 535,350 | 66,032 | 1,082,516 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 528,145 | 535,350 | 66,032 | 1,129,527 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 607,640 | 535,350 | 66,032 | 1,209,022 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 642,237 | 535,350 | 66,032 | 1,243,619 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 772,401 | 535,350 | 66,032 | 1,373,783 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 375,830 | 634,250 | 117,136 | 1,127,216 |