Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 677,250 | 66,032 | 1,300,858 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,537 | 677,250 | 66,032 | 1,347,819 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 677,250 | 66,032 | 1,376,752 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 677,250 | 66,032 | 1,300,858 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,537 | 677,250 | 66,032 | 1,347,819 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 677,250 | 66,032 | 1,376,752 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 |
| m3 |
| 727,254 |
| 677,250 |
| 66,032 |
| 1,470,536 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 677,250 | 66,032 | 1,540,515 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410,981 | 724,550 | 117,136 | 1,252,667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389,728 | 724,550 | 117,136 | 1,231,414 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,878 | 724,550 | 117,136 | 1,285,564 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423,338 | 724,550 | 117,136 | 1,265,024 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476,989 | 724,550 | 117,136 | 1,318,675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,453 | 724,550 | 117,136 | 1,298,139 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,231 | 724,550 | 117,136 | 1,349,917 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488,002 | 724,550 | 117,136 | 1,329,688 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538,145 | 724,550 | 117,136 | 1,379,831 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 724,550 | 117,136 | 1,399,262 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,537 | 724,550 | 117,136 | 1,446,223 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 724,550 | 117,136 | 1,475,156 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727,254 | 724,550 | 117,136 | 1,568,940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 724,550 | 117,136 | 1,638,919 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410,981 | 610,600 | 70,535 | 1,092,116 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389,728 | 610,600 | 70,535 | 1,070,863 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,878 | 610,600 | 70,535 | 1,125,013 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423,338 | 610,600 | 70,535 | 1,104,473 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476,989 | 610,600 | 70,535 | 1,158,124 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,453 | 610,600 | 70,535 | 1,137,588 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,231 | 610,600 | 70,535 | 1,189,366 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488,002 | 610,600 | 70,535 | 1,169,137 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538,145 | 610,600 | 70,535 | 1,219,280 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 610,600 | 70,535 | 1,238,711 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,537 | 610,600 | 70,535 | 1,285,672 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 610,600 | 70,535 | 1,314,605 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727,254 | 610,600 | 70,535 | 1,408,389 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 610,600 | 70,535 | 1,478,368 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410,981 | 651,450 | 121,639 | 1,184,070 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389,728 | 651,450 | 121,639 | 1,162,817 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,878 | 651,450 | 121,639 | 1,216,967 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423,338 | 651,450 | 121,639 | 1,196,427 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476,989 | 651,450 | 121,639 | 1,250,078 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,453 | 651,450 | 121,639 | 1,229,542 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,231 | 651,450 | 121,639 | 1,281,320 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488,002 | 651,450 | 121,639 | 1,261,091 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538,145 | 651,450 | 121,639 | 1,311,234 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 651,450 | 121,639 | 1,330,665 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,537 | 651,450 | 121,639 | 1,377,626 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 651,450 | 121,639 | 1,406,559 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727,254 | 651,450 | 121,639 | 1,500,343 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 651,450 | 121,639 | 1,570,322 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 375,830 | 677,250 | 66,032 | 1,119,112 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100 | m3 | 355,752 | 677,250 | 66,032 | 1,099,034 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407,080 | 677,250 | 66,032 | 1,150,362 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 |
| m3 |
| 727,254 |
| 677,250 |
| 66,032 |
| 1,470,536 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 677,250 | 66,032 | 1,540,515 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410,981 | 724,550 | 117,136 | 1,252,667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389,728 | 724,550 | 117,136 | 1,231,414 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,878 | 724,550 | 117,136 | 1,285,564 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423,338 | 724,550 | 117,136 | 1,265,024 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476,989 | 724,550 | 117,136 | 1,318,675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,453 | 724,550 | 117,136 | 1,298,139 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,231 | 724,550 | 117,136 | 1,349,917 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488,002 | 724,550 | 117,136 | 1,329,688 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538,145 | 724,550 | 117,136 | 1,379,831 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 724,550 | 117,136 | 1,399,262 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,537 | 724,550 | 117,136 | 1,446,223 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 724,550 | 117,136 | 1,475,156 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727,254 | 724,550 | 117,136 | 1,568,940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 724,550 | 117,136 | 1,638,919 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410,981 | 610,600 | 70,535 | 1,092,116 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389,728 | 610,600 | 70,535 | 1,070,863 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,878 | 610,600 | 70,535 | 1,125,013 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423,338 | 610,600 | 70,535 | 1,104,473 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476,989 | 610,600 | 70,535 | 1,158,124 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,453 | 610,600 | 70,535 | 1,137,588 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,231 | 610,600 | 70,535 | 1,189,366 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488,002 | 610,600 | 70,535 | 1,169,137 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538,145 | 610,600 | 70,535 | 1,219,280 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 610,600 | 70,535 | 1,238,711 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,537 | 610,600 | 70,535 | 1,285,672 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 610,600 | 70,535 | 1,314,605 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727,254 | 610,600 | 70,535 | 1,408,389 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 610,600 | 70,535 | 1,478,368 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410,981 | 651,450 | 121,639 | 1,184,070 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389,728 | 651,450 | 121,639 | 1,162,817 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443,878 | 651,450 | 121,639 | 1,216,967 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423,338 | 651,450 | 121,639 | 1,196,427 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476,989 | 651,450 | 121,639 | 1,250,078 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,453 | 651,450 | 121,639 | 1,229,542 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,231 | 651,450 | 121,639 | 1,281,320 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488,002 | 651,450 | 121,639 | 1,261,091 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538,145 | 651,450 | 121,639 | 1,311,234 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,576 | 651,450 | 121,639 | 1,330,665 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,537 | 651,450 | 121,639 | 1,377,626 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633,470 | 651,450 | 121,639 | 1,406,559 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727,254 | 651,450 | 121,639 | 1,500,343 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 651,450 | 121,639 | 1,570,322 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 375,830 | 677,250 | 66,032 | 1,119,112 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100 | m3 | 355,752 | 677,250 | 66,032 | 1,099,034 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407,080 | 677,250 | 66,032 | 1,150,362 |