Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 361,754 | 361,754 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 404,675 | 404,675 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 449,127 | 449,127 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 361,754 | 361,754 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 404,675 | 404,675 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 449,127 | 449,127 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
| 100m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 316,490 |
| 316,490 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 371,301 | 371,301 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 410,199 | 410,199 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 461,474 | 461,474 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 307,980 | 307,980 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 364,918 | 364,918 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 401,151 | 401,151 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 452,912 | 452,912 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 265,150 | 265,150 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 309,342 | 309,342 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 341,749 | 341,749 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 385,940 | 385,940 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 8,167,983 | 4,934,250 | 9,052,912 | 22,155,145 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 6,343,243 | 3,773,250 | 5,509,880 | 15,626,373 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 5,314,281 | 3,289,500 | 4,529,581 | 13,133,362 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,208,960 | 2,709,000 | 2,895,377 | 9,813,337 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,391,742 | 1,421,150 | 3,935,481 | 8,748,373 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,884,941 | 1,309,350 | 3,543,908 | 7,738,199 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,590,180 | 1,195,400 | 2,741,144 | 6,526,724 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,376,305 | 1,150,250 | 1,612,438 | 5,138,993 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,923,686 | 1,354,500 | 4,732,754 | 11,010,940 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 4,033,680 | 1,247,000 | 4,055,912 | 9,336,592 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3,171,689 | 1,139,500 | 2,841,104 | 7,152,293 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,628,040 | 1,096,500 | 2,130,772 | 5,855,312 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 8,732,720 | 5,482,500 | 10,058,577 | 24,273,797 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 6,832,587 | 4,192,500 | 6,122,724 | 17,147,811 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 5,743,403 | 3,655,000 | 5,033,899 | 14,432,302 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,598,612 | 3,010,000 | 3,217,901 | 10,826,513 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,714,071 | 1,707,100 | 4,372,373 | 9,793,544 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3,168,253 | 1,571,650 | 3,937,640 | 8,677,543 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,847,007 | 1,436,200 | 3,046,136 | 7,329,343 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,614,960 | 1,380,300 | 1,791,177 | 5,786,437 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 5,172,477 | 1,625,400 | 4,978,351 | 11,776,228 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 4,252,600 | 1,496,400 | 4,268,003 | 10,017,003 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3,370,512 | 1,367,400 | 2,989,671 | 7,727,583 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,807,197 | 1,315,800 | 2,242,828 | 6,365,825 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 8,450,549 | 5,209,450 | 9,555,744 | 23,215,743 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 6,587,915 | 3,983,950 | 5,815,671 | 16,387,536 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 5,528,645 | 3,472,250 | 4,782,483 | 13,783,378 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,403,786 | 2,859,500 | 3,055,896 | 10,319,182 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,553,162 | 1,565,200 | 4,153,927 | 9,272,289 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3,026,794 | 1,440,500 | 3,741,405 | 8,208,699 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,718,887 | 1,315,800 | 2,895,479 | 6,930,166 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,495,670 | 1,266,350 | 1,702,438 | 5,464,458 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 5,017,002 | 1,489,950 | 4,835,794 | 11,342,746 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 4,115,789 | 1,371,700 | 4,140,697 | 9,628,186 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3,246,263 | 1,253,450 | 2,900,137 | 7,399,850 |
| 100m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 316,490 |
| 316,490 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 371,301 | 371,301 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 410,199 | 410,199 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 461,474 | 461,474 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 307,980 | 307,980 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 364,918 | 364,918 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 401,151 | 401,151 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 452,912 | 452,912 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3/1km | 0 | 0 | 265,150 | 265,150 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3/1km | 0 | 0 | 309,342 | 309,342 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3/1km | 0 | 0 | 341,749 | 341,749 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3/1km | 0 | 0 | 385,940 | 385,940 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 8,167,983 | 4,934,250 | 9,052,912 | 22,155,145 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 6,343,243 | 3,773,250 | 5,509,880 | 15,626,373 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 5,314,281 | 3,289,500 | 4,529,581 | 13,133,362 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,208,960 | 2,709,000 | 2,895,377 | 9,813,337 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,391,742 | 1,421,150 | 3,935,481 | 8,748,373 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,884,941 | 1,309,350 | 3,543,908 | 7,738,199 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,590,180 | 1,195,400 | 2,741,144 | 6,526,724 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,376,305 | 1,150,250 | 1,612,438 | 5,138,993 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,923,686 | 1,354,500 | 4,732,754 | 11,010,940 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 4,033,680 | 1,247,000 | 4,055,912 | 9,336,592 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3,171,689 | 1,139,500 | 2,841,104 | 7,152,293 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,628,040 | 1,096,500 | 2,130,772 | 5,855,312 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 8,732,720 | 5,482,500 | 10,058,577 | 24,273,797 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 6,832,587 | 4,192,500 | 6,122,724 | 17,147,811 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 5,743,403 | 3,655,000 | 5,033,899 | 14,432,302 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,598,612 | 3,010,000 | 3,217,901 | 10,826,513 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,714,071 | 1,707,100 | 4,372,373 | 9,793,544 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3,168,253 | 1,571,650 | 3,937,640 | 8,677,543 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,847,007 | 1,436,200 | 3,046,136 | 7,329,343 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,614,960 | 1,380,300 | 1,791,177 | 5,786,437 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 5,172,477 | 1,625,400 | 4,978,351 | 11,776,228 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 4,252,600 | 1,496,400 | 4,268,003 | 10,017,003 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3,370,512 | 1,367,400 | 2,989,671 | 7,727,583 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,807,197 | 1,315,800 | 2,242,828 | 6,365,825 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 8,450,549 | 5,209,450 | 9,555,744 | 23,215,743 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 6,587,915 | 3,983,950 | 5,815,671 | 16,387,536 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 5,528,645 | 3,472,250 | 4,782,483 | 13,783,378 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 4,403,786 | 2,859,500 | 3,055,896 | 10,319,182 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,553,162 | 1,565,200 | 4,153,927 | 9,272,289 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3,026,794 | 1,440,500 | 3,741,405 | 8,208,699 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,718,887 | 1,315,800 | 2,895,479 | 6,930,166 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,495,670 | 1,266,350 | 1,702,438 | 5,464,458 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 5,017,002 | 1,489,950 | 4,835,794 | 11,342,746 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 4,115,789 | 1,371,700 | 4,140,697 | 9,628,186 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3,246,263 | 1,253,450 | 2,900,137 | 7,399,850 |