Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 853,248 | 853,248 | |
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 884,932 | 884,932 | |
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 711,246 | 711,246 | |
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 853,248 | 853,248 | |
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 884,932 | 884,932 | |
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 711,246 | 711,246 | |
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km |
| 100m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 712,544 |
| 712,544 |
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 688,427 | 688,427 |
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 618,683 | 618,683 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,528,566 | 1,528,566 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,577,739 | 1,577,739 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,258,816 | 1,258,816 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,206,895 | 1,206,895 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,945,447 | 1,945,447 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,095,434 | 2,095,434 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,990,685 | 1,990,685 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,664,682 | 1,664,682 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,977,725 | 2,977,725 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,982,913 | 2,982,913 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,839,654 | 2,839,654 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,956,002 | 1,956,002 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 174,985 | 915,135 | 1,090,120 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 159,256 | 1,032,143 | 1,191,399 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 147,459 | 1,125,805 | 1,273,264 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 131,730 | 1,389,673 | 1,521,403 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 131,730 | 7,184,326 | 7,316,056 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 116,001 | 6,461,411 | 6,577,412 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 147,459 | 5,988,450 | 6,135,909 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 129,764 | 5,390,679 | 5,520,443 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,039,642 | 1,039,642 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 3,460,170 | 3,460,170 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3,113,622 | 3,113,622 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,076,637 | 1,076,637 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 3,579,301 | 3,579,301 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3,219,559 | 3,219,559 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 986,947 | 986,947 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 3,279,020 | 3,279,020 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 2,949,056 | 2,949,056 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,255,350 | 1,255,350 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 3,911,035 | 3,911,035 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3,520,285 | 3,520,285 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,275,919 | 1,275,919 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 3,972,687 | 3,972,687 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3,576,713 | 3,576,713 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,190,228 | 1,190,228 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 3,706,206 | 3,706,206 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3,334,997 | 3,334,997 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,386,190 | 1,386,190 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4,480,363 | 4,480,363 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,033,034 | 4,033,034 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,394,970 | 1,394,970 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4,511,006 | 4,511,006 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,060,682 | 4,060,682 |
| 100m3/1km |
| 0 |
| 0 |
| 712,544 |
| 712,544 |
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 688,427 | 688,427 |
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m3/1km | 0 | 0 | 618,683 | 618,683 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,528,566 | 1,528,566 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,577,739 | 1,577,739 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,258,816 | 1,258,816 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,206,895 | 1,206,895 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,945,447 | 1,945,447 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,095,434 | 2,095,434 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,990,685 | 1,990,685 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,664,682 | 1,664,682 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,977,725 | 2,977,725 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,982,913 | 2,982,913 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,839,654 | 2,839,654 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,956,002 | 1,956,002 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 174,985 | 915,135 | 1,090,120 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 159,256 | 1,032,143 | 1,191,399 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 147,459 | 1,125,805 | 1,273,264 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 131,730 | 1,389,673 | 1,521,403 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 131,730 | 7,184,326 | 7,316,056 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 116,001 | 6,461,411 | 6,577,412 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 147,459 | 5,988,450 | 6,135,909 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 129,764 | 5,390,679 | 5,520,443 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,039,642 | 1,039,642 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 3,460,170 | 3,460,170 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3,113,622 | 3,113,622 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,076,637 | 1,076,637 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 3,579,301 | 3,579,301 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3,219,559 | 3,219,559 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 986,947 | 986,947 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 3,279,020 | 3,279,020 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 2,949,056 | 2,949,056 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,255,350 | 1,255,350 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 3,911,035 | 3,911,035 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3,520,285 | 3,520,285 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,275,919 | 1,275,919 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 3,972,687 | 3,972,687 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3,576,713 | 3,576,713 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,190,228 | 1,190,228 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 3,706,206 | 3,706,206 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 3,334,997 | 3,334,997 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,386,190 | 1,386,190 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4,480,363 | 4,480,363 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,033,034 | 4,033,034 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,394,970 | 1,394,970 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4,511,006 | 4,511,006 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,060,682 | 4,060,682 |