Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 483,750 | 119,508 | 1,188,941 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 483,750 | 119,508 | 1,168,157 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 483,750 | 119,508 | 1,225,216 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 483,750 | 119,508 | 1,188,941 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 483,750 | 119,508 | 1,168,157 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 483,750 | 119,508 | 1,225,216 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 |
| m3 |
| 653,626 |
| 483,750 |
| 119,508 |
| 1,256,884 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 483,750 | 119,508 | 1,342,827 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 483,750 | 119,508 | 1,400,491 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 571,900 | 153,008 | 1,140,544 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394,111 | 571,900 | 153,008 | 1,119,019 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,627 | 571,900 | 153,008 | 1,174,535 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,284 | 571,900 | 153,008 | 1,154,192 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 571,900 | 153,008 | 1,209,299 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 463,001 | 571,900 | 153,008 | 1,187,909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 571,900 | 153,008 | 1,243,002 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 496,898 | 571,900 | 153,008 | 1,221,806 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 571,900 | 153,008 | 1,310,591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 571,900 | 153,008 | 1,289,807 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 571,900 | 153,008 | 1,346,866 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 571,900 | 153,008 | 1,378,534 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 571,900 | 153,008 | 1,464,477 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 571,900 | 153,008 | 1,522,141 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 636,400 | 229,204 | 1,281,240 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394,111 | 636,400 | 229,204 | 1,259,715 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,627 | 636,400 | 229,204 | 1,315,231 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,284 | 636,400 | 229,204 | 1,294,888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 636,400 | 229,204 | 1,349,995 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 463,001 | 636,400 | 229,204 | 1,328,605 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 636,400 | 229,204 | 1,383,698 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 496,898 | 636,400 | 229,204 | 1,362,502 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 636,400 | 229,204 | 1,451,287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 636,400 | 229,204 | 1,430,503 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 636,400 | 229,204 | 1,487,562 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 636,400 | 229,204 | 1,519,230 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 636,400 | 229,204 | 1,605,173 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 636,400 | 229,204 | 1,662,837 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 318,200 | 108,405 | 838,282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 318,200 | 108,405 | 816,962 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 318,200 | 108,405 | 871,950 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 318,200 | 108,405 | 851,800 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 318,200 | 108,405 | 906,383 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 318,200 | 108,405 | 885,196 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 318,200 | 108,405 | 939,765 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 318,200 | 108,405 | 918,771 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 318,200 | 108,405 | 1,006,710 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 318,200 | 108,405 | 986,124 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 318,200 | 108,405 | 1,042,640 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 318,200 | 108,405 | 1,074,006 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 318,200 | 108,405 | 1,159,130 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 318,200 | 108,405 | 1,216,246 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 442,900 | 119,508 | 974,085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 442,900 | 119,508 | 952,765 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 |
| m3 |
| 653,626 |
| 483,750 |
| 119,508 |
| 1,256,884 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 483,750 | 119,508 | 1,342,827 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 483,750 | 119,508 | 1,400,491 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 571,900 | 153,008 | 1,140,544 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394,111 | 571,900 | 153,008 | 1,119,019 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,627 | 571,900 | 153,008 | 1,174,535 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,284 | 571,900 | 153,008 | 1,154,192 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 571,900 | 153,008 | 1,209,299 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 463,001 | 571,900 | 153,008 | 1,187,909 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 571,900 | 153,008 | 1,243,002 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 496,898 | 571,900 | 153,008 | 1,221,806 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 571,900 | 153,008 | 1,310,591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 571,900 | 153,008 | 1,289,807 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 571,900 | 153,008 | 1,346,866 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 571,900 | 153,008 | 1,378,534 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 571,900 | 153,008 | 1,464,477 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 571,900 | 153,008 | 1,522,141 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 636,400 | 229,204 | 1,281,240 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394,111 | 636,400 | 229,204 | 1,259,715 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,627 | 636,400 | 229,204 | 1,315,231 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,284 | 636,400 | 229,204 | 1,294,888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 636,400 | 229,204 | 1,349,995 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 463,001 | 636,400 | 229,204 | 1,328,605 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 636,400 | 229,204 | 1,383,698 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 496,898 | 636,400 | 229,204 | 1,362,502 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 636,400 | 229,204 | 1,451,287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 636,400 | 229,204 | 1,430,503 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 636,400 | 229,204 | 1,487,562 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 636,400 | 229,204 | 1,519,230 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 636,400 | 229,204 | 1,605,173 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 636,400 | 229,204 | 1,662,837 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 318,200 | 108,405 | 838,282 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 318,200 | 108,405 | 816,962 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 318,200 | 108,405 | 871,950 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 318,200 | 108,405 | 851,800 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 318,200 | 108,405 | 906,383 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 318,200 | 108,405 | 885,196 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 318,200 | 108,405 | 939,765 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 318,200 | 108,405 | 918,771 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 318,200 | 108,405 | 1,006,710 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 318,200 | 108,405 | 986,124 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 318,200 | 108,405 | 1,042,640 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 318,200 | 108,405 | 1,074,006 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 318,200 | 108,405 | 1,159,130 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 318,200 | 108,405 | 1,216,246 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 442,900 | 119,508 | 974,085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 442,900 | 119,508 | 952,765 |