Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 442,900 | 119,508 | 1,007,753 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 442,900 | 119,508 | 987,603 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 442,900 | 119,508 | 1,042,186 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 442,900 | 119,508 | 1,007,753 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 442,900 | 119,508 | 987,603 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 442,900 | 119,508 | 1,042,186 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 458,591 |
| 442,900 |
| 119,508 |
| 1,020,999 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 442,900 | 119,508 | 1,075,568 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 442,900 | 119,508 | 1,054,574 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 442,900 | 119,508 | 1,142,513 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 442,900 | 119,508 | 1,121,927 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 442,900 | 119,508 | 1,178,443 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 442,900 | 119,508 | 1,209,809 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 442,900 | 119,508 | 1,294,933 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 442,900 | 119,508 | 1,352,049 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 520,300 | 153,008 | 1,084,985 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 520,300 | 153,008 | 1,063,665 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 520,300 | 153,008 | 1,118,653 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 520,300 | 153,008 | 1,098,503 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 520,300 | 153,008 | 1,153,086 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 520,300 | 153,008 | 1,131,899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 520,300 | 153,008 | 1,186,468 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 520,300 | 153,008 | 1,165,474 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 520,300 | 153,008 | 1,253,413 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 520,300 | 153,008 | 1,232,827 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 520,300 | 153,008 | 1,289,343 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 520,300 | 153,008 | 1,320,709 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 520,300 | 153,008 | 1,405,833 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 520,300 | 153,008 | 1,462,949 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 580,500 | 229,204 | 1,221,381 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 580,500 | 229,204 | 1,200,061 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 580,500 | 229,204 | 1,255,049 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 580,500 | 229,204 | 1,234,899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 580,500 | 229,204 | 1,289,482 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 580,500 | 229,204 | 1,268,295 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 580,500 | 229,204 | 1,322,864 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 580,500 | 229,204 | 1,301,870 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 580,500 | 229,204 | 1,389,809 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 580,500 | 229,204 | 1,369,223 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 580,500 | 229,204 | 1,425,739 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 580,500 | 229,204 | 1,457,105 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 580,500 | 229,204 | 1,542,229 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 580,500 | 229,204 | 1,599,345 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 488,050 | 141,937 | 1,041,664 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 488,050 | 141,937 | 1,020,344 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 488,050 | 141,937 | 1,075,332 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 488,050 | 141,937 | 1,055,182 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 488,050 | 141,937 | 1,109,765 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 488,050 | 141,937 | 1,088,578 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 488,050 | 141,937 | 1,143,147 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 488,050 | 141,937 | 1,122,153 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 488,050 | 141,937 | 1,210,092 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 488,050 | 141,937 | 1,189,506 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 458,591 |
| 442,900 |
| 119,508 |
| 1,020,999 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 442,900 | 119,508 | 1,075,568 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 442,900 | 119,508 | 1,054,574 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 442,900 | 119,508 | 1,142,513 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 442,900 | 119,508 | 1,121,927 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 442,900 | 119,508 | 1,178,443 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 442,900 | 119,508 | 1,209,809 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 442,900 | 119,508 | 1,294,933 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 442,900 | 119,508 | 1,352,049 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 520,300 | 153,008 | 1,084,985 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 520,300 | 153,008 | 1,063,665 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 520,300 | 153,008 | 1,118,653 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 520,300 | 153,008 | 1,098,503 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 520,300 | 153,008 | 1,153,086 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 520,300 | 153,008 | 1,131,899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 520,300 | 153,008 | 1,186,468 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 520,300 | 153,008 | 1,165,474 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 520,300 | 153,008 | 1,253,413 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 520,300 | 153,008 | 1,232,827 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 520,300 | 153,008 | 1,289,343 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 520,300 | 153,008 | 1,320,709 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 520,300 | 153,008 | 1,405,833 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 520,300 | 153,008 | 1,462,949 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 580,500 | 229,204 | 1,221,381 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 580,500 | 229,204 | 1,200,061 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 580,500 | 229,204 | 1,255,049 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 580,500 | 229,204 | 1,234,899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 580,500 | 229,204 | 1,289,482 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 580,500 | 229,204 | 1,268,295 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 580,500 | 229,204 | 1,322,864 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 580,500 | 229,204 | 1,301,870 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 580,500 | 229,204 | 1,389,809 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 580,500 | 229,204 | 1,369,223 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 580,500 | 229,204 | 1,425,739 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 580,500 | 229,204 | 1,457,105 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 580,500 | 229,204 | 1,542,229 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 580,500 | 229,204 | 1,599,345 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 488,050 | 141,937 | 1,041,664 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 488,050 | 141,937 | 1,020,344 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 488,050 | 141,937 | 1,075,332 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 488,050 | 141,937 | 1,055,182 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 488,050 | 141,937 | 1,109,765 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 488,050 | 141,937 | 1,088,578 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 488,050 | 141,937 | 1,143,147 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 488,050 | 141,937 | 1,122,153 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 488,050 | 141,937 | 1,210,092 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 488,050 | 141,937 | 1,189,506 |