Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 100 | m3 | 371,224 | 195,650 | 90,435 | 657,309 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 403,516 | 195,650 | 90,435 | 689,601 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 379,103 | 195,650 | 90,435 | 665,188 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 100 | m3 | 371,224 | 195,650 | 90,435 | 657,309 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 403,516 | 195,650 | 90,435 | 689,601 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 379,103 | 195,650 | 90,435 | 665,188 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 403,238 |
| 195,650 |
| 90,435 |
| 689,323 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 443,541 | 195,650 | 90,435 | 729,626 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 413,924 | 195,650 | 90,435 | 700,009 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 200 | m3 | 434,780 | 195,650 | 90,435 | 720,865 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 482,723 | 195,650 | 90,435 | 768,808 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 448,000 | 195,650 | 90,435 | 734,085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 250 | m3 | 464,832 | 195,650 | 90,435 | 750,917 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 521,060 | 195,650 | 90,435 | 807,145 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 520,088 | 195,650 | 90,435 | 806,173 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 300 | m3 | 531,103 | 195,650 | 90,435 | 817,188 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 544,880 | 195,650 | 90,435 | 830,965 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 544,880 | 195,650 | 90,435 | 830,965 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401,781 | 260,150 | 110,279 | 772,210 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 100 | m3 | 380,974 | 260,150 | 110,279 | 751,403 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 409,509 | 260,150 | 110,279 | 779,938 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 384,733 | 260,150 | 110,279 | 755,162 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200 | m3 | 434,640 | 260,150 | 110,279 | 805,069 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150 | m3 | 414,974 | 260,150 | 110,279 | 785,403 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 450,129 | 260,150 | 110,279 | 820,558 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 420,071 | 260,150 | 110,279 | 790,500 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250 | m3 | 468,245 | 260,150 | 110,279 | 838,674 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200 | m3 | 447,567 | 260,150 | 110,279 | 817,996 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 489,892 | 260,150 | 110,279 | 860,321 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 454,653 | 260,150 | 110,279 | 825,082 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300 | m3 | 500,824 | 260,150 | 110,279 | 871,253 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250 | m3 | 480,335 | 260,150 | 110,279 | 850,764 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 528,799 | 260,150 | 110,279 | 899,228 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 527,812 | 260,150 | 110,279 | 898,241 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 350 | m3 | 566,161 | 260,150 | 110,279 | 936,590 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546,069 | 260,150 | 110,279 | 916,498 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 552,972 | 260,150 | 110,279 | 923,401 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 552,972 | 260,150 | 110,279 | 923,401 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 400 | m3 | 601,226 | 260,150 | 110,279 | 971,655 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 450 | m3 | 631,838 | 260,150 | 110,279 | 1,002,267 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 500 | m3 | 714,917 | 260,150 | 110,279 | 1,085,346 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 600 | m3 | 770,659 | 260,150 | 110,279 | 1,141,088 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 12cm | 100m2 | 15,980,544 | 507,400 | 661,636 | 17,149,580 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 14cm | 100m2 | 18,643,968 | 586,950 | 749,682 | 19,980,600 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 16cm | 100m2 | 21,307,392 | 722,400 | 825,028 | 22,854,820 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 18cm | 100m2 | 23,970,816 | 857,850 | 900,373 | 25,729,039 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 20cm | 100m2 | 26,634,240 | 952,450 | 850,569 | 28,437,259 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 22cm | 100m2 | 29,297,664 | 1,049,200 | 934,128 | 31,280,992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395,844 | 57,017 | 53,175 | 506,036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 100 | m3 | 375,344 | 57,017 | 53,175 | 485,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 403,457 | 57,017 | 53,175 | 513,649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 379,047 | 57,017 | 53,175 | 489,239 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 395,844 | 57,017 | 59,361 | 512,222 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 403,238 |
| 195,650 |
| 90,435 |
| 689,323 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 443,541 | 195,650 | 90,435 | 729,626 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 413,924 | 195,650 | 90,435 | 700,009 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 200 | m3 | 434,780 | 195,650 | 90,435 | 720,865 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 482,723 | 195,650 | 90,435 | 768,808 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 448,000 | 195,650 | 90,435 | 734,085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 250 | m3 | 464,832 | 195,650 | 90,435 | 750,917 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 521,060 | 195,650 | 90,435 | 807,145 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 520,088 | 195,650 | 90,435 | 806,173 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 300 | m3 | 531,103 | 195,650 | 90,435 | 817,188 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 544,880 | 195,650 | 90,435 | 830,965 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 544,880 | 195,650 | 90,435 | 830,965 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401,781 | 260,150 | 110,279 | 772,210 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 100 | m3 | 380,974 | 260,150 | 110,279 | 751,403 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 409,509 | 260,150 | 110,279 | 779,938 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 384,733 | 260,150 | 110,279 | 755,162 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200 | m3 | 434,640 | 260,150 | 110,279 | 805,069 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150 | m3 | 414,974 | 260,150 | 110,279 | 785,403 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 450,129 | 260,150 | 110,279 | 820,558 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 420,071 | 260,150 | 110,279 | 790,500 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250 | m3 | 468,245 | 260,150 | 110,279 | 838,674 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200 | m3 | 447,567 | 260,150 | 110,279 | 817,996 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 489,892 | 260,150 | 110,279 | 860,321 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 454,653 | 260,150 | 110,279 | 825,082 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300 | m3 | 500,824 | 260,150 | 110,279 | 871,253 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250 | m3 | 480,335 | 260,150 | 110,279 | 850,764 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 528,799 | 260,150 | 110,279 | 899,228 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 527,812 | 260,150 | 110,279 | 898,241 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 350 | m3 | 566,161 | 260,150 | 110,279 | 936,590 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546,069 | 260,150 | 110,279 | 916,498 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 552,972 | 260,150 | 110,279 | 923,401 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 552,972 | 260,150 | 110,279 | 923,401 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 400 | m3 | 601,226 | 260,150 | 110,279 | 971,655 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 450 | m3 | 631,838 | 260,150 | 110,279 | 1,002,267 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 500 | m3 | 714,917 | 260,150 | 110,279 | 1,085,346 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 600 | m3 | 770,659 | 260,150 | 110,279 | 1,141,088 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 12cm | 100m2 | 15,980,544 | 507,400 | 661,636 | 17,149,580 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 14cm | 100m2 | 18,643,968 | 586,950 | 749,682 | 19,980,600 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 16cm | 100m2 | 21,307,392 | 722,400 | 825,028 | 22,854,820 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 18cm | 100m2 | 23,970,816 | 857,850 | 900,373 | 25,729,039 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 20cm | 100m2 | 26,634,240 | 952,450 | 850,569 | 28,437,259 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 22cm | 100m2 | 29,297,664 | 1,049,200 | 934,128 | 31,280,992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395,844 | 57,017 | 53,175 | 506,036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 100 | m3 | 375,344 | 57,017 | 53,175 | 485,536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 403,457 | 57,017 | 53,175 | 513,649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 379,047 | 57,017 | 53,175 | 489,239 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 395,844 | 57,017 | 59,361 | 512,222 |