Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 251,550 | 83,228 | 827,083 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 251,550 | 83,228 | 791,671 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 470,551 | 251,550 | 85,897 | 807,998 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 251,550 | 83,228 | 827,083 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 251,550 | 83,228 | 791,671 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 470,551 | 251,550 | 85,897 | 807,998 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 503,291 |
| 251,550 |
| 83,228 |
| 838,069 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 251,550 | 83,228 | 817,479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 251,550 | 83,228 | 866,182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 251,550 | 83,228 | 865,190 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 503,291 | 251,550 | 85,897 | 840,738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 251,550 | 83,228 | 903,728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 251,550 | 83,228 | 883,537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 251,550 | 83,228 | 890,474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 251,550 | 83,228 | 890,474 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 568,950 | 251,550 | 85,897 | 906,397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 251,550 | 83,228 | 938,966 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 604,188 | 251,550 | 85,897 | 941,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 251,550 | 83,228 | 969,729 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 634,951 | 251,550 | 85,897 | 972,398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 251,550 | 83,228 | 1,053,216 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 718,438 | 251,550 | 85,897 | 1,055,885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 251,550 | 83,228 | 1,109,233 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 774,455 | 251,550 | 85,897 | 1,111,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 225,750 | 77,535 | 707,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382,851 | 225,750 | 77,535 | 686,136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411,527 | 225,750 | 77,535 | 714,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,628 | 225,750 | 77,535 | 689,913 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 403,761 | 225,750 | 79,848 | 709,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 225,750 | 77,535 | 740,066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 225,750 | 77,535 | 720,304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 225,750 | 77,535 | 755,631 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,140 | 225,750 | 77,535 | 725,425 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 436,781 | 225,750 | 79,848 | 742,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 225,750 | 77,535 | 773,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 225,750 | 77,535 | 753,057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 225,750 | 77,535 | 795,590 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 225,750 | 77,535 | 760,178 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 470,551 | 225,750 | 79,848 | 776,149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 225,750 | 77,535 | 806,576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 225,750 | 77,535 | 785,986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 225,750 | 77,535 | 834,689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 225,750 | 77,535 | 833,697 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 503,291 | 225,750 | 79,848 | 808,889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 225,750 | 77,535 | 872,235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 225,750 | 77,535 | 852,044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 225,750 | 77,535 | 858,981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 225,750 | 77,535 | 858,981 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 568,950 | 225,750 | 79,848 | 874,548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 225,750 | 77,535 | 907,473 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 604,188 | 225,750 | 79,848 | 909,786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 225,750 | 77,535 | 938,236 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 634,951 | 225,750 | 79,848 | 940,549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 503,291 |
| 251,550 |
| 83,228 |
| 838,069 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 251,550 | 83,228 | 817,479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 251,550 | 83,228 | 866,182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 251,550 | 83,228 | 865,190 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 503,291 | 251,550 | 85,897 | 840,738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 251,550 | 83,228 | 903,728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 251,550 | 83,228 | 883,537 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 251,550 | 83,228 | 890,474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 251,550 | 83,228 | 890,474 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 568,950 | 251,550 | 85,897 | 906,397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 251,550 | 83,228 | 938,966 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 604,188 | 251,550 | 85,897 | 941,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 251,550 | 83,228 | 969,729 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 634,951 | 251,550 | 85,897 | 972,398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 251,550 | 83,228 | 1,053,216 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 718,438 | 251,550 | 85,897 | 1,055,885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 251,550 | 83,228 | 1,109,233 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 774,455 | 251,550 | 85,897 | 1,111,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 225,750 | 77,535 | 707,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382,851 | 225,750 | 77,535 | 686,136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411,527 | 225,750 | 77,535 | 714,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,628 | 225,750 | 77,535 | 689,913 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 403,761 | 225,750 | 79,848 | 709,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 225,750 | 77,535 | 740,066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 225,750 | 77,535 | 720,304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 225,750 | 77,535 | 755,631 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,140 | 225,750 | 77,535 | 725,425 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 436,781 | 225,750 | 79,848 | 742,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 225,750 | 77,535 | 773,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 225,750 | 77,535 | 753,057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 225,750 | 77,535 | 795,590 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 225,750 | 77,535 | 760,178 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 470,551 | 225,750 | 79,848 | 776,149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 225,750 | 77,535 | 806,576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 225,750 | 77,535 | 785,986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 225,750 | 77,535 | 834,689 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 225,750 | 77,535 | 833,697 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 503,291 | 225,750 | 79,848 | 808,889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 225,750 | 77,535 | 872,235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 225,750 | 77,535 | 852,044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 225,750 | 77,535 | 858,981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 225,750 | 77,535 | 858,981 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 568,950 | 225,750 | 79,848 | 874,548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 225,750 | 77,535 | 907,473 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 604,188 | 225,750 | 79,848 | 909,786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 225,750 | 77,535 | 938,236 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 634,951 | 225,750 | 79,848 | 940,549 |