Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 225,750 | 77,535 | 1,021,723 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 718,438 | 225,750 | 79,848 | 1,024,036 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 225,750 | 77,535 | 1,077,740 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 225,750 | 77,535 | 1,021,723 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 718,438 | 225,750 | 79,848 | 1,024,036 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 225,750 | 77,535 | 1,077,740 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T |
| m3 |
| 774,455 |
| 225,750 |
| 79,848 |
| 1,080,053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 408,500 | 94,615 | 918,751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394,111 | 408,500 | 94,615 | 897,226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 423,630 | 408,500 | 94,615 | 926,745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 397,999 | 408,500 | 94,615 | 901,114 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 415,636 | 408,500 | 97,995 | 922,131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,627 | 408,500 | 94,615 | 952,742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,284 | 408,500 | 94,615 | 932,399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 465,650 | 408,500 | 94,615 | 968,765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 434,556 | 408,500 | 94,615 | 937,671 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 449,627 | 408,500 | 97,995 | 956,122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 408,500 | 94,615 | 987,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 463,001 | 408,500 | 94,615 | 966,116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 506,785 | 408,500 | 94,615 | 1,009,900 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 470,331 | 408,500 | 94,615 | 973,446 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 484,391 | 408,500 | 97,995 | 990,886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 408,500 | 94,615 | 1,021,209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 496,898 | 408,500 | 94,615 | 1,000,013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 547,033 | 408,500 | 94,615 | 1,050,148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 546,013 | 408,500 | 94,615 | 1,049,128 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 518,094 | 408,500 | 97,995 | 1,024,589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 408,500 | 94,615 | 1,088,798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 408,500 | 94,615 | 1,068,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 572,040 | 408,500 | 94,615 | 1,075,155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 572,040 | 408,500 | 94,615 | 1,075,155 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 585,683 | 408,500 | 97,995 | 1,092,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 408,500 | 94,615 | 1,125,073 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 621,958 | 408,500 | 97,995 | 1,128,453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 408,500 | 94,615 | 1,156,741 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 653,626 | 408,500 | 97,995 | 1,160,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 408,500 | 94,615 | 1,242,684 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 739,569 | 408,500 | 97,995 | 1,246,064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 408,500 | 94,615 | 1,300,348 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 797,233 | 408,500 | 97,995 | 1,303,728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 367,650 | 94,615 | 873,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 367,650 | 94,615 | 852,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,596 | 367,650 | 94,615 | 881,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,209 | 367,650 | 94,615 | 856,474 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 411,677 | 367,650 | 97,995 | 877,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 367,650 | 94,615 | 907,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 367,650 | 94,615 | 887,460 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,216 | 367,650 | 94,615 | 923,481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,418 | 367,650 | 94,615 | 892,683 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 445,345 | 367,650 | 97,995 | 910,990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 367,650 | 94,615 | 942,043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 367,650 | 94,615 | 920,856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501,958 | 367,650 | 94,615 | 964,223 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T |
| m3 |
| 774,455 |
| 225,750 |
| 79,848 |
| 1,080,053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 408,500 | 94,615 | 918,751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394,111 | 408,500 | 94,615 | 897,226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 423,630 | 408,500 | 94,615 | 926,745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 397,999 | 408,500 | 94,615 | 901,114 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 415,636 | 408,500 | 97,995 | 922,131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,627 | 408,500 | 94,615 | 952,742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,284 | 408,500 | 94,615 | 932,399 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 465,650 | 408,500 | 94,615 | 968,765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 434,556 | 408,500 | 94,615 | 937,671 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 449,627 | 408,500 | 97,995 | 956,122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 408,500 | 94,615 | 987,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 463,001 | 408,500 | 94,615 | 966,116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 506,785 | 408,500 | 94,615 | 1,009,900 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 470,331 | 408,500 | 94,615 | 973,446 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 484,391 | 408,500 | 97,995 | 990,886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 408,500 | 94,615 | 1,021,209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 496,898 | 408,500 | 94,615 | 1,000,013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 547,033 | 408,500 | 94,615 | 1,050,148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 546,013 | 408,500 | 94,615 | 1,049,128 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 518,094 | 408,500 | 97,995 | 1,024,589 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 408,500 | 94,615 | 1,088,798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 408,500 | 94,615 | 1,068,014 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 572,040 | 408,500 | 94,615 | 1,075,155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 572,040 | 408,500 | 94,615 | 1,075,155 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 585,683 | 408,500 | 97,995 | 1,092,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 408,500 | 94,615 | 1,125,073 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 621,958 | 408,500 | 97,995 | 1,128,453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 408,500 | 94,615 | 1,156,741 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 653,626 | 408,500 | 97,995 | 1,160,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 408,500 | 94,615 | 1,242,684 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 739,569 | 408,500 | 97,995 | 1,246,064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 408,500 | 94,615 | 1,300,348 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 797,233 | 408,500 | 97,995 | 1,303,728 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 367,650 | 94,615 | 873,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 367,650 | 94,615 | 852,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,596 | 367,650 | 94,615 | 881,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,209 | 367,650 | 94,615 | 856,474 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 411,677 | 367,650 | 97,995 | 877,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 367,650 | 94,615 | 907,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 367,650 | 94,615 | 887,460 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,216 | 367,650 | 94,615 | 923,481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,418 | 367,650 | 94,615 | 892,683 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 445,345 | 367,650 | 97,995 | 910,990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 367,650 | 94,615 | 942,043 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 367,650 | 94,615 | 920,856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501,958 | 367,650 | 94,615 | 964,223 |