Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 479,778 | 305,300 | 91,946 | 877,024 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 305,300 | 88,922 | 907,382 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 305,300 | 88,922 | 886,388 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 479,778 | 305,300 | 91,946 | 877,024 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 305,300 | 88,922 | 907,382 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 305,300 | 88,922 | 886,388 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) |
| m3 |
| 541,823 |
| 305,300 |
| 88,922 |
| 936,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540,813 | 305,300 | 88,922 | 935,035 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 513,160 | 305,300 | 91,946 | 910,406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 305,300 | 88,922 | 974,327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 305,300 | 88,922 | 953,741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566,592 | 305,300 | 88,922 | 960,814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566,592 | 305,300 | 88,922 | 960,814 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 580,105 | 305,300 | 91,946 | 977,351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 305,300 | 88,922 | 1,010,257 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 616,035 | 305,300 | 91,946 | 1,013,281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 305,300 | 88,922 | 1,041,623 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 647,401 | 305,300 | 91,946 | 1,044,647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 305,300 | 88,922 | 1,126,747 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 732,525 | 305,300 | 91,946 | 1,129,771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 305,300 | 88,922 | 1,183,863 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 789,641 | 305,300 | 91,946 | 1,186,887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407,719 | 275,200 | 88,922 | 771,841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 386,604 | 275,200 | 88,922 | 750,726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 415,561 | 275,200 | 88,922 | 779,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390,418 | 275,200 | 88,922 | 754,540 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 407,719 | 275,200 | 91,946 | 774,865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441,063 | 275,200 | 88,922 | 805,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 421,107 | 275,200 | 88,922 | 785,229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 456,781 | 275,200 | 88,922 | 820,903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426,279 | 275,200 | 88,922 | 790,401 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 441,063 | 275,200 | 91,946 | 808,209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475,165 | 275,200 | 88,922 | 839,287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 454,182 | 275,200 | 88,922 | 818,304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 497,132 | 275,200 | 88,922 | 861,254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461,372 | 275,200 | 88,922 | 825,494 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 475,165 | 275,200 | 91,946 | 842,311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,225 | 275,200 | 88,922 | 872,347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 487,433 | 275,200 | 88,922 | 851,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 536,613 | 275,200 | 88,922 | 900,735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535,613 | 275,200 | 88,922 | 899,735 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 508,225 | 275,200 | 91,946 | 875,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574,528 | 275,200 | 88,922 | 938,650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 554,139 | 275,200 | 88,922 | 918,261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 561,144 | 275,200 | 88,922 | 925,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561,144 | 275,200 | 88,922 | 925,266 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 574,528 | 275,200 | 91,946 | 941,674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610,112 | 275,200 | 88,922 | 974,234 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 610,112 | 275,200 | 91,946 | 977,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641,176 | 275,200 | 88,922 | 1,005,298 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 641,176 | 275,200 | 91,946 | 1,008,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725,482 | 275,200 | 88,922 | 1,089,604 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 725,482 | 275,200 | 91,946 | 1,092,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) |
| m3 |
| 541,823 |
| 305,300 |
| 88,922 |
| 936,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540,813 | 305,300 | 88,922 | 935,035 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 513,160 | 305,300 | 91,946 | 910,406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 305,300 | 88,922 | 974,327 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 305,300 | 88,922 | 953,741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566,592 | 305,300 | 88,922 | 960,814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566,592 | 305,300 | 88,922 | 960,814 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 580,105 | 305,300 | 91,946 | 977,351 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616,035 | 305,300 | 88,922 | 1,010,257 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 616,035 | 305,300 | 91,946 | 1,013,281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647,401 | 305,300 | 88,922 | 1,041,623 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 647,401 | 305,300 | 91,946 | 1,044,647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 305,300 | 88,922 | 1,126,747 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 732,525 | 305,300 | 91,946 | 1,129,771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 305,300 | 88,922 | 1,183,863 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 789,641 | 305,300 | 91,946 | 1,186,887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407,719 | 275,200 | 88,922 | 771,841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 386,604 | 275,200 | 88,922 | 750,726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 415,561 | 275,200 | 88,922 | 779,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390,418 | 275,200 | 88,922 | 754,540 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 407,719 | 275,200 | 91,946 | 774,865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441,063 | 275,200 | 88,922 | 805,185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 421,107 | 275,200 | 88,922 | 785,229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 456,781 | 275,200 | 88,922 | 820,903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426,279 | 275,200 | 88,922 | 790,401 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 441,063 | 275,200 | 91,946 | 808,209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475,165 | 275,200 | 88,922 | 839,287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 454,182 | 275,200 | 88,922 | 818,304 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 497,132 | 275,200 | 88,922 | 861,254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461,372 | 275,200 | 88,922 | 825,494 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 475,165 | 275,200 | 91,946 | 842,311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508,225 | 275,200 | 88,922 | 872,347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 487,433 | 275,200 | 88,922 | 851,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 536,613 | 275,200 | 88,922 | 900,735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535,613 | 275,200 | 88,922 | 899,735 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 508,225 | 275,200 | 91,946 | 875,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574,528 | 275,200 | 88,922 | 938,650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 554,139 | 275,200 | 88,922 | 918,261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 561,144 | 275,200 | 88,922 | 925,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561,144 | 275,200 | 88,922 | 925,266 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 574,528 | 275,200 | 91,946 | 941,674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610,112 | 275,200 | 88,922 | 974,234 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 610,112 | 275,200 | 91,946 | 977,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641,176 | 275,200 | 88,922 | 1,005,298 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 641,176 | 275,200 | 91,946 | 1,008,322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725,482 | 275,200 | 88,922 | 1,089,604 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 725,482 | 275,200 | 91,946 | 1,092,628 |